全部城市 » 

COMPLAINTS 抱怨Than phiền

发表于 2016-04-14 16:37 发布者:capnhat 评论:0 浏览:78
COMPLAINTS 抱怨Than phiền
COMPLAINTS 抱怨 Than phiền

I just want to get this mess straightened out.
我想整理一下这乱糟糟的一团。
Tôi muốn giải quyết êm đẹp/dứt điểm cái chuyện rắc rối này

I hate this weather.
我讨厌这天气。
Tôi ghét thời tiết như thế này

It’s sucked.
糟透了。
Thật chẳng ra gì/tệ thật!

I have had it up to here with this guy.
我受够这个家伙了。
Tôi chịu hết nổi tên này rồi.

I’ve got a real problem with one of my co-workers.
我有个同事真让我受不了。
Tôi có một rắc rối thật sự với một đồng nghiệp của mình.

This is awful.
这太糟糕了。
Thật kinh khủng!

I can’t stand this.
我忍受不了这个。
Tôi không thể chịu nổi chuyện này được nữa.

I’m going to complain about this.
我想对此进行抱怨。
Tôi sẽ khiếu nại chuyện này.

I’m fed up with your behavior.
你的行为让我受够了。
Tôi chịu hết nổi cái cách cư xử của ông rồi!

I’ve had it up to here with you.
我受够你了。
Tôi chịu hết nổi ông rồi đấy!

This is intolerable.
这无法容忍。
Thật chịu hết nổi/thật là quá quắt!

I will not accept this situation.
我对此不能容忍。
Tôi sẽ không chấp nhận tình trạng như thế này đâu.

I will not stand for this.
我对此无法容忍。
Tôi sẽ không chấp nhận chuyện này.

I’m going to give him a piece of my mind.
我将向他抱怨一番。
Tôi sẽ có vài lời với ông ấy.

I want to make a complaint.
我想抱怨一番。
Tôi muốn than phiền một điều

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论