全部城市 » 

AT HOME 在家里Ở nhà

发表于 2016-04-14 17:00 发布者:capnhat 评论:0 浏览:222
AT HOME 在家里Ở nhà
AT HOME 在家里 Ở nhà



You’re always on the phone with your mom for hours.
你总是同你妈妈打电话,一打就是几个小时。
Cháu luôn gọi nói chuyện điện thoại hàng giờ liền với mẹ mình.

I’m not dressed.
我还没有穿好衣服呢。
Con còn chưa thay đồ xong nữa.

I need you to do me one more favor.
我需要你再帮我一个忙。
Con cần ba giúp con một việc nữa.

It’s becoming really messy in there.
那儿变得一团糟。
Chỗ ấy thật sự biến thành một bãi chiến trường rồi (bừa bộn quá sức!).

It’s your turn to cut the grass.
该轮到你除草了。
Tới phiên em cắt cỏ rồi đấy nhé!

I’ll take the dog out for a walk.
我把狗带出去遛一遛。
Tôi sẽ dắt con chó ra ngoài dạo một lát.

You need to clean the floor this afternoon.
你今天下午需要扫地。
Chiều nay con phải quét dọn nhà.

The refrigerator light isn’t working.
冰箱的灯坏了。
Đèn tủ lạnh cháy/hư rồi.

We’re almost out of toothpaste.
我们的牙膏快要用完了。
Nhà mình sắp hết kem đánh răng rồi.

I just want to relax and watch TV after work.
下班后我只想看电视,放松放松。
Sau giờ làm tôi chỉ muốn xem ti vi, thư giãn đầu óc chút.

What’s for dinner tonight?
今天晚餐吃什么?
Tối nay ăn gì?

I don’t feel like cooking tonight.
我今晚不想做饭。
Tối nay tôi không muốn nấu ăn.

I spent most of the afternoon taking a nap.
我下午的大部分时间都在打盹。
Gần như cả chiều nay tôi ngủ gà ngủ gật.

Your parents are coming over for dinner tomorrow.
你父母明天来吃晚饭。
Ngày mai ba mẹ cháu sẽ đến ăn tối.

Have you met our new neighbors across the street?
你见过我们街对面的新邻居吗?
Anh đã gặp hàng xóm mới phía trước đường nhà chúng ta chưa?


0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论