全部城市 » 

CERTAINTY AND UNCERTAINTY 肯定和不肯定Chắc chắn và không chắc

发表于 2016-04-14 16:41 发布者:capnhat 评论:0 浏览:72
CERTAINTY AND UNCERTAINTY 肯定和不肯定Chắc chắn và không chắc chắn
CERTAINTY AND UNCERTAINTY 肯定和不肯定 Chắc chắn và không chắc chắn


To be honest, I’m not certain.
老实说,我不能肯定。
Quả thật, tôi không chắc chắn lắm.
Maybe.
也许吧。

Có thể như thế.
I couldn’t say for sure.
我不能肯定。
Tôi không thể khẳng định được.

I couldn’t say for definite.
我没有百分之百的把握。
Tôi không thể chắc chắn hoàn toàn được.

I couldn’t say absolutely.
我不能说是绝对的。
Tôi không thể nói một cách tuyệt đối được.

I’m positive that he did it.
我肯定是他做的。
Tôi khẳng định là anh ta đã làm chuyện đó.

I’m certain of it.
我对此肯定。
Tôi khẳng định chuyện đó.

I’m not sure that’s a good idea.
我不能肯定那是个好主意。
Tôi không chắc lắm đó là một ý kiến hay.

I can’t be certain of what time I left the office.
我不能肯定我是什么时候离 开 办 公室的。
Tôi không thể nhớ chính xác được tôi đã rời văn phòng lúc nào.

I’ve no idea where my shoes are.
我不知道我的鞋子在哪。
Tôi không biết đôi giày của tôi nằm ở đâu.

I’m not certain if he’s telling the truth.
我不能肯定他是否在说真话。
Tôi không thể khẳng định được anh ta có nói thật hay không.

Are you certain this is what you want to do?
你能肯定这是你想做的吗?
Bạn có chắc đây là những gì bạn muốn làm không vậy?

I swear this is the truth.
我发誓这是真的。
Tôi thề đây là sự thật.

I have no doubt about how I feel.
我对我的感觉深信不移。
Tôi không hề nghi ngờ cảm giác của mình.

Absolutely.
绝对。
Chắc chắn.
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论