全部城市 » 
返回小组首页
每日一句越南语

每日一句越南语

创建于 2016-8-13 成员 3人

354

两个朋友久不见面的问候: khỏe không? 答: “Tôi rất khỏe”

capnhat
2016-08-18 09:00



两个朋友久不见面的朋友相互问候: anh có khỏe không? (你无恙否?你还好吗?) 答: “Tôi rất khỏe”(我很好。 我很壮,表示还很好。)
以上这是很普遍的越南人打招呼方式之一。中国人学越南语第一课就学这个了,认识 "khỏe、 sức khỏe"等...是一些一开始就要学的单词和句子。
因为刚刚学越语所以学习者很容易错误。我常常听到外国人说:
- Dạo này anh khỏe không?
- Cám ơn anh. Dạo này tôi rất khỏe. - Cảm ơn anh. Tôi rất là khỏe.
- 你最近身体好吗?
- 谢谢。我最近很好。 - 谢谢你,我很好。(+ là 表示强调)

"sức khỏe" 是指健康。 我们不能说"rất sức khỏe"。"Sức khỏe" 是名词,不可以放在"rất" (副词)后面。通常"sức khỏe" 放在动词后面。例如:
Có sức khỏe. (身体健康。)
Giữ gìn sức khỏe. (保重身体。)
Kiểm tra sức khỏe. (检查身体。)
"Khỏe" 是形容词,有的朋友会回答说"Tôi rất sức khỏe" 这是不行的,应该改成"Tôi rất khỏe" 才对。通常形容词放在副词的后面。例如:
Tôi vẫn khỏe. (我还好。)
Mọi người đều khỏe cả. (大家都好。)

越南朋友举杯碰杯时他们的习惯也是:
祝健康。
Chúc sức khỏe.
而不是中国人的习惯:
干杯!
trăm phần trăm. (100% 同等于:干杯)

Cạn li (干杯)

要是过年到越南朋友家拜年时,想祝新年安康越南语怎么说?
"Chúc sức khỏe năm mới "
还是
"Chúc khỏe năm mới"?
回复主题
只有小组成员才能发言,请先加入小组。

推荐加入的小组