全部城市 » 

CẢM XÚC - 情感 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 12:47 发布者:capnhat 评论:0 浏览:88
CẢM XÚC - 情感 名称中越文对照

喜爱
xǐ'ài 
cảm tình


愤怒
fènnù 
cơn giận dữ


无聊
wúliáo 
nỗi buồn chán


信任
xìnrèn 
sự tin cẩn


创造力
chuàngzào lì 
tính sáng tạo


危机
wéijī 
cuộc khủng hoảng


好奇心
hàoqí xīn 
tính hiếu kỳ


失败
shībài 
sự thất bại


抑郁
yìyù 
trầm cảm


绝望
juéwàng 
nỗi tuyệt vọng


失望
shīwàng 
sự thất vọng


不信任
bù xìnrèn 
sự nghi kỵ


疑问
yíwèn 
sự hoài nghi


梦想
mèngxiǎng 
giấc mơ


疲劳
píláo 
sự mệt mỏi


恐惧
kǒngjù 
nỗi sợ


争吵
zhēngchǎo 
cuộc cãi lộn (đánh lộn, tranh đấu)


友谊
yǒuyì 
tình bạn


乐趣
lèqù 
niềm vui thú


悲伤
bēishāng 
nỗi đau buồn


鬼脸
guǐliǎn 
vẻ nhăn nhó


幸福
xìngfú 
niềm hạnh phúc


希望
xīwàng 
niềm hy vọng


饥饿
jī'è 
cơn đói


兴趣
xìngqù 
mối quan tâm


喜悦
xǐyuè 
niềm vui



wěn 
nụ hôn


寂寞
jìmò 
sự cô đơn



ài 
tình yêu


忧郁
yōuyù 
nỗi u sầu


心情
xīnqíng 
tâm trạng


乐观
lèguān 
sự lạc quan


恐慌
kǒnghuāng 
sự hoảng loạn


困惑
kùnhuò 
sự lúng túng


愤怒
fènnù 
cơn thịnh nộ


拒绝
jùjué 
sự chối từ


关系
guānxì 
mối quan hệ


请求
qǐngqiú 
yêu cầu


大叫
dà jiào 
tiếng la hét


安全
ānquán 
an ninh


惊恐
jīng kǒng 
cú sốc


微笑
wéixiào 
nụ cười


温柔
wēnróu 
sự dịu dàng


思维
sīwéi 
ý nghĩ


思考
sīkǎo 
sự trầm tư
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论