全部城市 » 

CÔNG CỤ - 工具 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:12 发布者:capnhat 评论:0 浏览:67
CÔNG CỤ - 工具 名称中越文对照


máo 
mỏ neo


铁砧
tiě zhēn 
các đe


刀片
dāopiàn 
lưỡi (dao, kiếm)


木版
mùbǎn 
tấm ván


螺栓
luóshuān 
bu lông


开瓶器
kāi píng qì 
dụng cụ mở nút chai


扫帚
sàozhǒu 
cái chổi


刷子
shuāzi 
bàn chải



tǒng 
cái xô


电动圆锯
diàndòng yuán jù 
cưa lưỡi tròn (đĩa)


开罐器
kāi guàn qì 
dụng cụ mở đồ hộp


链子
liànzi 
dây xích


“电锯
“diàn jù 
cưa chạy xích


凿子
záozi 
cái đục


圆锯片
yuán jù piàn 
lưỡi cưa tròn (đĩa)


电钻
diànzuàn 
máy khoan


小撮子
xiǎo zuǒ zi 
xẻng hót rác


花园软管
huāyuán ruǎn guǎn 
ống mềm tưới vườn


擦菜板
cā cài bǎn 
cái nạo


锤子
chuízi 
búa


合页
hé yè 
bản lề


钩子
gōuzi 
cái móc


梯子
tīzi 
cái thang


信件磅秤
xìnjiàn bàngchèng 
cái cân thư


磁铁
cítiě 
nam châm


铲子
chǎnzi 
cái bay


钉子
dīngzi 
cái đinh (móng)



zhēn 
cái kim


网络
wǎngluò 
mạng (lưới)


螺母
luómǔ 
đai ốc (êcu)


刮刀
guādāo 
dao trộn (thuốc màu)


托盘
tuōpán 
bảng pha màu (đệm kê)


铁叉
tiě chā 
cái chĩa


刨床
bàochuáng 
cái bào (xén)


钳子
qiánzi 
cái kìm


手推车
shǒutuīchē 
xe đẩy


耙子
bàzi 
cái cào


修复
xiūfù 
sự sửa chữa


绳子
shéngzi 
dây thừng


尺子
chǐzi 
thước kẻ



jù 
cái cưa


剪刀
jiǎndāo 
cái kéo


螺丝
luósī 
đinh vít


螺丝刀
luósīdāo 
cái tuốc nơ vít


缝纫线
féngrèn xiàn 
chỉ khâu


铁铲
tiě chǎn 
cái xẻng


纺车
fǎngchē 
xa quay sợi


螺旋弹簧
luóxuán tánhuáng 
lò xo xoắn ốc


线轴
xiànzhóu 
suốt chỉ


钢索
gāng suǒ 
dây cáp thép


胶带
jiāodài 
băng dính


螺纹
luówén 
đường ren


工具
gōngjù 
dụng cụ


工具箱
gōngjù xiāng 
hộp dụng cụ


小铲刀
xiǎo chǎn dāo 
cái bay


镊子
nièzi 
các nhíp (cặp)


台钳
tái qián 
cái ê tô (mỏ cặp)


焊接设备
hànjiē shèbèi 
thiết bị hàn


独轮车
dúlúnchē 
xe cút kít


电线
diànxiàn 
dây kim loại


木屑
mùxiè 
vỏ bào


扳手
bānshǒu 
chìa vặn
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论