全部城市 » 

越南语词组的用法2

发表于 2016-04-07 23:47 发布者:capnhat 评论:0 浏览:120
越南语词组的用法2

2、动词性联合词组

áp bức,bóc lột 压迫、剥削

sản xuất,chiếu đấu 生产、战斗

cả đi lẫn về(bằng ô tô búyt) 往返(都乘公共汽车)

về hay ở 回去还是留下

vừa mừng vừa lo 又喜又忧

vừa học vừa dạy 边学边教

hoặc bỏ chạy hoặc đầu hàng 或逃跑或投降

nào tắm,nào giặt,nào đi chợ,nào thổi cơm 洗澡啊,洗衣服啊,赶集啊,做饭啊

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论