全部城市 » 

越南语词组的用法14

发表于 2016-04-07 23:45 发布者:capnhat 评论:0 浏览:84
越南语词组的用法14

固定词组:

làm trâu ngựa 做牛马 gan cóc tía 胆大包天

thẳng ruột ngựa 直肠子 đi đường vòng 走弯路

anh hùng rơm 纸老虎(稻草英雄)

bạn nối khố 总角之交 rõ mồn một 一清二楚

buổi đực buổi cái 三天打鱼两天晒网

châu chấu đá voi 蜉蝣撼大树(蚱蜢踢大象)

được voi đòi tiên 得陇望蜀(得了大象,还要天仙)

mềm nắn rắn buông 欺软怕硬

lòng chim dạ cá 居心叵测(鸟心鱼腹,难以捉摸)

giấu đầu hở đuôi 藏头露尾 môi hở răng lạnh 唇亡齿寒

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论