THỂ THAO - 体育 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

THỂ THAO - 体育 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:01 发布者:capnhat 评论:0 浏览:59
THỂ THAO - 体育 名称中越文对照

杂技
zájì 
môn nhào lộn


健美操
jiànměi cāo 
thể dục nhịp điệu


田径
tiánjìng 
các môn điền kinh nhẹ


羽毛球
yǔmáoqiú 
trò chơi cầu lông


平衡
pínghéng 
sự thăng bằng



qiú 
quả bóng


棒球
bàngqiú 
trò chơi bóng chày


篮球
lánqiú 
trò chơi bóng rổ


台球
táiqiú 
quả bóng bi-a


台球
táiqiú 
trò chơi bi-a


拳击
quánjí 
môn quyền Anh


拳击手套
quánjí shǒutào 
găng tay đấm bốc


体操
tǐcāo 
môn thể dục mềm dẻo


独木舟
dú mùzhōu 
chiếc xuồng


赛车
sàichē 
cuộc đua xe hơi


双体船
shuāng tǐ chuán 
chiếc thuyền đôi


攀登
pāndēng 
môn leo núi


板球
bǎn qiú 
môn crikê


越野滑雪
yuèyě huáxuě 
trượt tuyết vùng nông thôn


奖杯
jiǎngbēi 
chiếc cup


防守
fángshǒu 
phòng vệ


哑铃
yǎlíng 
quả tạ


马术
mǎshù 
người cưỡi ngựa


锻炼
duànliàn 
bài tập luyện


健身球
jiànshēn qiú 
bóng tập thể dục


运动机
yùndòng jī 
máy tập thể dục


击剑
jíjiàn 
môn đấu kiếm


脚蹼
jiǎopǔ 
bàn chân người nhái


钓鱼
diàoyú 
đánh bắt cá


健身
jiànshēn 
môn thể dục thể hình


足球俱乐部
zúqiú jùlèbù 
câu lạc bộ bóng đá


飞盘
fēipán 
cái đĩa


滑翔机
huáxiángjī 
tàu lượn


球门
qiúmén 
khung thành (bàn thắng)


守门员
shǒuményuán 
thủ môn


高尔夫球棒杆
gāo'ěrfū qiú bàng gān 
câu lạc bộ chơi golf


体操
tǐcāo 
môn thể dục dụng cụ


手倒立
shǒu dàolì 
tư thế trồng chuối


滑翔机
huáxiángjī 
chiếc diều lượn


跳高
tiàogāo 
môn nhảy cao


赛马
sàimǎ 
cuộc đua ngựa


热气球
rè qìqiú 
khí cầu khí nóng


狩猎
shòuliè 
cuộc săn bắt


冰球
bīngqiú 
trò chơi khúc côn cầu trên băng


溜冰鞋
liūbīng xié 
môn trượt băng


标枪
biāoqiāng 
môn ném lao


慢跑
mànpǎo 
môn đi bộ



tiào 
cú nhảy


皮艇
pí tǐng 
chiếc xuồng kayak


开球
kāi qiú 
cú đá


救生衣
jiùshēngyī 
áo phao cứu sinh


马拉松
mǎlāsōng 
cuộc chạy đua maratông


武术
wǔshù 
võ thuật


迷你高尔夫球场
mínǐ gāo'ěrfū qiúchǎng 
sân golf mini


跳跃
tiàoyuè 
đà xung lượng


降落伞
jiàngluòsǎn 
cái dù


滑翔伞
huáxiáng sǎn 
môn dù lượn


女跑步者
nǚ pǎobù zhě 
vận động viên chạy



fān 
cánh buồm


帆船
fānchuán 
thuyền buồm


帆船
fānchuán 
con tàu ra khơi


状况
zhuàngkuàng 
hình dạng


滑雪教程
huáxuě jiàochéng 
đường đua trượt tuyết


跳绳
tiàoshéng 
sợi dây nhảy


滑雪板
huáxuěbǎn 
ván trượt tuyết


滑雪板者
huáxuěbǎn zhě 
vận động viên trượt tuyết trên ván


体育
tǐyù 
thể thao


壁球运动员
bìqiú yùndòngyuán 
người chơi bóng quần


体力训练
tǐlì xùnliàn 
huấn luyện thể lực


伸展
shēnzhǎn 
sự kéo căng


冲浪板
chōnglàng bǎn 
ván lướt sóng


冲浪者
chōnglàng zhě 
người lướt sóng


冲浪
chōnglàng 
môn lướt sóng


乒乓球
pīngpāng qiú 
trò chơi bóng bàn


乒乓球
pīngpāng qiú 
quả bóng bàn


靶子
bǎzi 
cái bia (đích bắn)


团队
tuánduì 
đội


网球
wǎngqiú 
trò chơi quần vợt


网球
wǎngqiú 
quả bóng quần vợt


网球运动员
wǎngqiú yùndòngyuán 
người chơi quần vợt


网球拍
wǎngqiú pāi 
ra-két quần vợt


跑步机
pǎobù jī 
máy tập chạy bộ


排球运动员
páiqiú yùndòngyuán 
người chơi bóng chuyền


滑水
huá shuǐ 
môn lướt ván


哨子
shàozi 
cái còi thổi


风帆冲浪者
fēngfān chōnglàng zhě 
người lướt sóng gió


摔跤
shuāijiāo 
môn đấu vật


瑜伽
yújiā 
môn Y-ô-ga
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论