全部城市 » 

BAO BÌ - 包装 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:11 发布者:capnhat 评论:0 浏览:97
BAO BÌ - 包装 名称中越文对照

铝箔
lǚbó 
lá nhôm



tǒng 
thùng tônô


篮子
lánzi 
giỏ (rổ, thúng)


瓶子
píngzi 
chai


盒子
hézi 
hộp


一盒巧克力
yī hé qiǎokèlì 
hộp sôcôla


纸板
zhǐbǎn 
giấy bìa các tông


东西
dōngxī 
nội dung


箱子
xiāngzi 
thùng (sọt) thưa


信封
xìnfēng 
phong bì



jié 
nút buộc


金属盒
jīnshǔ hé 
hộp kim loại


油桶
yóu tǒng 
thùng dầu mỏ


包装
bāozhuāng 
bao bì


纸张
zhǐzhāng 
giấy


纸袋
zhǐdài 
túi giấy


塑料
sùliào 
nhựa


盒/罐
hé/guàn 
hộp thiếc / bình đựng (can)


手提袋
shǒutí dài 
túi xách (nội trợ)


葡萄酒桶
pútáojiǔ tǒng 
thùng rượu vang


葡萄酒瓶
pútáojiǔ píng 
chai rượu vang


木箱
mù xiāng 
hộp gỗ
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论