全部城市 » 

基本短语 - các ngữ đoạn cơ bản (Anh-Hoa-Việt)

发表于 2016-04-14 16:31 发布者:capnhat 评论:0 浏览:111
基本短语 - các ngữ đoạn cơ bản (Anh-Hoa-Việt)
基本短语 - các ngữ đoạn cơ bản (Anh-Hoa-Việt)

接下来是可以用于每日会话的基本短 语,以及用在标识上的常见词汇
Here are some basic phrases which you can use in everyday conversation, as well as some common words you will see on signs.
Dưới đây là một số câu nói cơ bản sử dụng trong hội thoại hàng ngày, và những cụm từ thường gặp viết trên biển hiệu.

yes 是 vâng/có
no 不是 không
maybe 也许 có lẽ

please 请 làm ơn

thanks 谢谢 cảm ơn
thank you 谢谢你 cảm ơn bạn

thanks very much 多谢 cảm ơn rất nhiều
thank you very much 非常感谢你 cảm ơn bạn rất nhiều

接下来是几种得到对方感谢之后的礼貌回应方式
some polite ways you can reply to someone who thanks you
một số cách trả lời lịch sự khi người khác cảm ơn bạn.


you're welcome 别客气
don't mention it 不足挂齿
not at all 没什么
không có gì


I know 我知道 tôi biết

I don't know 我不知道 tôi không biết


excuse me, where's the toilet? 请问,洗手间在哪里?xin lỗi, cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu vậy?

excuse me, where's the Gents? 请问,男士洗手间在哪里?xin lỗi, cho hỏi nhà vệ sinh nam ở đâu?

excuse me, where's the Ladies? 请问,女士洗手间在哪里?xin lỗi, cho hỏi nhà vệ sinh nữ ở đâu?


Things you might see - 常见标识 Những dòng chữ bạn có thể nhìn thấy

Entrance 入口Lối vào

Exit 出口Lối ra

Emergency exit 紧急出口Lối thoát hiểm

Push 推Đẩy vào
Pull 拉Kéo ra

Toilets 厕所Nhà vệ sinh

WC 洗手间Nhà vệ sinh

Gentlemen (Gents) 男士Nhà vệ sinh nam
Ladies 女士Nhà vệ sinh nữ
Vacant 无人Không có người
Occupied / Engaged 有人 Có người

Out of order 暂停使用Hỏng
No smoking 严禁吸烟Không hút thuốc

Private 私人场所Khu vực riêng
No entry 严禁进入Miễn vào

Saying hello and goodbye - 问候与告别 Chào hỏi và chào tạm biệt

几种问候的方式
Here are some different ways to greet people
những cách chào hỏi khác nhau

hi 嗨! (非正式)chào! (khá thân mật)

hello 你好! xin chào/chào bạn!


good morning 早上好 (用于中午之前)xin chào! (dùng trước buổi trưa)
good afternoon 下午好 (用于中午与下午6点之间)xin chào! (dùng từ trưa đến 6 giờ chiều)
good evening 晚上好 (用于下午6 点之后)xin chào! (dùng sau 6 giờ tối)

另外,以下是几种不同的说再见的方式
The following expressions, on the other hand, are some different things you can say when saying goodbye
các cách khác nhau bạn có thể dùng khi nói tạm biệt

bye 拜拜tạm biệt!
goodbye 再见tạm biệt!
goodnight 晚安chúc ngủ ngon!

see you! 回头见!hẹn gặp lại!
see you soon! 一会儿见!hẹn sớm gặp lại!
see you later! 迟些见!hẹn gặp lại sau!

have a nice day! 祝你有愉快的一天!chúc một ngày tốt lành!
have a good weekend! 周末愉快! chúc cuối tuần vui vẻ!

Getting someone's attention and apologising - 引起别人的注意和道歉Thu hút sự chú ý và xin lỗi người khác

excuse me 不好意思 (可用于引起别人的注意,请 别 人 让 路,或 是 道 歉) xin lỗi; cảm phiền (dùng để thu hút sự chú ý của người khác, bước qua ai đó, hoặc để xin lỗi)

sorry 对不起 xin lỗi


If someone apologises to you, you can reply using one of the following expressions
回应对方道歉的方式 Nếu ai đó xin lỗi bạn, bạn có thể trả lời như sau:


no problem 没问题 không sao
it's OK or that's OK 没关系 không sao
don't worry about it 别放在心上 xin đừng bận tâm

Making yourself understood - 表达自己 làm cho người khác hiểu điều mình muốn nói

do you speak English? 你会说英语吗?bạn có nói tiếng Anh không?

I don't speak English 我不会说英语tôi không nói tiếng Anh

I don't speak much English 我的英语说得不好
I only speak very little English 我会说一点英语
I speak a little English 我只会说一点点英语
tôi chỉ nói được một chút tiếng Anh thôi/tôi không giỏi tiếng Anh lắm đâu.

please speak more slowly 请说慢一点 xin nói chậm hơn !

please write it down 麻烦你写下来 viết ra được không ạ!

could you please repeat that? 请再说一遍 xin nhắc lại lần nữa!



I understand 我懂 tôi hiểu rồi
I don't understand 我不懂 tôi không hiểu.
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论