第二十四课 买衣服 (一) Bài 24: Mua quần áo (1)_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

第二十四课 买衣服 (一) Bài 24: Mua quần áo (1)

发表于 2016-04-14 23:06 发布者:capnhat 评论:0 浏览:86
第二十四课 买衣服 (一) Bài 24: Mua quần áo (1)
小强妈:我回来啦!
Mẹ của Tiểu Cường: Mẹ về rồi!
小强、Bob:妈、阿姨。
Tiểu Cường, Bob: Mẹ, thưa dì.
小强妈:你们都在家啊?
Mẹ của Tiểu Cường: Hai đứa đều ở nhà à?
Bob:是啊,阿姨,今天放学早。
Bob:Dạ dì, hôm nay được về sớm.
小强妈:对了,刚才我看见商场在打折,最近有点儿降温,我带你们去买几件衣服吧。
Mẹ của Tiểu Cường: Đúng rồi, vừa rồi mẹ thấy ở cửa hàng đang giảm giá, gần đây nhiệt độ hơi thấp, mẹ dẫn hai đứa mua vài bộ.
小强:妈,一会儿有NBA,我要在家看电视,您带Bob去吧。
Tiểu Cường: Mẹ, một chút nữa có giải đấu NBA, con muốn ở nhà xem truyền hình, mẹ dẫn Bob đi đi.
小强妈:你这孩子!走,Bob,阿姨带你去。
Mẹ của Tiểu Cường: Cái đứa này! Đi nào, Bob, dì dẫn con đi.
小强妈:Bob,你觉得这件好看吗?
Mẹ của Tiểu Cường: Bob, con thấy cái này đẹp không?
Bob:好看,我喜欢。
Bob:Dạ đẹp, con rất thích.
小强妈:劳驾,有他能穿的号吗?
Mẹ của Tiểu Cường: Làm phiền, có cỡ nó mặc vừa không?
售货员:有。他穿M号就行。
Nhân viên bán hàng: Có ạ, cậu ấy mặc size M là vừa.
Bob:我能试试吗?
Bob:Em có thể mặc thử không?
售货员:当然可以了,您稍等。这件就是M号,你试试。试衣间在那边。
Nhân viên bán hàng: Đương nhiên là được rồi, em đợi chút, Cái này size M, em thử xem sao. Phòng thử ở bên kia.
Bob: 阿姨,怎么样?
Bob:Dì ơi, thế nào?
小强妈:我看看。这件有点儿小。能换一件大号的吗?
Mẹ của Tiểu Cường: Dì xem. Cái này hơi nhỏ. Có thể đổi số lớn không?
售货员:好的,我找找。这件是L号的,您再试试。
Nhân viên bán hàng: Dạ được, cháu đi lấy. Cái này là size L, em mặc thử xem.
小强妈:合适,真精神。您好,我们就要这件吧。
Mẹ của Tiểu Cường: Vừa người, rất đẹp. Em ơi, chúng tôi lấy cái này vậy.
售货员:好的,收银台在那边。
Nhân viên bán hàng: Dạ được, quầy tính tiền ở bên kia.
小强妈:谢谢。
Mẹ của Tiểu Cường: Cám ơn.

0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论