MAKING APPOINTMENTS 预约Hẹn trước_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

MAKING APPOINTMENTS 预约Hẹn trước

发表于 2016-04-14 16:50 发布者:capnhat 评论:0 浏览:97
MAKING APPOINTMENTS 预约Hẹn trước
MAKING APPOINTMENTS 预约 Hẹn trước



I need to make an appointment .
我需要来一个预约。
Tôi yêu cầu một cuộc hẹn.

How about sometime next week?
下个星期怎么样?
Tuần tới thì thế nào?/Tuần tới được chứ?

That should be fine.
可以。
Có thể được.

I’ll set it up.
我会搞定的。
Tôi sẽ thu xếp/sắp xếp/bố trí.

I wanted to set up a time to meet with you.
我想约个时间和你见面。
Tôi muốn sắp xếp thời gian để gặp ông/tôi muốn hẹn gặp ông vào một thời điểm nào đó.

When would be a good time to get together?
什么时间聚会合适?
Khi nào gặp nhau thì thích hợp nhỉ?

Are you free later this week?
这个星期的后几天你有空吗?
Sau tuần này bạn có rảnh ngày nào không?

When can I talk to you?
我什么时候能和你谈谈?
Khi nào tôi có thể nói chuyện với bạn được?

What are you doing next Thursday?
下个星期四你干什么?
Thứ năm này bạn sẽ làm gì?

Do you want to talk about this some other time?
你想什么时候再谈谈这个吗?
Ông có muốn nói chuyện này vào dịp nào đó khác không?

I want to make a reservation for next Friday.
我想预定下个星期五的(房间等)。
Tôi muốn đặt chỗ trước cho thứ sáu tới đây.

I can come in tomorrow.
我可以明天来。
Tôi có thể đến vào ngày mai.

Can you come in the afternoon?
你今天下午能来吗?
Ông có thể đến vào chiều nay được không?

Do you have any time available this week?
这个星期你什么时候有空吗?
Trong tuần này lúc nào thì ông rảnh?

When is your next opening?
你下一次什么时候有空?
Lần tới khi nào thì cậu rảnh?

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论