全部城市 » 

越南语基础词汇3600个

发表于 2016-04-10 23:39 发布者:capnhat 评论:0 浏览:172
3600个中文越南语对译,参考,对照,请大家更正
1 % phần trăm
2 1月2日 một phần hai
3 2月3日 hai phần ba
4 4月5日 bốn phần năm
5 à 吗?
6 ạ (有肯定或疑问意味的语末助词)
7 ác tính 恶性
8 ai 谁
9 ai ai 人人
10 ai cũng 每个人
11 alô 哈啰
12 ấm 暖和
13 ấm áp 温和;温暖
14 ấm cúng 温暖(房间)
15 âm đạo 阴道
16 âm lịch 阴历
17 âm mưu 阴谋
18 âm nhạc 音乐
19 ám sát 暗杀
20 ăn 吃
21 ấn 按下
22 ân ái 恩爱;作爱
23 ăn cắp 偷取
24 ăn chay 吃素
25 ăn cơm 吃饭
26 ăn cưới 吃喜酒
27 an ninh 安宁;治安
28 an toàn 安全
29 án treo 缓刑
30 ấn tượng 印象
31 anh 你(男姓)
32 ảnh 照片
33 anh ấy 他
34 anh họ 表哥
35 anh hùng 英雄
36 ảnh hưởng 影响
37 Anh ngữ 英语
38 Anh quốc 英国
39 anh trai 哥哥
40 Anh văn 英文
41 áo 衣;上衣
42 áo cưới 婚纱
43 áo khoác 外套
44 áo len 汗衫
45 áo mũ 衣帽
46 áo ngủ 睡衣
47 áo sơ mi 衬衫
48 ấp 村
49 áp dụng 适用;采用
50 áp lực 压力
51 áp phích 宣传画
52 ATM (=máy rút tiền tự động)自动提款机
53 âu yếm 疼爱;钟爱
54 axít 酸
55 áy náy 局促不安
56 ba 三
57 bà 婆;女士;年长的女性
58 bà ấy 她
59 bà con 亲戚
60 ba lăm 三十五
61 ba mẹ 父母
62 ba mốt 三十一
63 bà ngoại 外祖父
64 bà nội 祖母
65 bạc 银
66 bác bỏ 驳斥
67 bác gái 伯母
68 Bắc Kinh 北京(中国首都)
69 Bắc Mỹ 北美洲
70 bác sĩ 医生
71 bác trai 伯父
72 baht 泰铢
73 bài 课;堂(演讲);首,篇(诗,歌,习题,报告)
74 bài báo 文章
75 bãi biển 海滩
76 bãi đỗ xe 停车场
77 bài hát 歌曲
78 bài tập 练习
79 bài thơ 诗
80 bán 卖;出售
81 bàn 桌子
82 bắn 射击
83 bẩn 污物;污
84 bạn 朋友;您
85 bận 忙
86 bạn bè 朋友
87 bàn cân 秤
88 Bàn chải 牙刷
89 Bàn chải sạc điện 电动牙刷
90 bạn cùng lớp 同班同学
91 ban đầu 起头;开头
92 ban đêm 晚上
93 bán đồ 地图
94 bản đồ 地图
95 bạn đọc 读者
96 bạn gái 女朋友
97 bàn ghế 桌椅
98 bán giảm 减价出售
99 ban hành 颁行
100 bạn học 同学

Unit 2
101 bản kê khai 登记表
102 bán lẻ 零售
103 ban ngày 白天
104 bạn nhỏ 小朋友
105 bàn phím 键盘
106 bản sao 副本
107 bàn tay 手掌
108 bản thân 本身;自己;我本身
109 bạn tình 情侣
110 bạn trai 男朋友
111 bang 州,邦(如美国的一州)
112 bằng 和;与;以;用
113 bảng Anh 英磅
114 bảng cước 价目表(公用费率)
115 băng ghi âm 录音带
116 bằng khen 奖状
117 băng rộng 宽带
118 bảng so sánh 比较表
119 bánh bao 包子
120 bánh mì 面包
121 bánh ngọt 甜点;榚点
122 bao 包;包管
123 báo 报纸;报知;通知;告诉
124 bão 台风
125 báo cáo 报告
126 bao cao su 保险套
127 báo chí 报章杂志
128 bảo đảm 保证;担保;保障
129 bao giờ 何时
130 bao gồm 包括
131 bảo hành 保固
132 bảo hiểm 保险
133 bảo hiểm nhân thọ 人寿保险
134 bao lâu 多久
135 bao nhiêu 多少
136 bảo tàng 愽物馆
137 bảo thủ 保守
138 bảo tồn 保存
139 bảo trị 保治
140 bảo vệ 保卫;守卫;保护
141 bảo vệ môi trường 环保
142 bao xa 多远?
143 bão xoáy 龙卷风
144 bắp 玉米
145 bắp cải 高丽菜
146 bát 一碗
147 bạt 泰铢
148 bất bình 不平;不公
149 bắt buộc 不得不;强迫;强制
150 bất cứ 不管;不拘
151 bắt đầu 开始; 起头
152 bất đồng 不同
153 bất động sản 不动产
154 bất hòa 不和
155 bất hợp lý 不合理
156 bất kể 不计
157 bất kỳ 不计;不拘
158 bất kỳ sự 意外事件
159 bất luận 不论
160 bất mãn 不满
161 bạt mạng 拼命;不要命似的
162 bật mí 解开秘密
163 bất ngờ 意料之外
164 bất ổn 不稳
165 bắt tay 着手
166 bất tiện 不便;不方便
167 bày 陈列;展示
168 bảy 七
169 bày bán 展售
170 bây giờ 现在
171 bày tỏ 表白,表示(说)
172 bé 小
173 bể bơi 游泳池
174 bế mạc 闭幕
175 bê tông 混凝土
176 bên 边(方位,方向)
177 bên bán 卖方
178 bên cạnh 旁边
179 bên dưới 下面;下边
180 bên kia 那边
181 bên mua 买方
182 bên nào 哪一边?
183 bên ngoài 外面
184 bến phà 渡船头;渡口
185 bên phải 左边
186 bến xa buýt 公车站
187 bến xe buýt (公)车站
188 bệnh buổi sáng 害喜
189 bệnh mắt hột 砂眼
190 bệnh nhân 病人
191 bệnh nhi 病童
192 bệnh tăng nhãn áp 青光眼
193 bệnh tim mạch 心血管疾病
194 bệnh truyền nhiễm 传染病
195 bệnh viêm 病院;医院
196 béo 胖;肥
197 béo phì 痴肥;肥胖;肥
198 bếp 厨房
199 bị 被
200 bị bắt 被逮捕

Unit 3
201 bị cấm 被禁
202 bị chồng bỏ 被丈夫离异
203 bí danh 代名;化名
204 bí đao 冬瓜
205 bị lạc đường 迷路
206 bị lười 慵懒
207 bị muộn 迟到
208 bị nhầm số 电话拨错号码
209 bị sốt 发烧
210 bí thư 书记
211 bị thương 受慯
212 bia 啤酒;碑
213 bìa 封面
214 bia đá 石碑
215 biển 海;牌(如车牌)
216 biến động 变动
217 biên giới 边界
218 biên lai 收据
219 biển nội địa 内海
220 biện pháp 办法
221 biên soạn 编篡
222 biết 知道
223 biệt thự 别墅
224 biểu đạt 表达
225 biểu thị 表示
226 biểu tình 示威
227 biểu tượng 表象
228 bính 丙
229 bình 瓶
230 bình dân 平民;大众
231 bình luận 评论
232 bình phục 康复;平复
233 bình quân 平均
234 bình thường 过的去;还好;平常;普通
235 bịt răng 牙套
236 bít tết 牛排
237 bó 束(花)
238 bố 爸
239 bỏ 取消;丢;掷
240 bộ 一套(衣服)
241 bờ biển 海岸;海边
242 bỏ công 费工
243 bộ đội 部队
244 bổ ích 补益;有用
245 bộ lưu điện 不断电系统
246 bo mạch chủ 主机板
247 bộ mặt 外观
248 bố mẹ 父母
249 bộ nhớ 内存(RAM)
250 bổ sung 补充
251 bố trí 装饰
252 bộ vi xử lý 微处理器; 中央处理器
253 bơi 游泳
254 bởi 由于;因为;因
255 bồi thường 补偿
256 bởi vậy 因此
257 bởi vì 因为
258 bốn 四
259 bỗng 突然
260 bóng bàn 桌球
261 bóng chuyền 排球
262 bóng đá 足球
263 bóng rổ 蓝球
264 bòng tai 耳环
265 bột 粉
266 bốt điện thoại công cộng 公共电话站
267 bột ngọt 味精
268 bữa sáng 早餐
269 bữa tối 晚餐
270 bữa trưa 午餐
271 bức 幅(画,照片);封(信);张(报纸)
272 bức xúc 催促
273 buffet 自助餐
274 bún 米粉
275 bụng 肚子
276 bước 步
277 bước vào 步入
278 buổi 期间;一次
279 buổi chiều 下午
280 buổi sáng 早上
281 buổi tối 晚上
282 buổi trưa 中午
283 buồn 悲伤;烦恼
284 buôn bán 买卖
285 buôn lậu 逃漏;走私
286 buồn nản 忧郁症
287 buồng 束(香蕉)
288 buồng máy rút tiền 提款机室
289 buồng trứng 卵巢
290 bút 笔
291 bút bi 原子笔
292 bút chì 铅笔
293 bưu cục 邮局
294 bưu điện 邮电
295 bưu kiện 包裹
296 bưu phẩm 邮品
297 bưu thiếp 明信片
298 ca 例;病例
299 cá 鱼
300 cả 全;所有的;完全

Unit 4
301 cà chua 西红柿
302 cả hai 两者
303 cá mực 鱿鱼;墨鱼
304 cả ngày 整天
305 ca nhạc 歌乐;歌舞
306 cá nhân 个人
307 cả nước 全国
308 cà phê 咖啡
309 cà phê đen 黑咖啡
310 cà rốt 红萝卜
311 ca sĩ 歌星
312 cả thế giới 全世界
313 cá voi 鲸鱼
314 cả.... lẫn..... 两者....和.....
315 các 各
316 các vị 各位
317 cách 方法;距;距离;方式
318 cách đây 距今
319 cái 个
320 cài đặt 设置(网页)
321 cái đó 那个
322 cái kia 那个
323 cái này 这个
324 cải thiện 改善
325 cam 橙子
326 cấm 禁止
327 cầm 持着;拿着;持有
328 cầm cố 质押(股票等)
329 cầm đồ 典当
330 cảm giác 感觉
331 cam kết 具结;同意
332 cám ơn 感謉;感恩
333 cảm thấy 感觉
334 cắm trại 营
335 Cam-pu-chia 柬埔寨
336 cân 斤;公斤;称重(动词)
337 Căn 间(屋子)
338 cần 要;需要
339 cạn 浅
340 cân bằng 平衡
341 cán bộ 干部
342 căn cứ 根据
343 cần cù 辛勤;努力
344 cân đối 匀称(指身材)
345 căn hộ 住户;住屋
346 cân nặng 体重
347 căn nguyên 根源
348 cẩn thận 小心;谨慎
349 can thiệp 干涉
350 cần thiết 需要;须要;必要
351 Cần Thơ 芹苴市
352 Ca-na đa 加拿大
353 càng 更;更加
354 cảng 港
355 căng giãn tĩnh mạch 静脉瘤
356 càng ngày càng 一天比一天
357 căng thẳng 紧张
358 canh 汤
359 cạnh 邻近
360 cảnh báo 警报
361 cảnh cáo 警告
362 cảnh quan 景观
363 cảnh sát 警察
364 cánh tay 手臂
365 cạnh tranh 竞争
366 can-xi 钙
367 cao 高
368 cao cấp 高魥
369 cao đẳng 高等
370 cao độ 高度
371 cao ốc 大楼;高楼;高屋
372 cao quí 高贵
373 cao ráo 高爽
374 cao to 高大
375 cao tuổi 高龄
376 cáp 电缆
377 cấp 级;拨交;发给
378 cập 及时
379 cặp 一对(夫妻)
380 cấp cứu 急救
381 cấp nước 供水;给水
382 cấp phép 发给许可
383 cáp quang tốc 光缆
384 cấp thóat nước 给排水
385 cặp tóc 发夹
386 cấp trên 上级
387 cáp treo 高架缆索;悬缆
388 cất 收藏
389 cật 肾
390 cắt bỏ 切除
391 cất cánh 降落
392 cất nhà 盖房子
393 cầu 桥
394 cậu 你
395 câu cá 钓鱼
396 câu chuyện 故事
397 câu lạc bộ 俱乐部
398 cấu tạo 构造
399 cay 辣
400 cây 树;一棵,一根(树);座(桥);一枝(笔)

