全部城市 » 

AGREEMENT AND DISAGREEMENT 同意和不同意Đồng ý và không đồng ý

发表于 2016-04-14 16:41 发布者:capnhat 评论:0 浏览:123
AGREEMENT AND DISAGREEMENT 同意和不同意Đồng ý và không đồng ý
AGREEMENT AND DISAGREEMENT 同意和不同意 Đồng ý và không đồng ý

I don’t think our taxes get anything good for us.
我认为税收对我们没有任何好处。
Tôi cho là thuế khoá của chúng ta chẳng đem lại lợi lộc gì (cho chúng ta) cả.

I disagree completely.
我完全不同意。
Tôi hoàn toàn không đồng ý.

Maybe you’re right.
也许你是对的。
Có thể anh đúng.

I think that’s a good idea.
我想那是个好主意。
Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay.

I’m glad we see eye to eye.
很高兴我们的看法一致。
Tôi rất vui mừng vì chúng ta đồng ý với nhau/đồng quan điểm/có cùng chung cái nhìn.

I couldn’t agree with you more.
我非常同意你的看法。
Tôi hoàn toàn nhất trí với bạn.

I have to disagree with you on this.
在这件事情上我不同意你的看法。
Tôi không đồng ý với anh về chuyện này.

That’s what I was thinking.
那就是我的想法。
Đó là những gì tôi nghĩ.

You are exactly right.
你对极了。
Anh nói rất là đúng!

That’s for sure.
那是肯定的。
Điều đó là chắc chắn rồi!

I’m say that was true.
我肯定那是对的。
Tôi khẳng định điều đó là đúng.

Don’t you agree?
难道你不同意吗?
Chẳng lẽ anh không đồng ý sao?

I’ll go along with that.
我同意那一点。
Tôi đồng ý về điểm đó.

I’ll go along with you on this one.
在这一点上我同意你的看法。
Tôi đồng ý với anh về điểm này.

I’m not sure I agree with you.
我不能肯定我同意你的意见。
Tôi không thể khẳng định là tôi đồng ý với bạn.

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论