GRATITUDE 感激Cám ơn_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

GRATITUDE 感激Cám ơn

发表于 2016-04-14 16:32 发布者:capnhat 评论:0 浏览:105
GRATITUDE 感激Cám ơn
GRATITUDE  感激 Cám ơn

Thanks.
谢谢。
Xin cám ơn!

Thank you.
谢谢你。
Cám ơn bạn!

Don’t mention it.
不用谢。
Xin đừng bận tâm!

You’re welcome.
不用客气。
Xin đừng khách khí!
Không có chi!

I really appreciate this.
我对此很感激。
Tôi thật sự rất cám ơn/cảm kích về chuyện này!

Thanks for your help.
感谢你的帮助。
Cám ơn bạn đã giúp đỡ!

Is there someway I can repay you for this?
有什么方法可以让我为此对你进行回报?
Không biết có cách nào để tôi có thể đền đáp (ơn) bạn về chuyện này?

This is a big favor.
这是个大忙。
Đây quả là một ân huệ lớn (đối với tôi)!

You’ve been a big help.
你帮了我大忙。
Bạn đã giúp tôi rất là nhiều!

I can’t express how grateful I am.
我无法表达我的感激之情。
Tôi không biết diễn tả lòng biết ơn của mình như thế nào nữa!

I’m much obliged.
我深表感谢。
Tôi xin cám ơn bạn!

You don’t know how much this means to me.
你不知道这(个忙)对我有多重要。
Bạn không biết là việc này (việc bạn giúp tôi) quý hoá như thế nào/có ý nghĩa như thế nào đối với tôi đâu!

You’re too kind.
你太好了。
Bạn thật là tốt bụng!

Thank you for everything you’ve done.
感谢你所做的一切。
Cám ơn tất cả những gì bạn đã làm (cho tôi)!

I’m indebted to you.
我很感激你。
Tôi mang ơn bạn rất nhiều/cám ơn bạn rất nhiều!

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论