AT THE BUS STOP 在公共汽车站Tại trạm xe buýt_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

AT THE BUS STOP 在公共汽车站Tại trạm xe buýt

发表于 2016-04-14 16:57 发布者:capnhat 评论:0 浏览:117
AT THE BUS STOP 在公共汽车站Tại trạm xe buýt
AT THE BUS STOP 在公共汽车站 Tại trạm xe buýt



Do you know what bus leads to Memorial Stadium?
你知道什么车去纪念碑体育馆吗?
Bạn có biết xe buýt nào đi đến sân vận động Memorial không?

There should be a bus stop right at the Stadium.
在体育馆应该有一站的。
Gần sân vận động nên có một trạm xe buýt.

Do you know what bus is going to the theater?
你知道几路公共汽车去剧院吗?
Bạn có biết chuyến xe buýt nào sẽ đến nhà hát?

It’s about 3 stops from here-maybe 15 minutes.
离这儿大约三站,也许15分钟。
Cách đây khoảng ba trạm - có lẽ là 15 phút.

This says the last bus leaves at 9:45.
这上面说,最后一班车9:45开。
Trên đó thông báo, chiếc xe buýt sau cùng khởi hành lúc 9h45.

Our bus is late.
我们的车晚了。
Xe buýt của chúng ta đến trễ rồi.

That bus is too crowded to board.
那辆车太拥挤了,上不了。
Cái xe buýt đó chật cứng người rồi, lên không nổi đâu.

Can you read the bus schedule on that sign?
你能看清站牌上的公共汽车时刻表吗?
Bạn có thể đọc được lịch trình xe buýt viết trên tấm bảng kia không?

The benches are too wet to sit on.
这些长椅子太湿了没法坐。
Mấy cái ghế này ướt sũng vầy sao mà ngồi được.

That bus needs some new brakes.
那辆公共汽车需要新刹车了。
Cái xe buýt đó cần bộ thắng mới.

The exhaust fumes are choking me.
排放的废气让我窒息。
Khí thải làm tôi muốn nghẹt thở.

How much is the fare for the bus?
车票多少钱?
Vé xe buýt nhiêu tiền?

There are no seats left on the bus.
车上没有座位了。
Trên xe hết chỗ rồi.

Is this bus going uptown?
这车是去住宅区的吗?
Xe buýt này đi đến khu nhà ở phải không?

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论