Unit 5
401 cây kẹp tóc 发夹
402 cây Nô-en 圣誔树
403 cây số 公里
404 cây xanh 绿树
405 cha 父亲
406 cha mẹ 父母
407 chắc 一定;必定;确实
408 chắc chắn 当然;确定
409 chắc nịch 壮硕
410 chai 瓶;瓶装
411 Chăm 占族;占婆(古代越南中部大国,由信奉印度教的占族建立)
412 chạm 雕刻
413 chậm 慢
414 chăm chỉ 勤勉;努力;勤劳;认真
415 chấm dứt 结束
416 chăm học 用功
417 chăm sóc 照料;照顾;护(肤)
418 chăm sóc da 护肤
419 chân 脚
420 chăn 被子
421 chẩn đoán 诊断
422 chân dung 肖像
423 chân lý 真理
424 chân thành 真诚
425 chân thật 真实
426 chân trời 地平线
427 chàng 夫君;男子
428 chẳng 不;不能;毫不
429 chẳng ... mấy 不
430 chẳng hạn 诸如此类;等等
431 chăng rợp trời 张开蔽日(悬挂旗帜等)
432 chanh 柠檬
433 chào 问候用语
434 chào buổi chiều 午安
435 chào buổi sáng 早安
436 chào buổi tối 晚安
437 chào mừng 庆祝
438 chấp hành 执行
439 chấp nhận học 校方同意入学(常指国外学校同意入学)
440 chấp thuận 同意
441 chất béo 脂肪
442 chặt chẽ 紧密
443 chất da cam 多氯联苯
444 chất đạm 蛋白质
445 chất độc 毒质;有毒物质
446 chất khoáng 矿物质
447 chất liệu 材料;材质
448 chất lượng 质量;品质
449 chất sắt 铁质
450 cháu 孩子;我
451 Châu Á 亚洲
452 châu Âu 欧洲
453 châu Đại Dương 大洋洲
454 cháu gái 女儿
455 châu Mỹ 美洲
456 châu Phi 非洲
457 cháy 烧
458 chấy 虱子
459 chạy 跑
460 chạy chậm 慢跑
461 chảy máu 流血
462 cháy nổ 失火
463 chè 茶
464 chế biến 加工
465 chế độ 制度
466 chế tạo 制造
467 chén 碗
468 chênh lệch 差别
469 chèo 嘲剧(越南北部传统戏曲)
470 chết 死
471 chỉ 钱(黄金单位)
472 chị 姐;妳
473 chị ấy 她
474 chỉ cần 只要
475 chỉ có 只有
476 chỉ đạo 指导;指示
477 chi nhánh 支行
478 chi phí 费用
479 chi tiết 细节;枝节
480 chỉ tiêu 指标
481 chỉ.............. thôi 只;只...罢了
482 chìa khóa 錀匙
483 chia sẻ 分割;分担;分享
484 chia tay 分手
485 chiếc 枝(笔);辆(车);件(衣服,裤子);架(计算机,电视机);张(床,邮票);支(戒指,手镯,手机)
486 chiếm 占
487 chiếm lĩnh 占领
488 chiến tranh 竞争
489 chiết khấu 折扣
490 chiều 向;方向;迁就
491 chiều bạn gái 迁就女友
492 chiều cao 身高;高度
493 chiều dài 长度
494 chim 鸟
495 chín 九;全熟
496 chính đáng 正当
497 chính mình 自身;自己
498 chính phủ 政府
499 chính quyền 政权;地方政府(chính quyền địa phương)
500 chính sách 政策

词汇, 基础
分享到:
QQ空间QQ空间
腾讯微博腾讯微博
腾讯朋友腾讯朋友
转播转播0
分享淘帖0
分享分享0
收藏收藏0
相关帖子

• TCXD 190:1996小截面桩基础-施工和验收标准• TCXD 205:1998 桩基础-设计标准• 2012-2015年韩国将向越南提供信贷12亿美元
广西南宁赛那维特(sinoviet)翻译服务有限公司
南宁市科园路西科德路7号涌金广场2506室
越南语翻译专家 国内数十家翻译公司兼职译审
QQ:183169249
回复 举报
中越翻译

592
主题
3
听众
2万
积分
管理员
Rank: 9Rank: 9Rank: 9
收听TA 发消息
沙发
 发表于 2012-10-3 00:23:35 |只看该作者
Unit 6501 chính thức 正式
502 chính trị 政治
503 chính xác 正确
504 chịu 受
505 cho 给;给予
506 chó 狗
507 chỗ 位子
508 chớ 勿;不要
509 chờ 等候
510 chở 搭载;载运
511 chợ 市场
512 cho biết 告诉;告知
513 chổ để xe 停车位
514 chợ đêm 夜市
515 cho hỏi 请问
516 chờ một lát 等一下
517 chỗ ngồi 座位
518 cho nhau 彼此
519 chỗ ở 住所
520 cho phép 允许;许可
521 cho rằng 告知
522 cho thuê 招租
523 chỗ trống 空格
524 cho vay 贷款
525 chọc trời skyscraper
526 chơi 玩
527 chơi đùa 游戏(和小孩子)
528 chơi game 现计算机游戏
529 chơi thể thao 做运动
530 chớm hè 初夏
531 chọn 选;择
532 chồng 老公;丈夫
533 chóng mặt 头昏眼花
534 chống nắng 防晒
535 chống trộm 防偷
536 chót 最后的(期限)
537 chú 叔
538 chứ 吗?(肴对方回答如己意的问法)
539 chữ 字
540 chu đáo 周到
541 chủ đề 主题
542 chữ Hán 汉字
543 chữ ký 字记(指提款时提示的签章)
544 chữ ký mẫu 签名式样(银行开户时)
545 chủ nghĩa 主义
546 chủ nhân 主人
547 chủ nhật 星期天;主日
548 chú thích 注释
549 chủ tịch 主度
550 chủ trương 主张
551 chữ Việt 越南字
552 chú ý 注意
553 chủ yếu 主要
554 chua 酸的
555 chùa 庙;佛塔
556 chưa 无;尚未;还不;不曾;未;吗?
557 chữa bệnh 治病
558 chưa biết 未知;不知道
559 chưa có 还没有
560 chưa đầy 不足
561 chúa Giê -Su 耶稣
562 chưa lâu 不久;未久
563 chưa thể 还不能;尚不龙
564 chưa từng 未曾
565 chuẩn 准;标准;准确
566 chuẩn bị 准备
567 chúc 祝
568 chục 十的倍数
569 chức danh 职称
570 chức năng 职能;效能
571 chúng 它们;众
572 chừng 大约
573 chứng chỉ 证件
574 chung cư 公寓
575 chứng khoán 证券
576 chủng loại 种类
577 chúng mình 我们
578 chứng minh 证明
579 chứng minh tài chính 财务证明
580 chúng ta 我们
581 chứng thực 证实
582 chung thuỷ 始终如一
583 chúng tôi 我们
584 chuối 香蕉
585 chuỗi 多串一组(项链)
586 chương trình 节目
587 chuột 鼠;老鼠
588 chụp ảnh 照相
589 chụp hình 照相
590 chuyên 专
591 chuyến 班次
592 chuyện 事;事情
593 chuyến bay 班机班次
594 chuyên dùng 专用
595 chuyên gia 专家
596 chuyên khoa 专科
597 chuyển khoản 转帐
598 chuyên môn 专门
599 chuyên nghiệp 专业
600 chuyển nhượng 转让;让渡

Unit 7
601 chuyển tiền 汇钱;汇款
602 chuyển viện 转诊
603 CMND 身份证
604 có 有
605 cô 妳
606 cố 勉为尽力
607 cổ 古;古老;颈
608 cờ 旗
609 cỡ 尺寸(衣服)
610 cô ấy 她
611 cơ bản 基本
612 có cá tính 有个性
613 cổ điển 古典
614 cố định 固定
615 cổ đông 股东
616 có duyên 有缘
617 cô gái 女子
618 cố gắng 努力
619 có giá trị 值钱的
620 cô giáo 女老师
621 có hạn 有限
622 cơ hội 机会
623 cơ khí 机器
624 cổ kính 古老;古劲
625 có lẽ 可能
626 có lúc 有时候
627 có mặt 出现
628 cổ phần 股份
629 cổ phần hóa 股份化
630 cổ phiếu 股票
631 cổ phiếu 股票
632 cơ quan 机关;单位; 公司
633 có sấm 打雷
634 cơ sở 基础;单位
635 cơ sở hạ tầng 基础设施
636 có thai 怀孕
637 có thể 可能
638 cơ thể 身体
639 có tiếng 有名
640 cổ truyền 古传;传统
641 cổ tức 股息;股利
642 cổ vật 古物
643 cố ý 故意;有意
644 có..................gì đâu 完全没有
645 cốc 杯子;一杯
646 cọc 定金;订金
647 coi 称;称呼;称做
648 cởi mở 开朗
649 cơm 饭
650 cơm chiên 炒饭
651 con 头,只(动物);孩子;条(河)
652 còn 更;还有;也
653 cơn 一阵(风,雨)
654 con bò 牛
655 con chuột 老鼠;鼠标
656 con dâu 媳妇
657 con dê 羊
658 con đường 道路
659 con em 子女;孩儿
660 con gái 女儿
661 con ngựa 马
662 con người 人
663 con trai 儿子
664 con trâu 水牛
665 cổng 门(大型的门,如拱门,入场所的门);端口
666 cộng 共,总计
667 công an 公安;警察
668 công bằng 公平
669 công bố 公布
670 công chức 公务人员
671 công chức 公职;公务
672 công chúng 公众
673 công chứng 公证
674 công cộng 公共
675 công cụ 工具
676 công ích 公益
677 công khai 公开
678 công lập 公立
679 công nghệ 工艺
680 công nhân 工人
681 công nhận 公认
682 công phá 攻破;敔陷
683 công suất 功率
684 công tác 工作
685 công thức 公式
686 công thương 工商
687 công trái 公债
688 công trình 工程
689 công ty 公司
690 công ty bách hoá 百货公司
691 công văn 公文
692 công việc 工作
693 công viên 公园
694 công-tắc 开关
695 cột cờ 旗杆
696 cột đèn giao thông 交通号志灯柱
697 cũ 旧
698 củ 个(根茎类,如红萝卜)
699 cụ 你
700 cứ 一直

Unit 8
701 củ cải 萝卜
702 Củ Chi 古芝(越南南部胡志明市重要景点)
703 cư dân 居民
704 cử nhân 因人而异
705 cụ thể 具体
706 cư xá 住所;住宿
707 cua 螃蟹
708 của 的
709 cửa 门
710 cửa hàng 商店
711 cửa hàng bách hoá 百货商店
712 cửa khẩu 口岸(指通商口岸)
713 cửa ra vào 大门
714 cửa sổ 窗子
715 cục 块
716 cực 极
717 cục bộ 局部
718 cực khoái 性高潮
719 cực kỳ 极其;极为
720 cụm 丛
721 cúm gia cầm 禽流感
722 cùng 及
723 cũng 也
724 cung đình 宫庭
725 cứng ngắt 刻板;死板;古板;不通变通的
726 cùng sở thích 嗜好相同
727 cuộc 场(约会,比赛);局;通(电话)
728 cước 公用事业费用(如电话费,邮资)
729 cuộc họp 会议
730 cước phí 公用事业费用(如电话费,邮资)
731 cuộc sống 生活
732 cuối 末;底;尾
733 cưới 结婚
734 cười 笑
735 cuối cùng 最后
736 cuối năm 年底
737 cuốn 本;卷
738 cường độ 强度
739 Cúp 杯(指比赛)
740 cừu 绵羊
741 cựu chiến binh 荣民;退伍军人
742 cứu hộ 救护
743 cứu hỏa 救火
744 da 皮;皮肤
745 dạ 嗯;是
746 đá 冰;石;足
747 đã 已;己经;先,事先(放在词尾)
748 đa dạng 多样
749 đa khoa 综合(医院)
750 Ðà Lạt 大勒;大叻(越南南部高原上的避暑胜地)
751 Đà Nẵng 砚港市
752 đá quý 宝石
753 đa số 多数
754 đặc biệt 特别
755 đặc điểm 特点
756 đặc quyền 特权
757 đặc sắc 特色
758 đặc sản 特产
759 dai 硬
760 dài 长
761 đài 收音机
762 đại biểu 代表
763 đại diện 代表
764 dài hạn 长期
765 đại học 大学
766 đại lộ 大道
767 Đài Loan 台湾
768 Ðài Loan 台湾
769 đại lý 代理
770 dải phân cách 分隔带(指道路)
771 đại sứ 大使
772 Ðại sứ quán 大使馆
773 Đại Tây Dương 大西洋
774 dấm 醋
775 dặm 英哩
776 đám 堆(草),群(人),朵(云)
777 đảm bảo 担保
778 dám chắc 确定
779 đắm đuối 沈溺;沈醉
780 đám mây 云朵;云彩
781 đam mê 沈迷;耽迷
782 đằm thắm 深长;深厚(友谊)
783 đàm thoại 谈话;通话
784 dần 潮潮;逐潮
785 dặn 嘱咐
786 đàn 弹
787 dân ca 民歌
788 dân cư 居民
789 dần dần 渐渐
790 dân dụng 民用
791 dần được 潮潮得以
792 dân gian 民间
793 dân lập 民立,私立
794 dàn nhạc 器乐演奏
795 đàn ông 男人
796 dân quyền 人权
797 dân tộc 民族
798 đang 正在
799 đáng 詃;应;应该;当;应当
800 đắng 苦

