第二十五课 买衣服 (二) Bài 25: Mua quần áo (2)_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

第二十五课 买衣服 (二) Bài 25: Mua quần áo (2)

发表于 2016-04-14 23:06 发布者:capnhat 评论:0 浏览:109
第二十五课 买衣服 (二) Bài 25: Mua quần áo (2)
小强妈:Bob,我们再到那边看看。我想再给你和小强买两条牛仔裤。
Mẹ của Tiểu Cường: Bob, chúng ta qua bên kia xem nữa đi. Dì muốn mua cho con và Tiểu Cường hai cái quần jean.
Bob:谢谢阿姨。
Bob:Cám ơn dì.
小强妈:这条不错,您给我拿一条L号的吧。
Mẹ của Tiểu Cường: Cái quần này đẹp, em lấy giúp cô một cái size L.
售货员:给谁买?是这个男孩儿吗?
Nhân viên bán hàng: Ai mặc vậy cô? Là cậu này phải không?
小强妈:是啊。
Mẹ của Tiểu Cường: Đúng rồi.
售货员:试试M号的吧,我觉得M号就行。
Nhân viên bán hàng: Thử size M đi, em thấy size M là vừa.
小强妈:好的。
Mẹ của Tiểu Cường: Được.
小强妈:Bob,我觉得这条裤子不太合适,裤腿太肥了,你最好试试那条黑色的。
Mẹ của Tiểu Cường: Bob, dì thấy cái quần này không hợp lắm, ống rộng quá, con tốt nhất thử cái màu đen đi.
售货员:您是说这条黑色的吗?
Nhân viên bán hàng: Cô nói cái quần màu đen này phải không?
Bob:对,就是这条。
Bob:Đúng rồi, là cái này.
售货员:对不起,这种没货了。可能明天到货。
Nhân viên bán hàng: Xin lỗi, loại này không có hàng. Có thể ngày mai sẽ có hàng.
小强妈:样品是什么号?
Mẹ của Tiểu Cường: Kích cỡ thế nào?
售货员:我看看。这也是M号的,他能穿。您可以先试试。
Nhân viên bán hàng: Để em xem thử. Cái này cũng là size M, cậu ấy có thể mặc được. Cô có thể thử trước.
小强妈:这条裤子比较合身。我今天交钱,明天再来取,可以吗?
Mẹ của Tiểu Cường: Cái quần này rất hợp. Hôm nay cô trả tiền, ngày mai đến lấy quần có được không?
售货员:行,您给我留个电话,货一到我就通知您。
Nhân viên bán hàng: Dạ được, cô để lại số điện thoại, hàng về là em gọi báo cho cô ngay.
小强妈:没问题。对了,这种黑色仔裤我要两条,都要M号。我也给小强买一条。
Mẹ của Tiểu Cường: Được. À đúng rồi, cái quần màu đen này cô lấy hai cái, đều size M. Dì cũng mua cho Tiểu Cường 1 cái.
Bob:阿姨,这条裤子有折扣吗?可以打折吗?
Bob:Chị ơi, cái quần này có chiết khấu không? Có thể giảm giá không?
售货员: 这条裤子是特价的,不能再打折了。
Nhân viên bán hàng: Cái quần là giá đặc biệt rồi, không thể giảm giá nữa đâu.
小强妈:谢谢您。Bob,咱们走吧。
Mẹ của Tiểu Cường: Cám ơn em. Bob, chúng ta đi thôi.
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论