AT THE AIRPORT 在机场Tại sân bay_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

AT THE AIRPORT 在机场Tại sân bay

发表于 2016-04-14 16:57 发布者:capnhat 评论:0 浏览:119
AT THE AIRPORT 在机场Tại sân bay
AT THE AIRPORT 在机场 Tại sân bay



Thank you for flying with Skyway Airlines.
感谢您乘坐航路航空公司的航班。
Cảm ơn quý khách đã sử dụng Skyway Airlines

May I see your ticket, please?
能看看您的机票吗?
Có thể cho tôi xem vé của ông được không?

My shoulder bag is carry-on luggage.
我的挎包是随身行李。
Túi khoác của tôi là hành lý tuỳ thân/hành lý xách tay.

Boarding will begin in about 30 minutes.
大约三十分钟后登机。
Sau khoảng 30 phút nữa thì lên máy bay.

When does your flight land?
你的航班什么时候着陆?
Chuyến bay của bạn khi nào hạ cánh?

What terminal am I leaving from?
我最后从哪个出口出来?
Nhà ga cuối cùng tôi rời khỏi là gì vậy?

The security check is going to take a while.
安全检查要花一点时间。
Công việc kiểm tra an toàn sẽ mất một chút thời gian.

I hope the X-ray machine doesn’t damage my film.
我希望X光机不会损坏我的胶卷。
Tôi hy vọng máy X quang sẽ không làm hư cuộn phim của tôi.

Don’t even joke about having a bomb or a gun.
甚至不要开玩笑地说你身上有炸弹或枪。
Đừng có đùa là bạn mang theo bom hay súng đấy nhé!

This is going to be a long flight.
这将是一次长途飞行。
Đây sẽ là một chuyến bay đường dài.

The arrival time has been delayed due to bad weather.
由于天气不好,到达时间延误了。
Giờ đến đã bị trễ vì thời tiết xấu.

That bag is too heavy to be carry-on luggage.
那个包太重了,不能当作随身行李。
Cái túi đó rất nặng, không thể là hành lý xách tay được.

Where is the baggage claim area?
在哪领行李?
Khu vực nhận hành lý ở đâu?

This is your boarding pass.
这是你的登机证。
Đây là vé lên máy bay của bạn.

May I see your passport?
我能看看您的护照吗?
Cho phép tôi xem hộ chiếu của ông!

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论