Unit 9
801 đảng 党
802 đằng kia 那儿;那里
803 đăng ký 登记
804 đằng sau 后面
805 đăng tải 登载;刋载
806 đáng yêu 可爱
807 đánh 打
808 danh bạ 名簿;簿
809 đánh bạc 赌愽;赌钱
810 dành cho 给予
811 đánh giá 估价 ;评估
812 đánh mất 遗失
813 danh nhân 名人
814 danh sách 名册
815 danh từ 名词
816 đảo 岛
817 đạo diễn 导演
818 dao động 波动(经济)
819 dạo này 近来
820 dạo phố 逛街
821 đào tạo 培训
822 đáp 答
823 đắp 敷(面膜);盖
824 đắp mặt nạ 敷面膜
825 đáp ứng 满意;符合;满足
826 đất 地;土地
827 đắt 贵
828 đạt 达;达到
829 đặt 订;预订;订(金);设置;装置
830 đặt chỗ 订房
831 đặt cọc 交订金;交押金
832 đặt hàng 订货
833 đất nước 国家;国土
834 dâu 媳妇
835 dầu 油
836 đau 痛
837 đâu 何处
838 đậu 豆
839 dầu diezel 柴油
840 đậu Hà Lan 豌豆;荷兰豆
841 dấu hiệu 记号
842 dầu hỏa 煤油
843 đầu năm 年头;年初
844 đậu nành 大豆
845 đầu người 每个人
846 đậu phộng 花生
847 đậu phụ 豆腐
848 đấu thầu 投标
849 dầu thô 原油
850 đầu tiên 首先
851 đậu trắng 白眉豆
852 đầu tư 投资
853 đậu xanh 绿豆
854 dày 厚
855 dây 绳子;项链
856 dạy 教
857 dậy 起床;醒来
858 đây 此;这里;这儿;这个;人满;在这里
859 đấy 那里;那个;啊(语末疑问助词)
860 dây cáp 电缆
861 đầy đủ 完备;充足
862 dây rốn 脐带
863 dễ 容易;易
864 đề 题字
865 để 要;以;以便;让;为了要;置放
866 dễ chịu 惬意
867 dễ dàng 容易
868 đe dọa 威胁
869 dễ gần 容易亲近
870 đề nghị 提议
871 đề thi 试题
872 dễ thương 可爱
873 để xe 停放车子
874 đề xuất 提出
875 đêm 夜;夜间;夜晚
876 đêm Nô-en 圣誔夜
877 đem theo 带;携带
878 đen 黑
879 đèn 灯
880 đến 到;来到
881 đền 殿;殿阁;庙殿
882 đèn đường 路灯
883 đèn nê-ông 霓虹灯
884 đèn xanh đỏ 红绿灯
885 dép 拖鞋
886 đẹp 漂亮
887 đẹp trai 英俊
888 dệt may 纺织
889 đều 都
890 đều là 都是
891 đều phải 都要
892 đi 去;到;吧(放在语尾时表示强迫,命今,要求意味)
893 đi bộ 步行;走路
894 đi chợ 去市场;到市场去
895 đi chơi 去玩
896 di chứng 后遗症
897 di chuyển 移转
898 dị dạng 异样
899 di động 移动
900 đi học 上学

Unit 10
901 đi lên trên 走上去
902 đi ngủ 上床
903 dĩ nhiên 当然
904 đi ra 走出去;出外
905 đi ra ngoài 走出来
906 di sản 遗产
907 đi thuyền 坐船
908 di tích 遗迹
909 dị ứng 过敏
910 đi vắng 外出;不在家
911 đi vào trong 走进去
912 đi xuống dưới 走下来
913 dĩa 盘子;碟
914 đĩa 盘子;碟
915 địa bàn 地盘;地方
916 đĩa CDROM CD机
917 địa chỉ 地址
918 địa đạo 地道
919 địa điểm 地点
920 địa ốc 房地
921 địa phương 地方
922 dịch 译;疫
923 dịch bệnh 病疫
924 dịch cụ công 公务
925 dịch sang 译成;翻译成
926 dịch vụ 服务
927 điểm 点
928 điểm tâm 点心
929 điền 填
930 điện 电;电力;电话(简称)
931 điện ảnh 电影
932 diễn đàn 论坛
933 diện mạo 面貎
934 điện máy 机电
935 điện nước 水电
936 diễn ra 演出
937 điện thoại 电话
938 điện thoại cầm tay 手提电话;手机
939 điện thoại di động 手机
940 điện thoại Internet 网络电话
941 diện tích 面积
942 diễn tiến 演进;演变
943 điện tín 电报
944 điện tử 电子
945 diễn viên 演员
946 diệt 灭;扑灭;消灭
947 điều 条
948 điệu 调子;旅律
949 điều chỉnh 调整
950 điều hòa 空调;冷气
951 điều hòa nhiệt độ 空调
952 điều kiện 条件
953 điều tra 调查
954 điều trị 调治
955 điều trị bệnh 治病
956 đỉnh 峰;峯
957 định 打算
958 định cư 定居
959 định đoạt 定夺
960 dinh dưỡng 营养
961 định hình 定形;成形
962 định kỳ 定期
963 định vị 定位
964 dịp 机会;期间
965 dịu dàng 温柔;柔善
966 do 由
967 đó 那个;那里;那儿
968 đô 美金
969 đỏ 红
970 đỡ 减轻(累....)
971 độ 度; 大约
972 đổ bộ 登陆(如台风,军队)
973 đồ chơi 玩具
974 đồ cũ 旧货;二手货
975 độ dài 长度
976 đồ dùng 用品;用具
977 đồ dùng cá nhân 个人用品;私人用品
978 đồ dùng hàng ngày 日用品
979 đồ giải khát 饮料
980 đồ hoạ 绘图(计算机)
981 đồ họa máy tính 计算机绘图
982 đồ lưu niệm 纪念品
983 độ phân giải 分辨率
984 đô thị 都市
985 đồ tiêu dùng 消费品
986 đồ uống 饮料
987 do vậy 由此
988 đóa 朵(花)
989 đoàn kết 团结
990 doanh nghiệp 企业
991 doanh thu 营收
992 dọc 沿着
993 đọc 读
994 đọc báo 看报纸
995 độc đáo 独到
996 độc đoán 独断;独裁
997 độc lập 独立
998 độc thân 独身
999 dời 改变;转移
1000 đôi 一对;一双

Unit 11
1001 đổi 变动;兑换;变换;更换
1002 đội 戴(帽子);队伍,队
1003 đợi 等待;等
1004 đôi bên 双方
1005 đội bóng đá 足球队
1006 đội cứu hộ 救护队
1007 đối diện 对面
1008 đối diện 对方
1009 đổi hàng lại 重新换货
1010 đôi khi 偶尔;有时候
1011 đổi mới 革新(越南于1986年起推行的改革开放的名称);换新
1012 đội mũ 戴帽子
1013 đối phó 对付
1014 đối phương 对方
1015 đời sống 生活
1016 đổi tiền 兑换钱钞
1017 đối tượng 对象
1018 đối với 对于
1019 đối xứng 对称
1020 đô-la 美金
1021 đôla Mỹ 美金;美元
1022 đón 迎接
1023 đơn 单子;单
1024 dọn dẹp 收拾整理
1025 đơn giản 简单
1026 đón nhận 收到
1027 đóng 缴纳
1028 đông 众;众多
1029 đồng 盾;越南盾
1030 đồng bằng 平原
1031 đồng bào 同胞
1032 đồng bộ 同步
1033 đồng chí 同志
1034 đóng cửa 关门
1035 động đất 地震
1036 đóng dấu 盖章
1037 đóng góp 贡献
1038 đồng hồ 钟表
1039 đồng hồ đeo tay 手表
1040 đóng hộp 罐装
1041 động kinh 癫癎
1042 đông lạnh 冷冻
1043 động lực 动力
1044 Đông Nam Á 东南亚
1045 đồng nghiệp 同事
1046 đồng quê 乡野
1047 dòng sông 河流
1048 đồng thoại 童话
1049 đồng thời 同时
1050 đóng thuế 缴税
1051 động từ 动词
1052 động vật 动物
1053 đông y 东医(越南传统医术)
1054 đột nhập 突入;侵入(网络)
1055 đốt pháo 放鞭炮
1056 dù 雨伞;尽管
1057 dữ 凶猛
1058 dự 参加
1059 đủ 足够
1060 dự án 草案;推案;计划
1061 dự báo 预报
1062 dự báo thời tiết 气象预报
1063 đu đủ 木瓜
1064 du học 留学;游学
1065 du khách 游客
1066 du lịch 旅游
1067 dự phòng 预防;备用
1068 đủ thứ 性交乐趣
1069 du thuyền 游船;游艇
1070 dự trữ 储备;预储
1071 dừa 椰子
1072 đua 赛;比赛;竞赛
1073 đùa 玩笑;逗乐;戏谑;嬉戏
1074 đũa 筷子
1075 đưa 送行
1076 dưa hấu 西瓜
1077 đưa ra 推出(产品)
1078 đục 浑浊(水)
1079 Đức 德国
1080 dùng 用;使用
1081 đúng 正确
1082 đứng 站
1083 đừng 勿;不要
1084 dừng bút 停笔
1085 đứng đắn 正派
1086 đúng giờ 准时
1087 dừng lại 停下来
1088 dung lượng 用量;使用量
1089 đứng tên 出面
1090 được 得;可以;好的;得以
1091 đuôi 底下;下方;下面
1092 đường 路;道路;糖
1093 đường bộ 公路
1094 dương cầm 钢琴
1095 đường cao tốc 高速路
1096 dưỡng chất 养分
1097 dưỡng da 护肤
1098 dương lịch 阳历;公历
1099 đường máy bay 用航空
1100 đường nhựa 柏油路

Unit 12
1101 đường sá 道路
1102 đường sắt 铁路
1103 dương tính 阳性(反应)
1104 đường trên cao 高架道路
1105 dương vật 阴茎;阳具
1106 duy nhất 唯一
1107 duy trì 维持
1108 duyên dáng 有缘份
1109 duyệt 阅
1110 e dè 顾虑;提心吊胆
1111 e ngại 担心
1112 e rằng 恐怕
1113 ếch 青蛙
1114 em dâu 弟媳
1115 êm dịu 和缓(音乐)
1116 em gái 妹妹
1117 em họ 表弟表妹
1118 em rể 妹夫
1119 em trai 弟弟
1120 em vợ 小舅子
1121 ép 榨(果汁);强迫
1122 gà 鸡
1123 gà chiên 炸鸡
1124 ga tàu 火车站
1125 ga tàu hỏa 火车站
1126 ga xe lửa 火车站
1127 gác lửng 夹层
1128 gạch 砖
1129 Gai nhỏ 针眼
1130 gầm 底下
1131 gầm bàn 桌底
1132 gan 肝
1133 gần 近;将近
1134 gắn bó với 和....紧密相连
1135 gần đây 近
1136 ganh đua 角逐;争
1137 gánh vác 担得起
1138 gạo 米
1139 gặp 遇见;遇到;碰到;遭遇
1140 gặp mặt 见面
1141 gặt 收割
1142 gầy 瘦
1143 gây bệnh 患病
1144 gây ra 造成
1145 ghế 椅子
1146 ghép 结合
1147 ghét 恨;憎恨;厌恶
1148 ghi 纪录;写
1149 ghi danh 记名
1150 gì 什么
1151 giá 价;价格
1152 già 老
1153 giá cả 总价
1154 gia cầm 家禽
1155 gia công 加工
1156 giá đất 地价
1157 gia đình 家庭
1158 gia hạn 延长期限
1159 gia nhập 加入
1160 gia su 家教;家庭老师
1161 giả sử 假使;假如
1162 gia tăng 增加
1163 giá thực 实际价格
1164 giá trị 价值;值钱
1165 gia vị 调味品
1166 giấc (睡)一觉
1167 giải 奖
1168 giải đáp 解答
1169 giai đoạn 阶段
1170 giai đoạn 阶段
1171 giải khát 解渴
1172 giải nhì 二奖
1173 giải pháp 方案;方法
1174 giải phóng 解放
1175 giải quyết 解决
1176 giải thích 解释
1177 Giải thưởng 奖
1178 giải trí 休闲;消遗;娱乐
1179 giảm 减;减少
1180 giám định 鉴定
1181 giám đốc 经理
1182 giảm giá 灭价;降价
1183 giảm xuống 减少;灭低
1184 gian 间(店铺)
1185 giận 生气
1186 gián điệp 间谍
1187 giận dỗi 使性子;呕气
1188 giảng 讲解;演讲
1189 giang mai 梅毒
1190 giảng viên 讲师
1191 giao dịch 交易
1192 giáo dục 教育
1193 giao hàng 交货
1194 giao hợp 性交
1195 giao hưởng 交响
1196 giao lưu 交流
1197 giao nhà 交屋
1198 giáo sư 教授
1199 giao thông 交通
1200 giao tiếp 公关;交际

