全部城市 » 

THỜI GIAN - 时间 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:10 发布者:capnhat 评论:0 浏览:129
THỜI GIAN - 时间 名称中越文对照

闹钟
nàozhōng 
đồng hồ báo thức


古代
gǔdài 
lịch sử cổ đại


古董
gǔdǒng 
đồ cổ


记事日历
jìshì rìlì 
lịch hẹn gặp


秋季
qiūjì 
mùa thu


休息
xiūxí 
giờ giải lao


日历
rìlì 
lịch


世纪
shìjì 
thế kỷ


时钟
shízhōng 
đồng hồ


喝咖啡休息
hē kāfēi xiūxí 
nghỉ uống cà phê


日期
rìqí 
ngày tháng


电子表
diànzǐ biǎo 
đồng hồ điện tử


月食
yuè shí 
nhật thực/nguyệt thực


结束
jiéshù 
kết thúc


未来
wèilái 
tương lai


历史
lìshǐ 
lịch sử


沙钟
shā zhōng 
đồng hồ cát


中世纪
zhōngshìjì 
thời trung cổ



yuè 
tháng


早晨
zǎochén 
buổi sáng


过去
guòqù 
quá khứ


怀表
huáibiǎo 
đồng hồ bỏ túi


正点
zhèngdiǎn 
sự đúng giờ


匆忙
cōngmáng 
sự vội vã


季节
jìjié 
các mùa


春天
chūntiān 
mùa xuân


日晷
rìguǐ 
đồng hồ mặt trời


日出
rì chū 
bình minh


夕阳
xīyáng 
hoàng hôn


时间
shíjiān 
thời gian


时间
shíjiān 
thời đại


等候时间
děnghòu shíjiān 
thời gian chờ đợi


周末
zhōumò 
cuối tuần


一年
yī nián 
năm
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论