VĂN PHÒNG - 办公室 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

VĂN PHÒNG - 办公室 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:06 发布者:capnhat 评论:0 浏览:122
VĂN PHÒNG - 办公室 名称中越文对照

圆珠笔
yuánzhūbǐ 
bút bi


休息
xiūxí 
giờ giải lao


公文包
gōngwén bāo 
cái cặp xách


颜色笔
yánsè bǐ 
bút chì màu


会议
huìyì 
hội nghị


会议室
huìyì shì 
phòng họp


副本
fùběn 
bản sao


通讯录
tōngxùn lù 
thư mục


文件夹
wénjiàn jiā 
tệp tin


文件柜
wénjiàn guì 
tủ hồ sơ


钢笔
gāngbǐ 
bút máy


信匣
xìn xiá 
khay thư tín


标记笔
biāojì bǐ 
dụng cụ đánh dấu


笔记本
bǐjìběn 
quyển vở


记事卡片
jìshì kǎpiàn 
tập giấy ghi chép


办公室
bàngōngshì 
văn phòng


办公椅
bàngōng yǐ 
ghế văn phòng


加班
jiābān 
giờ làm thêm


回形针
huíxíngzhēn 
cái kẹp giấy


铅笔
qiānbǐ 
bút chì


打孔器
dǎ kǒng qì 
dụng cụ dập lỗ


保险箱
bǎoxiǎnxiāng 
két sắt


卷笔刀
juàn bǐ dāo 
gọt bút chì


碎纸
suì zhǐ 
giấy cắt vụn


碎纸机
suì zhǐ jī 
dụng cụ cắt vụn


螺旋装订
luóxuán zhuāngdìng 
đóng gáy (tài liệu) xoắn ốc


订书钉
dìng shū dīng 
ghim kẹp (hình chữ U)


订书机
dìng shū jī 
dụng cụ dập ghim kẹp


打字机
dǎzìjī 
máy đánh chữ


工作场所
gōngzuò chǎngsuǒ 
trạm làm việc
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论