Unit 13
1201 giáo trình 教程
1202 giáo viên 教员;教师;老师
1203 giáp 邻近;靠近
1204 giáp ranh giữa.... (两国之间).....交界
1205 giặt 洗涤
1206 giàu 富裕;有钱
1207 giàu có 富有
1208 giày 鞋
1209 giây 秒
1210 giấy 纸
1211 giấy báo 通知单
1212 giấy báo phí điều trị 医疗费用收据
1213 giày cao gót 高跟鞋
1214 giấy chứng nhận quyền sử dụng đất 土地使用权状
1215 giấy chứng tử 凭证
1216 giày da 皮鞋
1217 giấy điện tử 电子纸
1218 giấy khai sinh 出生证明书
1219 giày thể thao 运动鞋
1220 giấy tờ 证件
1221 giếng 井
1222 giò 篮子
1223 giờ 时;点钟
1224 giờ địa phương 当地时间
1225 giò hoa 花篮
1226 giỏi 好(有专业水平);优秀;界
1227 giới 界
1228 giới thiệu 介绍
1229 giới tính 性别
1230 giới trẻ 青少人界
1231 giống 相似
1232 giọng hát 唱歌的噪子
1233 giống như 如同;形同;相同
1234 giọng nói 说话的口音
1235 giữ gìn 保存;照顾;维护;捍卫
1236 giữ lại 扣留
1237 giữ máy 待机(电话)
1238 giữa 在......中间
1239 giường 床
1240 giúp 帮助
1241 gIúp đỡ 帮忙;帮助
1242 gõ 键盘打字
1243 gỗ 木;木头;木料
1244 gò bó 拘谨
1245 góc 角;角落
1246 gốc 本贯;本籍;祖籍
1247 gói 包装
1248 gối 枕头
1249 gọi 叫;打(电话)
1250 gởi 寄
1251 gọi điện thoại 打电话
1252 gọi điện trước 打电话
1253 gọi tắt 简称
1254 gồm 包括
1255 gôn 高尔夫球
1256 góp phần 效力
1257 góp vốn 集资;筹资
1258 gửi thư 寄信
1259 gửi tiền 存钱;存款
1260 gương mặt 容貎;脸庞
1261 ha 公顷
1262 hả 啊,呢(语末疑问助词)
1263 hạ 夏
1264 hạ cánh 着陆;登陆
1265 hạ giá 降价
1266 Hà lan 荷兰
1267 Hạ Long 下龙(越南名胜之一)
1268 Hà Nội 河内市(越南首都)
1269 hạ tầng 基础设施
1270 hạ tầng 下层;基础
1271 hai 二;两
1272 hại 害
1273 hai chiều 双向
1274 hài hước 幽默
1275 hai lăm 二十五
1276 hài lòng 满意
1277 hai mốt 二十一
1278 hai mươi 二十
1279 Hải Phòng 海防(越南北部重要港都)
1280 hải quan 海关
1281 hầm 洞;壕
1282 hậm hực 不能平复;不平;忿忿;忿闷
1283 hàm lượng 含量
1284 ham vui 喜欢快乐
1285 Hán 汉
1286 hẳn 全部;满满是(用在强调形容重要,数量大)
1287 hạn 限
1288 hạn chế 限制
1289 hạn chót 最后期限
1290 hạn mức 限额
1291 Hàn Quốc 韩国;南韩
1292 hàng 成.....;数以...计;店铺
1293 hãng 公司;行
1294 hạng hai 次等
1295 hãng hàng không 航空公司
1296 hàng hóa 货品
1297 hàng không 航空
1298 hàng loạt 大批,大规模
1299 hạng mục 项目
1300 hàng năm 每年

Unit 14
1301 hằng năm 每年
1302 hằng ngày 每日
1303 hạng nhất 头等(票....)
1304 hàng tháng 每月
1305 hàng xóm 邻居
1306 hành 葱
1307 hành  động 行动
1308 hành chính điện tử 电子化行政
1309 hành khách 旅客
1310 hành kinh 行经;开始有月经
1311 hành lý 行李
1312 hạnh phúc 幸福
1313 hành vi 行为
1314 hấp dẫn 吸引
1315 hấp thu 吸收
1316 hát 唱
1317 hạt 核;辖境
1318 hạt bắp 玉米粒
1319 hát ca 唱歌
1320 hạt nhân 核能
1321 hạt tiêu 胡椒
1322 hầu hết 几乎
1323 hầu như 几乎如同
1324 hậu quả 后果
1325 hay 好;妙;或;常常;经常;高;爱好(哭,笑,使性子,开玩笑)
1326 hãy (句首语助词);还;再
1327 hay cười 爱笑
1328 hay đùa 爱说笑;爱开玩笑
1329 hay giận dỗi 爱使性子
1330 hay nói 能言善道
1331 hè 廊下便道
1332 hệ điều hành 操作系统
1333 hệ thống 系统
1334 hệ thống báo cháy 火警系统
1335 hẻm cụt 短巷
1336 hẹn 约会
1337 hẹn gặp lại 再见
1338 heo 猪
1339 hẹp 窄
1340 hết 完;尽;全部;总共
1341 hết tiền 没钱;钱用光
1342 hiếm có 罕有;少有
1343 hiền 和善;善良;贤
1344 hiện đại 现代
1345 hiện hành 覼行
1346 hiện kim 现金
1347 hiền lành 良善;和善;纯厚
1348 hiện nay 现时;现在
1349 hiện tượng 现象
1350 hiện vật 现物
1351 hiểu 理解;知晓;知道;明白
1352 hiểu biết 多闻广识
1353 hiệu lực 效力
1354 hiệu lực điều trị 疗效
1355 hiệu quả 效果
1356 hiệu sách 书店;书局
1357 hiếu thắng 争强好胜
1358 hiếu thảo(với) 孝顺....于
1359 hiệu thuốc 药房
1360 hiệu ứng 效应
1361 hình ảnh 影像
1362 hình như 似乎是;好像是
1363 hình thành 形成
1364 hình thức 形式
1365 HIV 艾滋病
1366 hồ 湖
1367 hổ 虎;老虎
1368 họ 他们;姓
1369 hộ 户
1370 hồ bơi 游泳池
1371 hộ chiếu 护照
1372 họ hàng 亲戚
1373 hộ khẩu 户口;户口簿
1374 hồ nước 湖
1375 hồ sơ 档案
1376 Hồ Tây 西湖(越南河内市重要景点)
1377 họ tên 姓名
1378 hỗ trợ 互助;帮助
1379 hoa 花
1380 họa báo 画报
1381 hòa bình 和平
1382 hóa chất 化学物质;化学原料
1383 hoa cúc 菊花
1384 hóa đơn 发票;货单;收据
1385 hoà đồng 和同
1386 hoa hậu 选美冠军;花后
1387 hoa hồng 玫瑰花;红利
1388 hoà hợp 和合
1389 Hoa Kỳ 美国
1390 hoa quả 水果
1391 họa sĩ 昼家
1392 hoặc 或
1393 hoài nghi 怀疑
1394 hoàn chỉnh 完整
1395 hoàn chỉnh 完整
1396 hoàn hảo 完好
1397 hoàn mỹ 完美
1398 hoàn thành 完成
1399 hoàn thiện 完善
1400 hoàn thiện 攺善;完善

Unit 15
1401 hoàn toàn 完全
1402 hoạt bát 活泼
1403 hoạt động 活动
1404 học 学;学习
1405 học bổng 奖学金
1406 hóc búa 伤脑筯;难对付
1407 học đường 学校;学堂
1408 học kỳ 学期
1409 học phí 学费
1410 học sinh 学生
1411 học tập 学习
1412 học vấn 学问
1413 học viên 学员
1414 hỏi 问
1415 hơi 稍;稍微
1416 hồi âm 回音
1417 Hội An 会安(越南中部著名古都)
1418 hội chợ 展览会
1419 hội diễn 汇演
1420 hồi hộp 忐忑
1421 hội nghị 会议
1422 hồi phục 回复;恢复
1423 hỏi thăm 问候
1424 hội thảo 讨论会
1425 hỏi thầy 问
1426 hội thi 联考
1427 hội trường 会场;会堂;会议厅
1428 hội tụ 聚会
1429 hồi xưa 以前;以往
1430 hôm kia 前天
1431 hôm qua 昨天
1432 hòm thư 邮筒
1433 hôn 吻;婚
1434 hơn 超过
1435 hỗn hợp 混合
1436 hôn mê 昏迷
1437 hôn nhân 婚姻
1438 hơn tuổi 年纪稍长
1439 hồng ngoại 红外
1440 hoóc-môn 荷尔蒙;激素
1441 họp 会议
1442 hộp 罐;盒;罐装
1443 hợp đồng 合同
1444 hợp khẩu vị 合口味;爽口
1445 hợp lệ 合例
1446 họp mặt 聚会
1447 hợp pháp 合法
1448 hợp tác 合作
1449 hợp thành 合成
1450 hư hại 损坏
1451 hứa hẹn 应允;许诺;希望
1452 Huế 顺化(越南中部古都,阮朝京城)
1453 hung hãn 凶悍
1454 hung hăng 凶悍;凶猛;猖狂
1455 hưng phấn 兴奋
1456 Hùng Vương 雄王
1457 hướng 方向;向着
1458 hướng dẫn 指引;指南;导游
1459 hươu 鹿
1460 hút bụi 排烟
1461 hút thuốc 抽烟
1462 hữu cơ 有机
1463 hữu hiệu 有效
1464 hữu ích 有益
1465 hữu nghị 友谊
1466 huy chương 徽章
1467 huy động 动员
1468 huyện 县
1469 huyết áp 血压
1470 huyết áp cao 高血压
1471 hy vọng 希望
1472 ích lợi 利益
1473 ihu 秋
1474 in 印
1475 Iraq 伊拉克
1476 ít 少;少量;一点
1477 ít nhất 至少
1478 ít nói 话少
1479 iuy.......... nhưng.... 虽然....但是......
1480 kẻ 家伙
1481 kể 计;计算;告知
1482 kể cả 包含;包括
1483 kẻ cắp 小偷
1484 kê khai 登记;填报
1485 kế tiếp 接续
1486 Kế tóan 会计
1487 kế toán trưởng 会计主任
1488 kem 冰淇淋;乳液
1489 kém 少;减少;差
1490 kèm 附带
1491 kem chống nắng 防晒霜
1492 kem dưỡng da 营养霜
1493 kèm theo 附带
1494 kẹo 糖果
1495 kéo dài 延长
1496 kẹp 夹
1497 kết án 判刑
1498 kết bạn 交朋友
1499 kết hôn 结婚
1500 kết luận 结论

