REQUESTS 要求Yêu cầu_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

REQUESTS 要求Yêu cầu

发表于 2016-04-14 16:39 发布者:capnhat 评论:0 浏览:85
REQUESTS 要求Yêu cầu
REQUESTS 要求 Yêu cầu


I keep asking her to turn down her music.
我一直叫她把音乐关小声点。
Tôi liên tục yêu cầu cô ta vặn nhỏ nhạc lại.

It’s a small request.
这是个很小的请求。
Đây là một yêu cầu rất nhỏ.

She has to turn it down.
她必须关小些。
Cô ta phải vặn nhỏ lại.

I’m just requesting that you keep him in your yard.
我只是要求你让他呆在你的院子里。
Tôi chỉ yêu cầu bạn giữ anh ta lại trong sân.

I need to borrow your computer.
我需要借用一下你的电脑。
Tôi cần mượn máy tính của bạn một chút.

Can I see that book?
我可以看看那本书吗?
Tôi có thể xem cuốn sách đó được không?

Could you move over a little bit?
你能挪一下吗?
Bạn có thể xích ra/xê ra một chút được không?

You’re requested to be in court next week.
要求你下星期到庭。
Yêu cầu anh tuần tới phải có mặt ở toà.

My request for a raise was rejected.
我加薪的请求被拒绝了。
Yêu cầu tăng lương của tôi bị từ chối.

Can I make one small request?
我能提一个小小的要求吗?
Tôi có thể đưa ra một yêu cầu nho nhỏ được không?

That’s a pretty big request.
那是个很大的请求。
Đó là một yêu cầu rất lớn đấy.

Why don’t you just request some help at work?
你为什么不要求一些工作上的帮助呢?
Sao bạn không yêu cầu một vài trợ giúp (khi làm việc) nhỉ?

This is one of the most requested songs on the radio.
这是收音机里点唱率最高 的 歌 曲 之 一。
Đây là một trong những ca khúc được yêu cầu nhiều nhất trên đài.

Could you give me a hand with this box?
你能帮我搬搬这箱子吗?
Bạn có thể bê giùm mình cái thùng này (đi) được không?

Would you mind being a little bit quieter?
你能安静一点吗?
Cảm phiền bạn yên lặng chút được không?

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论