全部城市 » 

ĐỒ UỐNG - 饮料 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:06 发布者:capnhat 评论:0 浏览:98
ĐỒ UỐNG - 饮料 名称中越文对照


jiǔ 
rượu cồn


啤酒
píjiǔ 
bia uống


啤酒瓶
píjiǔ píng 
chai bia


瓶盖
píng gài 
nắp chai


卡布奇诺咖啡
kǎ bù jī nuò kāfēi 
cà phê sữa Ý cappuccino


香槟
xiāngbīn 
rượu sâm banh


香槟杯
xiāngbīn bēi 
ly rượu sâm banh


鸡尾酒
jīwěijiǔ 
rượu cốc tai


咖啡
kāfēi 
cà phê


软木塞
ruǎnmù sāi 
nút li-e


起子
qǐzi 
cái mở nút chai


果汁
guǒzhī 
nước quả ép


漏斗
lòudǒu 
cái phễu rót


小方冰
xiǎo fāng bīng 
cục đá lạnh


小壶
xiǎo hú 
bình rót vòi


煮水壶
zhǔ shuǐhú 
cái ấm đun nước


利口酒
lìkǒu jiǔ 
rượu mùi


牛奶
niúnǎi 
sữa



bēi 
cốc vại


橙汁
chéngzhī 
nước cam



hú 
bình rót


塑料杯
sùliào bēi 
cái tách nhựa


红酒
hóngjiǔ 
rượu vang đỏ


吸管
xīguǎn 
cái ống hút



chá 
trà


茶壶
cháhú 
ấm trà


保温瓶
bǎowēn píng 
bình nhiệt


口渴
kǒu kě 
cơn khát



shuǐ 
nước


威士忌
wēishìjì 
rượu whisky


白葡萄酒
bái pútáojiǔ 
rượu trắng


葡萄酒
pútáojiǔ 
rượu
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论