Unit 16
1501 kết mạc mắt 眼结膜
1502 kết nối 连结
1503 kết quả 结果
1504 kết thúc 结束
1505 khá 还可以;不错
1506 khá giả 小康
1507 khả năng 能力;可能
1508 khác 其它;别的
1509 khác nhau 互不相同
1510 khắc phục 克服
1511 khách hàng 客户
1512 khách quan 客观
1513 khách sạn 旅馆
1514 khai báo 申报
1515 khai mạc 开幕
1516 khái niệm 概念
1517 khai phá 开拓
1518 khai thác 开拓
1519 khai trương 开张
1520 khám phá 探索;破获
1521 khẩn cấp 紧急
1522 khán giả 观众
1523 khẳng định 肯定
1524 khang trang 康庄
1525 khánh thành 落成
1526 khắp nơi 各地;各处
1527 khẩu hiệu 口号
1528 khẩu vị 口味
1529 khen 奖励
1530 khen thưởng 奖励
1531 khi 当
1532 khỉ 猴子
1533 khí hậu 气候
1534 khiếm khuyết 欠缺
1535 khiêu vũ 跳舞
1536 khinh thường 轻视;瞧不起;看不起
1537 khó 困难
1538 khô 干
1539 khổ 苦,痛苦;幅度大小小如纸张如A4大小等等叫做khổ giấy)
1540 kho bạc 公库;国库
1541 khó chịu 难受
1542 khó khăn 困难
1543 khóa 科;学科;锁;闭;年度
1544 khoa học 科学
1545 khoái cảm 快感
1546 khoai tây 番薯
1547 khoảng 约;大约
1548 khoảng đất 一块地
1549 khóc 哭
1550 khoe 炫耀;夸耀
1551 khỏe 好(健康);健壮
1552 khỏe mạnh 健康
1553 khối 块;领域,板块(职业)
1554 khởi công 开工
1555 khởi đầu 开头
1556 khởi động 启动;开动;开始
1557 khởi hành 启程;出癹
1558 khối lượng 量;数量
1559 khỏi nghĩ 开议(价格)
1560 khởi nghiệp 创业
1561 khởi sắc 起色
1562 khối u 瘤块
1563 khôn 聪明
1564 không 不;吗?
1565 không biết 不知道
1566 không cần 不需要
1567 không chỉ 不只
1568 không chỉ... mà còn... 不只....而且.....
1569 không có 没有
1570 không có chi 没关系
1571 Không có đạo 不信宗教
1572 không dám 不用客气
1573 không dám chắc 不确定
1574 không dây 无线
1575 không để 不让;不使得
1576 không gian 空间
1577 không khí 空气
1578 không nên 不应该
1579 không phải 不是;不必
1580 không phân biệt 不分
1581 không sao 没关系;没问题!!
1582 không sao ạ 没关系!
1583 không thấy 不见;未见
1584 không thể 不能够
1585 khớp với 符合;相当,一致
1586 Khu 区;区域
1587 khu công nghiệp 工业区
1588 khu vực 区域;地区;地带
1589 khu vực 区域;地区
1590 khúc 一段,一节(木头)
1591 khuếch trương 扩张
1592 khung 框
1593 khủng bố 恐怖
1594 khuyến cáo 劝告
1595 khuyến mãi 促销
1596 khuyết tật 缺陷
1597 khuynh hướng 倾向
1598 kĩ năng 技能
1599 kĩ sư 工程师;技师
1600 kịch bản 剧本

Unit 17
1601 kịch sân khấu 舞台剧
1602 kích thích 刺激
1603 kích thước 尺寸
1604 kiếm 找
1605 Kiểm định 检定
1606 kiểm soát 稽查;稽核;检查
1607 kiểm tra (lại) 检查
1608 kiến 蚂蚁
1609 kiên định 坚定
1610 kiến nghị 建议
1611 kiên quyết 坚决
1612 kiến trúc 建筑
1613 kiến trúc sư 建筑师
1614 kiềng 项圈;足镯
1615 kiệt tác 杰作
1616 kiểu 型;型号;型式
1617 kiều bào 侨胞
1618 kiểu dáng 式样
1619 kiều hối 侨汇
1620 kiểu mới 新型
1621 ki-lô-mét 公里
1622 kim cương 钻石
1623 kính 眼镜
1624 kinh doanh 经营
1625 kinh nghiệm 经验
1626 kinh nguyệt 月经
1627 kinh phí 经费
1628 kinh tế 经济
1629 kính trọng 敬重
1630 kính yêu 敬爱的
1631 kịp 及时
1632 kịp thời 及时
1633 ký 签署; 公斤
1634 kỹ 仔细;详细
1635 kỳ hạn 期限
1636 ký hợp đồng 签合同
1637 kỷ lục 记录;纪录
1638 Kỷ niệm 记念
1639 kỳ phiếu 期票
1640 kỹ sư 工程师
1641 ký tên 签名
1642 Kỹ thuật 技术
1643 ký tự 字
1644 ký túc xá 宿舍
1645 kỳ vọng 期望
1646 lá 面(旗子),封; 树叶;一封(信)
1647 là 是
1648 lắc 手炼
1649 lạc đà 骆驼
1650 lạc đường 迷路
1651 lạc hậu 落后
1652 lạc quan 乐观
1653 lạc viên 乐园;游乐园
1654 lãi 利息;得利
1655 lại 又
1656 lãi suất 利率
1657 lái xe 开车;司机
1658 làm 做
1659 lăm 五(用在如十五,二十五.....的五)
1660 lắm 很
1661 làm bài tập 做功课
1662 làm dâu 作媳妇
1663 làm đẹp 美身
1664 lạm dụng 滥用
1665 làm phiền 打扰
1666 làm quen 熟习;结识
1667 làm sao 怎么做;如何做
1668 làm tròn 算一个单位(如电话费计时)
1669 làm việc 工作
1670 làm xong 做完
1671 lần 次
1672 lẫn 混杂
1673 làn da 皮肤
1674 lần đầu tiên 第一次;首次
1675 lần sau 下次
1676 láng giềng 邻居
1677 lãng mạn 浪漫
1678 lắng nghe 倾听
1679 lãnh 领(钱)
1680 lạnh 冷
1681 lãnh đạo 领导;领导人
1682 lạnh lùng 冷冰冰
1683 lành mạnh 健康的(游戏,活动)
1684 lãnh sự 领事
1685 lãnh thổ 领土;国境
1686 lành tính 良性
1687 lao 肺结核
1688 Lào 寮国
1689 lao động 劳动
1690 lão hóa 老化
1691 lắp đặt 组立(计算机)
1692 lập gia đình 成家
1693 lập luận 立论
1694 lập thành 开立(合同,文书)
1695 lập tờ 写契灼书;写文契
1696 lập trường 立场
1697 lập tức 立刻;马上;立即;即刻
1698 lát 一下子;片,薄片(如地砖)
1699 lâu 久
1700 lầu 楼

Unit 18
1701 lâu dài 长远;长久
1702 lâu lắm 许久;很久
1703 lầu một 二楼
1704 lầu trệt 底楼;地面层
1705 lấy 拿
1706 lấy chồng 结婚(女子用)
1707 lây lan 传染蔓延(计算机病毒等)
1708 lấy mẫu 拿窗体
1709 lấy sáng 引光
1710 lấy vợ 娶妻
1711 lê 梨
1712 lẻ 零
1713 lễ cưới 婚礼
1714 lễ Giáng Sinh 圣誔节
1715 lễ hội 庙会;礼会
1716 lễ Nô-en 圣誔节
1717 lệ phí 手续费
1718 lễ trao giải 颁奖典礼
1719 lên 登上;登
1720 lên giá 涨价
1721 lên màng lưới 上网
1722 lên sàn 上市(股票)
1723 lên trên 上去
1724 lệnh 指令;指示
1725 lịch 历;日历
1726 lịch sử 历史
1727 lịch sự 风雅;有礼;彬彬有礼
1728 liên 接着;马上;立即;随即
1729 liên bang 联邦
1730 liên đới 连带(责任)
1731 liên hệ 连系
1732 liên hoan 联欢
1733 Liên hợp quốc 联合国
1734 liền kề 邻近
1735 liên lạc 连络
1736 liên quan 关连;相关
1737 liên tục 连续
1738 liệu 知道
1739 liệu pháp 疗法
1740 linh hoạt 灵活
1741 linh kiện 零件
1742 lĩnh vực 领域
1743 lít 公升
1744 lọ 小瓶(如化妆品的小瓶)
1745 lỡ 错
1746 lô đất 一块地
1747 lo lắng 担心;忧虑
1748 lộ trình 路程
1749 lò vi ba 微波炉
1750 loa 扬声器;喇叭;音箱
1751 loại 类
1752 loãng xương 骨质疏松
1753 loạt 等级(台风)
1754 lọc 滤
1755 lốc xoáy 旋风
1756 lối 路;径;途径
1757 lỗi 过失;错
1758 lời 言;话
1759 lợi 齿龈;牙龈
1760 lợi bất cập hại 利不及害;害大于利
1761 lợi nhuận 利润
1762 lợn 猪
1763 lớn lên 大为进步;长进
1764 lớn nhất 最长
1765 lơn tuổi 年纪大
1766 lòng 心意;心境
1767 lông 毛
1768 lông cừu 羊毛
1769 lông mãy 眉毛
1770 lóng ngóng 趐首期待
1771 lòng trắng 蛋白
1772 lớp 年级;班绿;班
1773 lớp học 教室
1774 lúa 稻
1775 lụa 蚕丝
1776 lựa chọn 选择
1777 Luân Đôn 伦敦(英国首都)
1778 luận văn 论文
1779 luật dân sự 民事法
1780 luật định 规定的法律
1781 luật sư 律师
1782 lúc 时刻
1783 lúc đầu 起头;开头;开始
1784 lục địa 陆地
1785 lúc đó 那个时候;那时
1786 lực lượng 力量
1787 lúc rảnh 闲暇时候
1788 lúc trước 之前;以前
1789 lưng 背部
1790 lửng 夹层
1791 lười 偷懒;懒惰
1792 lười biếng 懒惰
1793 luôn 常;总是;不断的
1794 lươn 鳝鱼
1795 luôn luôn 经常;总是
1796 lương 薪水;薪资
1797 lượng 两
1798 lương thực 粮食
1799 lượt 次
1800 lưu ký 寄存;寄放

Unit 19
1801 lưu niệm 留念
1802 lưu tại 留在;保留在;留置在
1803 lưu thư 留信
1804 lưu trú 居留
1805 lưu ý 留意;注意
1806 ly 杯
1807 lý do 理由
1808 ly hôn 离婚
1809 lý lịch 履历
1810 lý thú 有趣
1811 má 妈
1812 mà 而;又;仍;还;但是;呀(语末助词)
1813 mã 码
1814 mã số 号码
1815 mã số bí mật 密码
1816 ma túy 毒品
1817 mác 马克(德国钱币单位)
1818 mặc 穿
1819 mắc bệnh 生病
1820 mặc dù 仅管
1821 mặc dù............. nhưng ......... 仅管....但是.....
1822 mắc lỗi 犯错
1823 mai 明天
1824 mái 屋顶
1825 mãi 永远
1826 mãi dâm 卖淫
1827 Malaysia 马来西亚
1828 màn 幕;蛟帐
1829 mặn 咸
1830 màn hình 显示器;计算机屏幕
1831 mãn kinh 停经
1832 mang 携带
1833 màng 膜
1834 măng 竹笋
1835 mạng 网;网络
1836 mang lại 拿过来
1837 mạng lưới 网络
1838 màng mỏng 薄膜
1839 mang quốc tịch 有...国籍
1840 mang tên 命名
1841 mang thai 怀孕
1842 mang thai lạc vị 子宫外孕
1843 mang theo 携带
1844 mạnh 出色
1845 mạnh dạn 大胆
1846 mạnh giỏi 安康
1847 mảnh Khảnh 高瘦
1848 mạnh mẽ 强大;巨大
1849 mạo hiểm 冒险
1850 massage 按摩
1851 mát 淳快
1852 mất 花费(时间);死亡;逝世
1853 mắt 眼睛
1854 mặt 面;表面;款式;现(金)
1855 mặt bằng 平面
1856 mật độ 密度
1857 mất giá 贬值
1858 mặt hàng 店面;店铺;店家;各种货品
1859 mặt hàng dầu 油铺
1860 mặt hồ 湖面
1861 mật khẩu 密码
1862 mật mã 密码
1863 mát mẽ 凉快
1864 mát mẻ 凉爽
1865 mặt nạ 面膜
1866 mất nước 眼泪
1867 mật ong 蜂蜜
1868 mặt tiền đường 面朝道路
1869 mất trí nhớ 健忘症
1870 mau 快
1871 màu 频色
1872 mầu 颜色
1873 mẫu 式样;样式;窗体
1874 mầu đỏ 红色
1875 máu kinh 经血
1876 mau lên 快一点
1877 mầu sắc 颜色
1878 màu vàng 黄色
1879 may 幸运
1880 máy 机器
1881 mây 云
1882 mấy 几
1883 máy ảnh 照相机
1884 máy ATM ATM机
1885 máy bay 飞机
1886 máy đóng sách 订书机
1887 máy ghi âm 录音机
1888 máy giặt 洗衣机
1889 máy giặt đồ 洗衣机
1890 máy in 打印机
1891 máy in chữ 打印机
1892 máy lạnh 冷气机
1893 máy lẻ 电话分机
1894 mấy mâm 幸运
1895 máy may 缝纫机
1896 máy móc 机器;机械
1897 máy nghe nhạc kỹ thuật số 数字MP3聆乐器(如Apple nano等等)
1898 máy nghe nhạc MP3 MP3机
1899 máy phát điện 发电机
1900 máy quay phim 摄影机

