APOLOGIES 道歉Xin lỗi_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

APOLOGIES 道歉Xin lỗi

发表于 2016-04-14 16:33 发布者:capnhat 评论:0 浏览:93
APOLOGIES 道歉Xin lỗi
APOLOGIES 道歉 Xin lỗi

I’m sorry.
对不起。
Tôi xin lỗi!

I apologize.
我道歉。
Tôi xin nhận lỗi!

I’m so sorry.
非常对不起。
Tôi vô cùng xin lỗi!

I’m sorry for criticizing you.
对不起,我批评了你。
Tôi xin lỗi vì đã chỉ trích/phê bình bạn!

It doesn’t matter.
没关系。
Không sao cả/không sao đâu

I really regret going to the movies last week.
我真的很后悔上个星期去看了电影。
Tôi thật sự hối tiếc vì tuần rồi đã đi xem phim

I wish I hadn’t said that at the party.
我希望我当时在聚会上没说那些话。
Lẽ ra tôi không nên nói chuyện đó trong buổi tiệc.

I’m sorry I was late for class today.
很抱歉,我今天上课迟到了。
Xin lỗi hôm nay em đi học muộn/trễ!
Xin lỗi hôm nay tôi đến lớp trễ!

You can blame me for this.
这都怪我。
Bạn có thể khiển trách tôi về chuyện này/tôi xin chịu hết trách nhiệm về chuyện này!

I’ll take the blame.
这都怪我。
Tôi xin chịu hết trách nhiệm về chuyện này!

Can you forgive me?
你能原谅我吗?
Bạn có thể bỏ quá/tha thứ cho tôi được không?

Please accept my apology.
请接受我的道歉。
Xin chấp nhận lời xin lỗi của tôi!

Can I make this up to you?
我能为此对你做些补偿吗?
Tôi có thể bồi thường/bù đắp chuyện này cho bạn được không?

How can I apologize to you?
我该怎样向你道歉?
Tôi có thể xin lỗi bạn như thế nào đây?

This is all my fault.
这都是我的错。
Tất cả đều là lỗi của tôi/ lỗi tại tôi mọi đàng
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论