ÂM NHẠC - 音乐 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

ÂM NHẠC - 音乐 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:04 发布者:capnhat 评论:0 浏览:105
ÂM NHẠC - 音乐 名称中越文对照

手风琴
shǒufēngqín 
đàn ăccoc


巴拉莱卡琴
bā lā láikǎ qín 
đàn balalaika


乐队
yuèduì 
ban nhạc


班卓琴
bān zhuō qín 
đàn banjô


单簧管
dānhuángguǎn 
kèn clarinet


演唱会
yǎnchàng huì 
buổi hòa nhạc



gǔ 
cái trống


打击乐器
dǎjí yuèqì 
bộ trống


长笛
chángdí 
bộ trống


大钢琴
dà gāngqín 
đại dương cầm


吉他
jítā 
đàn guitar


礼堂
lǐtáng 
hội trường


电子琴
diànzǐqín 
bàn phím


口风琴
kǒu fēngqín 
kèn acmônica


乐谱
yuèpǔ 
âm nhạc


乐谱架
yuèpǔ jià 
giá để bản nhạc


音符
yīnfú 
nốt nhạc


管风琴
guǎnfēngqín 
đàn oóc-gan


钢琴
gāngqín 
đàn piano


萨克斯风
sàkèsī fēng 
kèn xắc xô phôn


歌手
gēshǒu 
ca sĩ



xián 
dây đàn


小号
xiǎo hào 
kèn trompet


号手
hào shǒu 
nghệ sĩ thổi kèn trompet


小提琴
xiǎotíqín 
đàn viôlông


小提琴盒
xiǎotíqín hé 
hộp đàn viôlông


木琴
mùqín 
mộc cầm
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论