Unit 20
1901 máy quét 扫描机
1902 máy rút tiền 提款机
1903 máy sấy 烤箱;烤炉
1904 máy tính 计算器
1905 máy tính xách tay 笔记型计算机
1906 máy vi tính 计算机
1907 mẹ 母;母亲
1908 mẹ chồng 婆婆(丈夫的母亲)
1909 mềm 软
1910 men 酵母
1911 mến 亲爱的
1912 men bia 啤酒酵母
1913 mệnh danh 命名
1914 mèo 猫
1915 mét 公尺;米
1916 mệt 累
1917 mệt mỏi 疲劳;劳累
1918 mét vuông 平方公尺
1919 mì  xào 炒面
1920 mì chính 味精
1921 mía 甘蔗
1922 miễn 免
1923 miền bắc 北方
1924 miền Nam 越南南部; 南方(miền nam)
1925 miễn phí 免费
1926 miễn thuế 免税
1927 miền Trung 越南中部
1928 miếng 一块(地)
1929 miệng 嘴巴
1930 miêu tả 描写
1931 mịn 滑润;细致
1932 mình 我;自己
1933 minh chứng 证明
1934 mơ 梦
1935 mớ 捆;束(菜)
1936 mở 开;开设;开立
1937 mở cửa 开门
1938 mô hình 模型;模式
1939 mồ hôi 汗
1940 mổ lấy thai 剖腹生产
1941 mở rộng 加大;加宽
1942 Mở tài khoản 开立账户
1943 mọc lên 成长;长大
1944 mỗi 每;所有;每一个
1945 mới 才;新
1946 mời 请
1947 mỗi ngày 每天
1948 mới nhất 最新的
1949 môi trường 环境
1950 món 菜(道;样);样(礼物);一笔(钱)
1951 môn 学门;学科;类(体育)
1952 món ăn 料理(食物);菜
1953 món ăn biển 海产
1954 món quà 礼物
1955 món tiền lớn 一大笔钱
1956 mong 期待;希望
1957 mồng 初(每月前十日)
1958 mỏng 薄
1959 mong muốn 希望;期望
1960 một 一
1961 một chiều 单程
1962 một chút 一点;一下子
1963 một ít 一点
1964 một lát 一会儿;一下子
1965 một số 一些
1966 một vài 一些
1967 mũ 帽子
1968 mù màu 色盲
1969 mua 买;购买
1970 mùa 季节
1971 mưa 雨
1972 mùa  hè 夏天;夏季
1973 mua bán 买卖;生意
1974 mùa bão 暴风雨
1975 mùa đông 冬天;冬季
1976 mùa gặt 收割季节
1977 mùa hạ 夏季
1978 mua hàng 购物
1979 mùa hè 夏季
1980 mùa khô 干季
1981 mưa lớn 大雨
1982 mùa mưa 雨季
1983 mua sắm 购物
1984 mùa săn bắn 打猎季节
1985 mùa thu 秋天;秋季
1986 mưa to 大雨
1987 mùa xuân 春天;春季
1988 mưa xuân 春雨
1989 mức 水平;程度;额度
1990 mực 墨鱼;鱿鱼;墨
1991 mục đích 目的
1992 mũi 鼻子
1993 mụn 青春痘;痘疮
1994 mùng 初(每月前十日)
1995 mùng một 一号;初一
1996 mùng sáu 六号(日期)
1997 muối 盐
1998 muỗi 蚊子
1999 mười 十

2000 mười chín 十九


Unit 212001 mười một 十一
2002 muốn 要
2003 muộn 迟;晚
2004 mượn 借
2005 muỗng 汤匙
2006 mưu sát 谋杀
2007 Mỹ 美国
2008 mỹ phẩm 化妆品
2009 mỹ thuật 美术
2010 mỹ viện 美容院
2011 nải 束(香蕉)
2012 nam 男
2013 năm 年;五
2014 nấm 菇
2015 nằm 位于
2016 Nam bộ 南部
2017 năm lăm 五十五
2018 năm mới 新年;新的一年(今年)
2019 Nam Mỹ 南美
2020 năm nay 今年
2021 năm ngoái 去年
2022 nam nữ 男女
2023 nạn nhân 受害者;受难人;灾民
2024 nàng 娘子
2025 nặng 重
2026 nâng cao 加强
2027 nâng cấp 升绿;升等
2028 nàng dâu 媳妇
2029 năng lực 能力
2030 năng lượng 能量;能力
2031 nặng nề 严重(灾害)
2032 nào 何;何处
2033 náo nhiệt 热闹
2034 nạp vào 纳入;缴入
2035 nấu 煮
2036 nấu nướng 烹饪
2037 nay 此;这儿;这里
2038 này 这,这个
2039 nem 春卷
2040 nếm 尝;品尝
2041 nếm thử 试尝;尝看看
2042 nên 应;应该;所以
2043 nền 整好的地
2044 nền đường 路基
2045 nếu 如;如果
2046 Nga 俄国
2047 ngã ba 三叉路口
2048 ngã tư 十字路口
2049 ngạc nhiên 愕然
2050 ngại 不想要;不欲
2051 ngắm biển 望海;赏海
2052 ngàn 千
2053 ngăn 阻挡;阻止
2054 ngắn 短
2055 ngăn chặn 阻止;制止
2056 ngắn hạn 短期
2057 ngân hàng 银行
2058 ngăn kéo 抽屉
2059 ngăn nắp 井井有条
2060 ngăn ngừa 防范;防止
2061 ngân sách 预算
2062 ngang qua 穿越(马路)
2063 ngành 行;行业
2064 ngành nghề 行业
2065 ngay 立刻;马上;正好
2066 ngày 日
2067 ngày càng 一天又一天;与日俱增
2068 ngày đêm 日夜
2069 ngày hôm qua 昨天
2070 ngày kia 后天
2071 ngày làm việc 工作日
2072 ngày lễ 节日;假日
2073 ngày lễ Giáng sinh 圣誔节
2074 ngày lễ tình yêu 情人节
2075 ngày mai 明天
2076 ngày nghỉ 假日
2077 ngày nhà giáo 教师节
2078 ngày Quốc khánh 国庆节
2079 ngày Quốc tế Lao động 国际劳动节
2080 ngày sinh 生日
2081 ngày Tết 农历新年
2082 ngày thường 平日;平常日子
2083 nghe 听
2084 nghề 行业
2085 nghe đài 听收音机
2086 nghề đánh cá 打鱼业;捕鱼业
2087 nghe điện thoại 接电话
2088 nghề nghiệp 职业
2089 nghe nhạc 听音乐
2090 nghệ nhân 艺术家
2091 nghe nói 听说
2092 nghề nông 农事
2093 nghệ sĩ 艺人
2094 nghe thấy 听到;听见
2095 nghệ thuật 艺术
2096 nghe tim thai 流产
2097 nghèo 穷;贫乏
2098 nghẹt 声音梗塞不顺
2099 nghĩ 想
2100 nghỉ 休息

Unit 22
2101 nghĩ đến 想到
2102 nghỉ dưỡng già 养老
2103 nghỉ hè 暑假
2104 nghỉ hưu 退休
2105 nghỉ mát 避暑
2106 nghĩ rằng 想
2107 nghị sĩ 民意代表
2108 nghĩa 意义
2109 nghiêm chỉnh 严整;严肃端整
2110 nghiêm trọng 严重
2111 nghiêm túc 严肃
2112 nghiên cứu 研究
2113 nghiệp vụ 业务
2114 nghìn 千
2115 ngộ độc 中毒
2116 ngoài 外;除.....之外
2117 ngoài ấy 那儿;那里
2118 ngoại giao 外交
2119 ngoại hình 外形
2120 ngọai hình 外形(指身材相貎)
2121 ngoại hối 外汇
2122 ngoại ngữ 外语
2123 ngoại ô 郊外
2124 ngoại quốc 外国
2125 ngoài ra 此外
2126 ngoại tệ 外币
2127 ngoại thương 外商
2128 ngoài trời 露天
2129 ngốc ngếch 胡涂(相对于聪明而言)
2130 ngôi 座(庙)
2131 ngồi 坐
2132 ngôi sao 明星
2133 ngon 好吃
2134 ngôn ngữ 语言
2135 ngỗng 鹅
2136 ngọt 甜
2137 ngủ 睡
2138 ngũ cốc 五谷
2139 ngư dân 渔民
2140 ngủ ngon 熟睡;睡的好
2141 ngữ pháp 文法;语法
2142 ngụ tại 住在
2143 ngựa 马
2144 ngửi 嗅;闻
2145 ngửi thấy 闻到;嗅到
2146 ngừng 停止
2147 ngược lại 反之;相反的
2148 nguội 冷
2149 người 人
2150 người bán 出售者
2151 người bạn 朋友;友人
2152 người dân 人民
2153 người đẹp 美人
2154 người già 老人
2155 người giám hộ 监护人
2156 người giàu 有钱人
2157 người giàu có 有钱人
2158 người hướng dẫn 导游;导览人
2159 người khác 别人
2160 người lớn 成人;成年人;大人
2161 người máy 机器人
2162 người mua 购买者
2163 người nghe 听者;聆听者
2164 người nghèo 穷人
2165 người nhà 家人
2166 người nhận 收信人
2167 người nhận hàng 收货人
2168 Người nhận tiền 领款人
2169 người nước ngoài 外国人
2170 người phát ngôn 发言人
2171 người phục vụ 帮佣
2172 người quanh ta 我周围的人
2173 người say mê ....迷
2174 người ta 别人;人们
2175 người tàn tật 残障人士
2176 người thân 亲人
2177 người tiêu dùng 消费者
2178 người trực máy 接线生
2179 người vay 贷款人
2180 người yêu 爱人
2181 nguồn 源
2182 nguồn ô nhiễm 污染源
2183 nguy cơ 危机;危险
2184 nguy hiểm 危险
2185 nguyên chất 原质;纯质
2186 nguyên liệu 原料;作菜材料
2187 nguyên lý 原理
2188 nguyên nhân 原因
2189 nguyên tắc 原则
2190 nhà 家;屋;朝代
2191 nhà băng 银行
2192 nhà bếp 厨房
2193 nhà chờ 等候室
2194 nhà chờ xe buýt 候车亭
2195 nhà để xe 停车场
2196 nhà ga tàu điện ngầm 地下铁车站
2197 nhà hàng 饭店
2198 nhà hàng ăn uống 餐饮店
2199 nhà hát 戏院;演唱厅
2200 nhà khách 客栈

Unit 23
2201 nha khoa 牙科
2202 nhà khoa học 科学家
2203 nhà kinh doanh 经营家;企业家
2204 nhà máy 工厂
2205 nhà nát 房地
2206 nhà nghỉ 休闲小屋
2207 nhà nghiên cứu 研究家
2208 nhà nhà 家家户户
2209 nhã nhạc 雅乐
2210 nhà nước 国家
2211 nhà ở 住家
2212 nhà ở 住宅
2213 nhà sách 书店
2214 nha sĩ 牙医
2215 nhà tắm 浴室
2216 nhà thiên văn 天文学家
2217 nhà thờ 教堂
2218 Nha Trang 芽庄
2219 nhà trọ 客栈
2220 nhà trống 空屋
2221 nhà trường 学校
2222 nhà văn 作家
2223 nhà vườn 园林
2224 nhà xưởng 工厂
2225 nhạc 音桨;乐
2226 nhạc cổ điển 古典音乐
2227 nhạc công 演奏者
2228 nhạc cụ 乐器
2229 nhắc đến 说到;说及;提及
2230 nhạc khí 乐器
2231 nhạc nhẹ 轻音乐
2232 nhạc sĩ 音乐家
2233 nhầm 错;误
2234 nhằm 为了要
2235 nhầm số 号码错误;拨错电话号码
2236 nhàn 闲
2237 nhẫn 戒指
2238 nhận 接受;收(信)
2239 nhẫn cưới 结婚戒指
2240 nhân dân 人民
2241 Nhân Dân Tệ 人民币
2242 nhân dịp 趁
2243 nhận được 收到
2244 nhận giải 领奖
2245 nhận hàng 收货
2246 nhãn hiệu 商标
2247 nhân loại 人类
2248 nhân lực 人力
2249 nhắn một tin 寄口信
2250 nhân sự 人事
2251 nhân tài 人才;人材
2252 nhân tạo 人造
2253 nhận tiền 领钱;领款
2254 nhắn tin 寄信;简讯
2255 nhân vật 人物
2256 nhân viên 员工;人员
2257 nhận xét 意见;看法
2258 nhanh 快
2259 nhanh chóng 快速
2260 nhanh lên 快;赶快
2261 nhập cư 入居
2262 nhập khẩu 进口
2263 nhất 最
2264 nhạt 淡;味淡;淡而无味
2265 Nhật 日本(简称)
2266 Nhật Bản 日本
2267 nhật báo 日报
2268 nhất định 一定
2269 nhất là 尤其是;特别是
2270 nhất trí 一致
2271 nhau 相互;互相
2272 nhảy múa 跳舞
2273 nhé (语末词,有对吗,好吗的意思)
2274 nhẹ nhàng 轻柔(话语);轻声燕语
2275 nhiệm vụ 任务
2276 nhiệt độ 温度
2277 nhiệt đới 热带
2278 nhiệt lượng 热量
2279 nhiệt tình 热情
2280 nhiều 许多
2281 nhìn 注视
2282 nhìn thấy 看到;看见
2283 nhìn từ trên cao xuống 登高往下望
2284 nho 葡卜;儒
2285 nhỏ 小
2286 nhớ 记得
2287 nhỏ hẹp 狭小
2288 nhỏ nhắn 纤细(身材)
2289 nho nhỏ 小小的;略小的
2290 nhóm 组;小组;群(维他命)
2291 nhộn nhịp 忙碌
2292 như 如;如同
2293 nhừ 煮烂
2294 nhu cầu 要求;需要
2295 như thế 如此;如同这样子
2296 như vậy 如此
2297 nhựa 柏油
2298 nhưng 但;但是
2299 những 各;那些
2300 nhút nhát 畏怯;胆怯

