全部城市 » 

MÔI TRƯỜNG - 环境 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:10 发布者:capnhat 评论:0 浏览:80
MÔI TRƯỜNG - 环境 名称中越文对照

农业
nóngyè 
nông nghiệp


空气污染
kōngqì wūrǎn 
ô nhiễm không khí


蚁丘
yǐ qiū 
tổ kiến


运河
yùnhé 
con kênh


海岸
hǎi'àn 
bờ biển


大陆
dàlù 
lục địa


小河
xiǎohé 
con lạch


水坝
shuǐbà 
đập chắn nước


沙漠
shāmò 
sa mạc


沙丘
shāqiū 
cồn cát


田地
tiándì 
đồng ruộng


森林
sēnlín 
rừng


冰川
bīng chuān 
sông băng


荒地
huāngdì 
vùng đất hoang


岛上
dǎo shàng 
hòn đảo


热带丛林
rèdài cónglín 
rừng rậm (nhiệt đới)


风景
fēngjǐng 
cảnh quan


丛山
cóngshān 
vùng núi


自然公园
zìrán gōngyuán 
công viên thiên nhiên


高峰
gāofēng 
đỉnh



duī 
đống


抗议游行
kàngyì yóuxíng 
cuộc tuần hành phản đối


回收
huíshōu 
tái chế



hǎi 
biển


烟雾
yānwù 
khói


葡萄园
pútáo yuán 
vườn nho


火山
huǒshān 
núi lửa


废物
fèiwù 
chất thải (phế liệu)


水位
shuǐwèi 
mực nước
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论