全部城市 » 

越南语词的兼类4

发表于 2016-04-07 23:52 发布者:capnhat 评论:0 浏览:89
越南语词的兼类4

(四) 、名词、单位词兼类:一些名词可作单位词用。如quả (果子), cây(树) , lá (叶), bát (碗), cốc(杯) , chai(瓶) , hộp(盒) , thìa(勺) , bánh(饼) 等。例如:

名 词 单 位 词

cây ăn quả 果树 một quả bong 一个球

hai cây 两棵树 một cây nến 一枝蜡烛

một cái bát 一个碗 một bát cơm 一碗饭

ăn bánh 吃饼 một bánh xà-phòng 一块肥皂

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论