Unit 24
2301 nỉ 呢
2302 ni sư 尼师
2303 nĩa 叉子
2304 niêm 贴
2305 niêm mạc 粘膜
2306 niềm vui 高兴;快乐心情
2307 niêm yết 贴公告;贴告示
2308 nó 牠;它;他
2309 nỗ lực 努力
2310 nở rộ 齐放
2311 nơi 地方;处所;地区
2312 nổi 浮;生出(青春痘)
2313 Nội Bài 内牌(河内的国际机场的名称)
2314 nội bộ 内部
2315 nỗi buồn 忧鬰
2316 nói chuyện 谈话;谈天
2317 nội địa 内地
2318 nội đô 市内
2319 nội dung 内容
2320 nội dung 内容
2321 nói nhiều 多话
2322 nội tâm 内心
2323 nội thành 城内;市内
2324 nói thạo 说的流利
2325 nội thất 室内(装璜)
2326 nổi tiếng 著名;有名
2327 nón 帽子
2328 nóng 热
2329 nông dân 农民;农人
2330 nồng độ 浓度
2331 nông nghiệp 农业
2332 nông thôn 农村
2333 nộp 提供
2334 nộp tiền 缴钱
2335 nữ 女
2336 nữ công nhân 女工
2337 nữ trang 首饰
2338 nữ trang Bộ 成套首饰
2339 nữ trang: 首饰
2340 nữa 又;再
2341 nửa đêm 半夜
2342 nửa năm 半个月
2343 núi 山
2344 nước 国;水
2345 nước ấm 温水
2346 nước chè 茶水
2347 nước dưỡng da 护肤水
2348 nước giải khát 饮料
2349 nưỡc hoa 香水
2350 nước mắm 鱼露
2351 nước ngoài 国外;外国
2352 nước ngọt 汽水
2353 nước nóng 热水
2354 nước sôi 热水;沸水
2355 nước ta 我国
2356 nước thải 废水
2357 nước trái cãy 果汁
2358 nước trắng 白开水
2359 nước uống 饮用水
2360 nuôi 养
2361 nuôi con 养孩子
2362 nuôi dưỡng 培养;滋养
2363 nút 按钮
2364 ở 在;于
2365 ổ đĩa cứng 硬盘
2366 ổ đĩa mềm 软盘
2367 ổ đọc đĩa DVD DVD光驱
2368 ổ khóa 锁头
2369 ô nhiễm 污染
2370 ô tô 汽车
2371 ở trong này 这里;这儿
2372 ốc 螺
2373 ốm 生病
2374 ồn áo 聒噪(指热闹)
2375 ổn định 稳定
2376 ôn hoà 温和(性情)
2377 ong 蜜蜂
2378 ống 管子
2379 ông ấy 他
2380 ông bà 父母;有子女的男女
2381 ông chủ 老板
2382 ong chúa 蜂王
2383 ông già Nô-en 圣誔老人
2384 ông ngoại 外公;外祖父
2385 ông nội 祖父
2386 ốp-la 荷包蛋
2387 ớt 辣椒
2388 phá 破;摧毁
2389 phà 渡船
2390 phá án 破案
2391 phá hoại 破坏
2392 pha lê 水晶;玻璃
2393 phá thai 堕胎
2394 phải 须;要;必须
2395 phải chăng 对不对;对吗?
2396 phải không 是不是?是否?
2397 phạm tội 犯罪
2398 phạm vi 范围
2399 phấn 粉(指化妆品的粉类)
2400 phần 部份;一份

Unit 25
2401 phân biệt 分别
2402 phấn chấn 振奋
2403 phần cứng 硬件
2404 phấn đấu 奋斗
2405 phần đáy 底部
2406 phản đối 反对
2407 phần mềm 计算机软件
2408 phàn nàn 抱怨;埋怨
2409 phần quà 礼品
2410 phần thưởng 奖品
2411 phân tích 分析
2412 phần trăm 百分之
2413 phản ứng 反应
2414 pháo 鞭炮
2415 pháo bông 烟火;烟花
2416 Pháp 法国
2417 pháp luật 法律
2418 pháp lý 法理
2419 pháp nhân 法人
2420 phạt 罚;处罚
2421 phát âm 发音
2422 phát biểu 发表
2423 phát động 发动
2424 phát hành 发行
2425 phạt hành chính 行政处罚
2426 phát hiện 发现
2427 phát huy 发挥
2428 phát sinh 发生
2429 phát tán 散布;发散
2430 phát triển 发展
2431 phẫu thuật 手术
2432 phảy 逗号;点(小数点表示用字)
2433 phê bình 批评
2434 phê chuẩn 批准
2435 phê duyệt 批示
2436 phép 许可
2437 phi công (飞机)机师
2438 phi vật thể 非物质
2439 phía 方向;向
2440 phía bắc 北边;北面
2441 phía sau 后面
2442 phía trong 里面
2443 phía trước 前面
2444 phiên 次(交易)
2445 phiền 烦;打扰
2446 phiên dịch 翻译
2447 phiền phức 繁复
2448 phiếu 票
2449 phiêu lưu 冒险
2450 phim 片子;电影;底片
2451 phím 键
2452 phim ngắn 短片
2453 phim tài liệu 报导片;资料片;纪录片
2454 phim Tàu 华语片
2455 phim truyện 剧情片
2456 phim truyền hình 电视片
2457 phó 副
2458 phố 街
2459 phở 河粉
2460 phổ biến 普遍
2461 phổ cập 普及
2462 phô trương 铺张
2463 phổi 肺
2464 phối hợp 配合
2465 phơi quần áo 晒衣服
2466 phôi thai 胚胎
2467 phòng 房;室
2468 phòng ăn 餐听
2469 phòng báo 阅报室
2470 phong bì 信封
2471 phong cảnh 风景
2472 phòng chống 防止
2473 phòng dịch 防疫
2474 phòng đọc 阅览室
2475 phòng khách 客厅
2476 phòng làm việc 工作室
2477 phòng ngủ 卧房;卧室
2478 phòng ngừa 防止
2479 phong phú 丰富
2480 phòng rỗi 空房
2481 phòng tắm 浴室
2482 phòng thử 试衣间
2483 phòng tra cứu 研究室;查阅宝
2484 phong trào 流行;风潮
2485 phong tục 风俗
2486 Phỏng Vấn 面谈;访问
2487 phòng vệ sinh 浴厕
2488 phóng viên 记者;访间员
2489 phủ định 否定
2490 phụ huynh 家长
2491 phụ nữ 妇女
2492 phục chế 复制
2493 phục hồi 回复;恢复
2494 phức hợp 复合
2495 phức tạp 复杂
2496 phục vụ 服务
2497 phường 坊
2498 phương án 方案
2499 phương hướng 方向
2500 phương pháp 方法

Unit 26
2501 phương thức 方式
2502 phương tiện 方便;方法
2503 phút 分钟
2504 pin 电池
2505 qua 通过;过;经由
2506 quá 太;过份;很好;很
2507 quà 礼品
2508 quả 个,颗(水果单位)
2509 quá cước (行李)超重
2510 qua mạng 网上;在线(网络)
2511 quá tải 过载;过负荷;超负荷
2512 quà tặng 赠品
2513 qùa tặng 礼物
2514 quả thật 真的;当然
2515 quá trình 过程
2516 quần 裤子
2517 quận 郡
2518 quán ăn 小吃店
2519 quần áo 衣服
2520 quấn áo lót 内衣裤
2521 quần bò 牛仔裤
2522 quán cafe. 咖啡店
2523 quán cơm 小饭馆
2524 quần cụt 短裤
2525 quần đảo 群岛
2526 quan điểm 观点;想法
2527 quan điểm riêng 个人观点
2528 quân đội 军队
2529 quan hệ 关系
2530 quần jean 牛仔裤
2531 quản lý 管理
2532 quan niệm 观念
2533 quan sát 监控;观察
2534 quan tâm 关心
2535 quản trị 管理
2536 quan trọng 重要
2537 quảng bá 远播
2538 quảng cáo 广告
2539 quảng trường 广场
2540 quang vinh 光荣
2541 quạt 扇子
2542 quạt máy 电风扇
2543 quay 烤;拨号
2544 quầy 柜台
2545 quậy 挣扎(内心)
2546 quay lại 重访;再来
2547 quay số 抽奖
2548 que 验孕试剂
2549 quê 家乡
2550 quê hương 家乡
2551 quen 习惯;认识;熟悉
2552 quên 忘;忘记
2553 quen thuộc 相识;熟识
2554 quốc doanh 国营
2555 quốc gia 国家
2556 quốc hội 国会
2557 Quốc khánh 国庆
2558 quốc kỳ 国旗
2559 quốc tế 国际
2560 quốc tịch 国籍
2561 Quốc Tử Giám 国子监(中国及越南古代的大学)
2562 quý 季;贵
2563 quỹ 基金
2564 quy định 规定
2565 quy hoạch 规划
2566 quy hoạch 规划
2567 quý khách 贵客
2568 quy luật 规律
2569 quy mô 规模
2570 quý trọng 珍惜
2571 quyển 卷;本(书,日历)
2572 quyền hạn 权限
2573 quyến rũ 引诱;吸引
2574 quyết định 决定;决议
2575 quyết liệt 激烈
2576 quyết tâm 决心
2577 ra 出;出外;外
2578 ra đời 问世
2579 ra mắt 呈现;出现;问世;初次发表
2580 ra máu 出血
2581 ra ngoài 出来
2582 ra tòa 上法院
2583 rắc rối 茫无头绪
2584 rải ở 撒在...
2585 rán 煎
2586 rắn 蛇
2587 răng 牙齿
2588 rằng 说
2589 răng cửa 门牙
2590 răng giả 假牙
2591 răng hàm 臼齿
2592 răng nanh 犬齿
2593 rảnh 闲暇
2594 rạp 电影院
2595 rạp chiếu bóng 电影院
2596 rạp hát 歌厅;戏院
2597 rất 很
2598 rất ít 很少;稀有
2599 rau 蔬菜
2600 rau chân vịt 菠菜

