TALKING ABOUT FUTURE ACTIVITIES 谈未来活动Nói về các hoạt độ_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

TALKING ABOUT FUTURE ACTIVITIES 谈未来活动Nói về các hoạt độ

发表于 2016-04-14 16:51 发布者:capnhat 评论:0 浏览:81
TALKING ABOUT FUTURE ACTIVITIES 谈未来活动Nói về các hoạt động sẽ diễn ra
TALKING ABOUT FUTURE ACTIVITIES 谈未来活动 Nói về các hoạt động sẽ diễn ra



I think we’re going to save some extra money this year.
我想我们今年会多存些钱。
Tôi nghĩ năm nay chúng ta sẽ tiết kiệm được thêm một số tiền.

What language are you going to study?
你要学什么语言?
Bạn định học tiếng nào?

Then don’t complain to me when Spanish gets boring.
当你觉得西班牙语令你厌烦的时候,别向我诉苦。
Khi nào cảm thấy chán tiếng Tây Ban Nha thì đừng có mà căn nhằn với tôi đấy nhé!

What are you doing later this week?
这个星期的后几天你打算干什么?
Sau tuần này bạn định làm gì?

Are you still planning to go to medical school?
你还在打算去医学院吗?
Bạn vẫn định theo học trường y à?

I want to buy a dog.
我想买一条狗。
Tôi muốn mua một con cún.

I’m going to switch job soon.
我很快要跳槽了。
Tôi muốn nhảy việc/đổi việc sớm (cho rồi).

We’re like to send our daughter to a private school.
我们想把我们的女儿送到私立学校去。
Chúng tôi muốn gửi/muốn cho con gái mình vào một ngôi trường tư thục nào đó.

I hope to get good grades this year.
我希望今年能取得好成绩。
Tôi hy vọng năm nay sẽ đạt được thành tích tốt/những thứ hạng cao.

I will be moving in six months.
我六个月后搬家。
Sau sáu tháng nữa tôi sẽ chuyển nhà.

I’m going to study Chinese next year.
我明年要学汉语。
Năm tới tôi (định) sẽ học tiếng Hoa.

I want to work for my dad’s company.
我想为我爸爸的公司工作。
Tôi muốn làm việc cho công ty của ba tôi.

My parents are going on vacation next month.
我的父母下个月去度假。
Ba mẹ tôi sẽ đi nghỉ vào tháng tới.

In two years I will finish medical school.
两年后我就要从医学院毕业了。
Sau hai năm nữa là tôi sẽ tốt nghiệp trường y rồi.

My wife wants to buy a new car.
我妻子想买一辆新车。
Vợ tôi muốn mua một chiếc xe hơi mới.
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论