全部城市 » 

ĐỘNG VẬT - 动物 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 12:47 发布者:capnhat 评论:0 浏览:123
ĐỘNG VẬT - 动物 名称中越文对照

德国牧羊犬
déguó mùyáng quǎn 
chó bec-giê Đức


动物
dòngwù 
động vật


鸟嘴
niǎo zuǐ 
cái mỏ


海狸
hǎilí 
con hải ly



yǎo 
cú cắn (châm đốt, mổ)


野猪
yězhū 
con lợn lòi đực



lóng 
cái lồng


小牛
xiǎo niú 
con bê



māo 
con mèo


小鸡
xiǎo jī 
con gà con



jī 
con gà


鹿
lù 
con nai



gǒu 
con chó


海豚
hǎitún 
cá heo


鸭子
yāzi 
con vịt


老鹰
lǎoyīng 
chim đại bàng


羽毛
yǔmáo 
lông vũ


火烈鸟
huǒ liè niǎo 
chim hồng hạc


小马驹
xiǎo mǎ jū 
ngựa con


食物
shíwù 
thức ăn chăn nuôi


狐狸
húlí 
con cáo


山羊
shānyáng 
con dê



é 
con ngỗng



tù 
thỏ rừng


母鸡
mǔ jī 
con gà mái


苍鹭
cāng lù 
con diệc



jiǎo 
cái còi tín hiệu


马蹄铁
mǎtítiě 
cái móng ngựa


羔羊
gāoyáng 
con cừu non


拴狗带
shuān gǒu dài 
dây xích (buộc)


龙虾
lóngxiā 
con tôm hùm


动物爱好者
dòngwù àihào zhě 
yêu quý động vật


猴子
hóuzi 
con khỉ


口套
kǒu tào 
rọ mõm



cháo 
cái tổ


猫头鹰
māotóuyīng 
con cú


鹦鹉
yīngwǔ 
con vẹt


孔雀
kǒngquè 
con công


鹈鹕
tí hú 
con bồ nông


企鹅
qì'é 
chim cánh cụt


宠物
chǒngwù 
con vật nuôi


鸽子
gēzi 
chim bồ câu


家兔
jiā tù 
con thỏ


公鸡
gōngjī 
con gà trống


海狮
hǎishī 
sư tử biển


海鸥
hǎi'ōu 
con mòng biển


海豹
hǎibào 
hải cẩu



yáng 
con cừu



shé 
con rắn



hè 
con cò


天鹅
tiān'é 
con thiên nga


鳟鱼
zūn yú 
cá hồi


火鸡
huǒ jī 
gà tây


乌龟
wūguī 
con rùa (ba ba)


秃鹫
tūjiù 
chim kên kên



láng 
chó sói
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论