Unit 27
2601 rau muống 空心菜
2602 rau sống 生菜
2603 rau thai 胎盘
2604 rau thơm 香菜
2605 rau xanh 青菜
2606 rẽ 转
2607 rẻ 便宜
2608 rẽ trái 左转
2609 rét 发冷
2610 rích te 瑞式地震强度
2611 riêng 私人的;个人的
2612 rõ 清楚
2613 rõ ràng 清楚;明白
2614 rô-bốt 机器人
2615 rồi 了(语末助词);然后;好了;是了
2616 rơi 掉落;落下来
2617 rời 离开
2618 rời khỏi 离开(国境)
2619 rộng 宽
2620 rộng rãi 广泛
2621 rủ 邀;约
2622 rùa 乌龟
2623 rửa 洗
2624 rủi ro 倒霉;厄运;不幸
2625 rụng trứng 排卵
2626 rưỡi 半
2627 rượu 酒
2628 rút tiền 提款
2629 sa thải 陶汰;沙汰
2630 sạc pin 充电
2631 sách 书
2632 sạch 干净;清洁
2633 sạch sẽ 干净
2634 sai 错;错误
2635 Sài Gòn 西贡,胡志明市
2636 sai lầm 错误
2637 sắm 购置
2638 sạm 晒黑
2639 sầm uất 兴隆;兴盛;繁忙
2640 sân 院子;操场
2641 sẵn 现场
2642 săn bắn 打猎
2643 sân bay 机场
2644 sân đậu xe hơi 停车场
2645 sân gác 阳台
2646 sàn giao dịch chứng khoán 证券交易场所
2647 sàn gỗ 木地板
2648 sân golf 高尔夫球场
2649 sân gôn 高尔夫球场
2650 sân khấu 舞台
2651 sản khoa 产科;妇产科
2652 sản phẩm 产品
2653 sản phụ 产妇
2654 sẵn sàng 现成;随时都可
2655 sân sau 后院
2656 săn sóc 照顾
2657 sân thượng 阳台;晒台
2658 sân trước 前院
2659 sân vận động 运动场
2660 sân vườn 园子
2661 sân xe hơi 停车场
2662 sản xuất 生产;出产;制造
2663 sang 过渡;到;变成为;成为;去到
2664 sáng 早上;亮
2665 sang năm 明年
2666 sang nhượng 转让;让渡
2667 sáng sớm 清晨
2668 sang tên 过户
2669 sang trọng 豪华;贵重;高贵
2670 sành 擅
2671 sành ăn 擅吃
2672 sanh đôi 双胞胎
2673 sao 为什么
2674 sắp 将;快要
2675 sạp 摊位
2676 sập 倒塌;坍塌
2677 sắp xếp( lại ) 安排
2678 sắt 铁
2679 sau 后;之后;以后;后面
2680 sáu 六
2681 sâu 深
2682 sau đó ....之后
2683 sầu riêng 榴莲
2684 say mê 沈迷;耽迷;痴迷;痴
2685 sẩy thai 流产
2686 sẽ 将;将要
2687 se da 皮肤弄干
2688 séc 支票
2689 séc du lịch 旅行支票
2690 sen 莲;荷
2691 siêu âm 超音
2692 siêu thị 超市
2693 sinh con 生孩子
2694 sinh động 生动
2695 sinh dục 生育
2696 sinh hoạt 生活
2697 sinh hoạt phí 生活费
2698 sinh lợi 生利
2699 sinh năm 生年
2700 sinh nhật 生日

Unit 28
2701 sinh nở 生育
2702 sinh ra 出生
2703 sinh sớm 早产
2704 sinh thái 生态
2705 sinh tố 维生素;维他命;果汁
2706 sinh viên 大学生;生员
2707 số 数
2708 sợ 怕;可怕
2709 sơ bộ 初部
2710 số đếm 数字
2711 sợ hãi 恐惧
2712 sổ hỏng 房屋所有权状
2713 số liệu 资料;数据
2714 số lượng 数量
2715 số nhà 门牌号码
2716 so sánh 比较;比对
2717 sở thích 尝好;兴趣
2718 sở thú 动物园
2719 sổ tiết kiệm 存簿(存款簿)
2720 so với 针对于;和...比较
2721 sôi 沸
2722 sôi động 生动
2723 sôi nổi 踊跃(参加)
2724 sớm 早
2725 son 口红
2726 song 然而
2727 sóng 波;波浪;波涛;比较
2728 sông 河;江
2729 sống 生活;活;生
2730 sông Hồng 红河(越南北部大河)
2731 sông Hương 香江(越南中部顺化市有名的河流)
2732 sông Mê Công 湄公河(越南第一大河)
2733 song song 平行;并肩
2734 sốt 发烧
2735 sốt xuất huyết 登革热
2736 sự 事
2737 sử dụng 使用
2738 sự kiện 事件
2739 sự nghiệp 事业
2740 sự nghiệp vinh quang 事业有成
2741 sư phạm 师范
2742 sư tử 狮子
2743 sữa 奶
2744 sữa chữa 修理
2745 sửa chữa 修理
2746 sửa mới 刚修缮
2747 sữa rửa mặt 洗面奶
2748 sửa sang 修理
2749 sữa tươi 鲜奶
2750 suất 束(奖学金)
2751 sức gió 风力
2752 sức khoẻ 健康
2753 sức sống 生命力;活力
2754 sương mù 雾
2755 suốt đêm 整晚;整夜
2756 suốt ngày 整天;全日
2757 súp 汤
2758 sụt giá 跌价
2759 sưu tập 收集
2760 sưu tập tem 集邮
2761 suy nghĩ 思虑;推想
2762 tắc - xi 出租车
2763 tác dụng 作用
2764 tác dụng phụ 副作用
2765 tác giả 作者
2766 tác hại 危害
2767 tác nhân 原因;动因
2768 tác phẩm 作品
2769 tác phong 作风
2770 tách 杯(咖啡)
2771 tai 耳朵
2772 tái 半生半熟的(肉)
2773 tại 在;于
2774 tai biến 灾变
2775 tài chính 财政
2776 tài khoản 户头
2777 tai nạn 灾难;事故
2778 tài sản 财产
2779 tại sao 为什么
2780 tài trợ 资助
2781 tài xế 司机
2782 tám 八
2783 tấm 片(卡片,照片,地图,碑等)
2784 tắm 洗澡
2785 tạm biệt 再见
2786 tạm bợ 马马虎虎
2787 tắm hoa sen 淋浴
2788 tâm lý 心理
2789 tầm nhìn 距离
2790 tắm rửa 洗澡
2791 tạm trú 暂住
2792 tần 频率
2793 tận 直到;尽
2794 tấn công 进攻
2795 Tân Sơn Nhất 新山一(越南胡志明市的国际机场名称)
2796 tận tụy 尽心尽意;竭尽心力;尽瘁
2797 tầng 层
2798 tặng 赠送
2799 tăng cường 增强;强化
2800 tầng hai 二楼

Unit 29
2801 tăng lên 增加
2802 tăng mạnh 增强
2803 tầng một 底楼(地面层)
2804 tầng sáu 五楼
2805 tăng tốc 加速;加快
2806 tăng trưởng 增长;成长
2807 tạo nên 造成;引起
2808 tập 习;练习
2809 tạp chí 杂志
2810 tập đoàn 集团
2811 tập huấn 集训
2812 tập thể dục 练身
2813 tập trung 集中
2814 tất 袜子
2815 tất cả 所有
2816 tất nhiên 当然
2817 tất yếu 必要
2818 tàu biển 海船
2819 tàu cánh ngầm 水翼快船
2820 tàu cao tốc 高铁;高速铁路
2821 tàu điện ngầm 地下铁
2822 tàu du lịch 游船
2823 tàu hỏa 火车
2824 tàu lửa 火车
2825 tàu thủy 船
2826 tay 手
2827 tẩy 橡皮擦
2828 Tây Ban Nhạ 西班牙
2829 tế bào 细胞
2830 tế nhị 耐人寻味;隽永
2831 tem 邮票
2832 tên 名;名字
2833 tên miền 域名
2834 Tết 春节;旧历新年
2835 Tết Nguyên đán 农历新年
2836 Tết trung thu 中秋节
2837 thả diều 放风筝
2838 thạc sỹ 硕士
2839 thách thức 挑战
2840 Thái 泰国
2841 Thái Bình Dương 太平洋
2842 Thái Lan 泰国
2843 thai nhi 胎儿
2844 thái tử 太子;皇子
2845 thăm 探;访;看望
2846 thầm 私下;内心里;暗地里
2847 thậm chí 甚至
2848 thẩm định 审定
2849 tham dự 参与;参加
2850 tham gia 参加
2851 thăm hỏi 访问;探视
2852 tham khảo 参考
2853 thẩm mỹ 审美
2854 thẩm mỹ viện 美容院
2855 thăm quan 参观
2856 thâm quầng mắt 黑眼圈
2857 thăm thân 探亲
2858 thần đồng 神童
2859 thân hình 身材
2860 thần kinh 神经
2861 thân mật 亲密
2862 thân mến 亲爱的
2863 thân nhân 亲人
2864 thân thể 身体
2865 tháng 月
2866 thắng 胜利
2867 tháng ba 三月
2868 tháng bảy 七月
2869 tháng chín 九月
2870 tháng giêng 元月;一月
2871 tháng hai 二月
2872 thang máy 电梯
2873 tháng mười 十月
2874 tháng mười hai 十二月
2875 tháng mười một 十一月
2876 tháng năm 五月
2877 tháng này 本月;这个月
2878 tháng sáu 六月
2879 tháng tám 八月
2880 thẳng thắn 直率;坦率;直爽
2881 tháng trước 上个月
2882 tháng tư 四月
2883 thành 城
2884 thành công 成功
2885 thanh điệu 声调
2886 thành lập 成立
2887 thanh niên 青年
2888 thành phần 成份
2889 thành phố 城市;都市
2890 thành thạo 熟练;老练
2891 thành thị 城市
2892 thanh thiếu niên 青少年
2893 thành tích 成绩
2894 thanh tóan 结算;结帐
2895 thành viên 成员;会员
2896 thảo luận 讨论
2897 thao tác 操作
2898 tháp 塔
2899 thấp 低;短
2900 thập niên ....十年代

Unit 30
2901 thật 实;确实
2902 thật thà 老实
2903 thất thường 失常
2904 thấu 透;透切
2905 thấu hiểu 透切了解理解
2906 thấy 感觉
2907 thầy bói 算命师
2908 thay đổi 替换;改变;更换
2909 thầy giáo 男老师
2910 thay mặt 代表着;代表了
2911 thế 那么;这样;如此
2912 thẻ 卡;卡片
2913 thẻ đọc 借书证;借书卡;读者卡
2914 thế giới 世界
2915 thế hệ 体系
2916 thể hiện 展现;体现;呈现
2917 thế kỷ 世纪
2918 thế nào 如何?怎样?
2919 thẻ rút tiền 提款卡
2920 thể thao 体育;运动
2921 thẻ tín dụng 信用卡
2922 thêm 添;增;加
2923 thèm ăn 啫食;啫吃
2924 theo 依照;依;根据;随着
2925 thi 试;考试
2926 thì 就
2927 thì hàng 施行
2928 thi hành 施行
2929 thí nghiệm 试验
2930 thí sinh 考生
2931 thị trường 市场
2932 thị xã 市镇
2933 thìa 一匙
2934 thích 喜欢
2935 thích hợp 适合
2936 thiên nhiên 天然;自然
2937 thiên tai 天灾
2938 thiện ý 善意
2939 thiêng liêng 神圣
2940 thiếp chúc mừng sinh nhật 生日卡
2941 thiết bị 设备
2942 thiết bị quan sát 监控设备
2943 thiệt hại 损害;受损;损失
2944 thiết kế 设计
2945 thiệt mạng 丧命
2946 thiết thực 切实
2947 thiết yếu 切要;重要;需要
2948 thiểu 少
2949 thiếu niên 少年
2950 thỉnh thoảng 有时;不时;偶尔
2951 thịnh vượng 兴旺
2952 thịt 肉
2953 thịt ba chỉ 五花肉
2954 thịt bò 牛肉
2955 thịt heo 猪肉
2956 thịt lợn 猪肉
2957 thịt quay 烤肉
2958 thô 粗
2959 thỏ 兔;兔子
2960 thơ 诗
2961 thợ 师傅
2962 thổ cư 土居;土生土长
2963 thơ Hàn 汉诗
2964 thoa 涂沫(化妆品)
2965 thỏa thuận 协议
2966 thoái hóa 退化
2967 thoải mái 舒适
2968 thoáng 开旷
2969 thoáng mát 空旷凉快
2970 thóat nước 排水
2971 thôi 罢了;算了
2972 thỏi 条(口红)
2973 thời đại 时代
2974 thời gian 时间
2975 thời hạn 时限
2976 thời hạn 时限
2977 thời khóa biểu 时刻表
2978 thời kỳ 时期;期间
2979 thời tiết 天气
2980 thời trang 时装
2981 thỏi vàng 金块
2982 thơm 香
2983 thơm tho 香味浓郁
2984 thông báo 通知;告知;通报
2985 thông cảm 体谅;谅解
2986 thông dụng 通用
2987 thông gió 通风
2988 thống kê 统计
2989 thông minh 聪明
2990 thống nhất 统一
2991 thông qua 通过
2992 thông suốt 通畅
2993 thông thường 通常
2994 thông tin 通讯;消息
2995 thông tin di động 手机通讯
2996 thư 信
2997 thứ 第(几);星期(几);种类(东西,货物)
2998 thử 试
2999 thứ ba 第三;星期二
3000 thư bảo đảm 挂号信

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论