全部城市 » 

ĐỘNG VẬT NHỎ - 小动物 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 12:44 发布者:capnhat 评论:0 浏览:107
ĐỘNG VẬT NHỎ - 小动物 名称中越文对照
蚂蚁
mǎyǐ 
con kiến


甲虫
jiǎchóng 
bọ cánh cứng



niǎo 
con chim


鸟笼
niǎo lóng 
lồng chim


禽舍
qín shě 
tổ chim nhân tạo


大黄蜂
dà huángfēng 
ong nghệ


蝴蝶
húdié 
con bướm


毛毛虫
máomao chóng 
sâu


蜈蚣
wúgōng 
con rết



xiè 
con cua


苍蝇
cāngyíng 
con ruồi


青蛙
qīngwā 
con ếch


金鱼
jīnyú 
cá vàng


蚱蜢
zhàměng 
châu chấu


豚鼠
túnshǔ 
chuột bạch


仓鼠
cāngshǔ 
chuột hamster


刺猬
cìwèi 
con nhím


蜂鸟
fēngniǎo 
chim ruồi


鬣蜥
liè xī 
con kỳ nhông


昆虫
kūnchóng 
côn trùng


水母
shuǐmǔ 
con sứa


小猫
xiǎo māo 
mèo con


瓢虫
piáo chóng 
bọ rùa


蜥蜴
xīyì 
con thằn lằn



shī 
con rận


土拨鼠
tǔ bō shǔ 
con sóc ngắn đuôi macmôt


蚊子
wén zi 
con muỗi



shǔ 
con chuột


牡蛎
mǔlì 
con hàu


蝎子
xiēzi 
bọ cạp


海马
hǎimǎ 
cá ngựa


贝类
bèi lèi 
con nghêu



xiā 
con tôm


蜘蛛
zhīzhū 
con nhện


蜘蛛网
zhīzhū wǎng 
mạng nhện


海星
hǎixīng 
con sao biển


黄蜂
huángfēng 
ong bắp cày
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论