越南语语音4_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

越南语语音4

发表于 2016-04-08 00:01 发布者:capnhat 评论:0 浏览:123
越南语语音4

元音 i(y) ê e

辅音 ph v : phe pho phi phê vu ve va vê

h : ho hy hơ hê he ha hô

kh g(gh): khó khu khá khỉ

ga gò gồ gở ghi ghế ghẻ

s x : sa số sơ xa xố xơ

跌声: sẽ gỗ ngã mõ

发音练习: Ⅰ

e…a…o i…ê…u o…e…a…o

o…a…ê o…a…i u…ơ…ê…i

o…a…o u…ô…i ô…o…ô…ơ

u…ơ…i u…i…ơ a…ê…ô…ơ

pha phơ phu phô pho phi phê phe

va vơ vu vô vo vi vê ve

ha hơ hu hô ho hy hê he

kha khơ khu khô kho khi khê khe

ga gơ gu gô go ghi ghê ghe

sa sơ su sô so si sê se

xa xơ xu xô xo xi xê xe

bé Lý bà Lê nhà bè bờ bể

nghỉ hè hả hê về ở lý lẽ

bỡ ngỡ ngã ba phá vỡ mổ xẻ

xa xỉ se sẽ khò khè vỗ về

xù xì gà bé nghĩ xa khi đó

ghế gỗ đa số hí hả bỏ lỡ

Ê-đê đố nó lỗ nhỏ ghi sổ

Gõ mõ đê vỡ xó nhà nhà ga

Bé Lý nhớ bà Lê.

Bà Lê ở nhà bè.

Nhà bè ở bờ bể.

Nghỉ hè bé Lý về.

Bé về bà hả hê.

字母: i ê e v k y s x

日常口语:Chào anh.Anh có khỏe không? 你好。你身体好吗?

Tôi khỏe. Cảm ơn. Còn chị? 我很好。谢谢。你呢?

Tôi cũng khỏe. Cảm ơn. 我也很好。谢谢。

Không dám. 不客气。

0 顶一下
上一篇:越南语语音3
下一篇:越南语语音5

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论