全部城市 » 

越南语词组的用法11

发表于 2016-04-07 23:46 发布者:capnhat 评论:0 浏览:83
越南语词组的用法11

名词词组

khoa học,kỹ thuật 科学技术

phong trào quần chúng 群众运动

mối tình nồng thắm 深厚感情

việc đó 这件事

con Bích nó 小璧她

ba nước In-đo-ni-xi-a,Thái-lan và Xin-ga-po 印度尼西亚、泰国、新加坡三国

chủ tịch H. Đ.B.T.Việt Nam Võ Văn Kiệt 越南部长会议主席武文杰

dưới bàn 桌子下边 trên ghế 椅子上

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论