AT THE BANK在银行Ở ngân hàng_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

AT THE BANK在银行Ở ngân hàng

发表于 2016-04-14 16:55 发布者:capnhat 评论:0 浏览:86
AT THE BANK在银行Ở ngân hàng
AT THE BANK 在银行 Ở ngân hàng



Is this the right place to open up an account ?
是在这里开户吗?
Mở tài khoản ở đây phải không?

I need to start a bank account.
我需要开户。
Tôi muốn mở một tài khoản (ngân hàng).

Will this be a checking or savings account?
这是支票账户,还是储蓄账户?
Tài khoản tiết kiệm hay vãng lai?

I’m told that I have insufficient funds.
我被告知存款不足。
Người ta báo số dư của tôi không đủ.

What are your home loan interest rates?
你住房贷款的利率是多少?
Lãi suất cho vay mua nhà của ông là bao nhiêu?

Can you help me finance a car?
你能帮我贷款买车吗?
Bạn có thể giúp tôi vay tiền mua xe được không?

What’s my current balance?
我现在的余额是多少?
Số dư hiện tại của tôi là bao nhiêu?

My ATM card has stopped working.
我的银行卡失效了。
Thẻ ATM của tôi mất hiệu lực rồi.

You don’t need a passport for routine business.
日常事务你不需要护照。
Công việc thường ngày tôi không cần hộ chiếu.

I can’t remember my account number.
我记不起我的账号了。
Tôi không nhớ nổi số tài khoản của mình.

Is there a minimum balance needed for an account?
这个账户有最低余额限制吗?
Tài khoản có cần phải có số dư tối thiểu không?

I want traveler’s checks.
我想要旅行支票。
Tôi muốn séc du lịch.

I have a joint account with my wife.
我和我妻子有一个联名账户。
Tôi có một tài khoản chung với vợ tôi.

Can I have a receipt for this?
能给我开个收据吗?
Có thể viết cho tôi một biên lai không?

Your account is overdrawn .
你的账户透支了。
Tài khoản của ông thấu chi rồi (rút quá số tiền được phép).
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论