TRÁI CÂY (HOA QUẢ) - 水果 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

TRÁI CÂY (HOA QUẢ) - 水果 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:15 发布者:capnhat 评论:0 浏览:140
TRÁI CÂY (HOA QUẢ) - 水果 名称中越文对照

杏仁
xìngrén
hạnh nhân


苹果
píngguǒ
quả táo



xìng
quả mơ


香蕉
xiāngjiāo
chuối


香蕉皮
xiāngjiāo pí
vỏ chuối


浆果
jiāngguǒ
quả mọng


黑莓
hēiméi
quả mâm xôi


血橙
xuè chéng
cam múi đỏ


蓝莓
lánméi
quả việt quất


樱桃
yīngtáo
quả anh đào


无花果
wúhuāguǒ
quả vả


水果
shuǐguǒ
trái cây


水果沙拉
shuǐguǒ shālā
món salad trái cây


水果
shuǐguǒ
các loại trái cây


醋栗
cù lì
phúc bồn tử gai


葡萄
pútáo
nho


柚子
yòuzi
bưởi chùm


猕猴桃
míhóutáo
quả kiwi


柠檬
níngméng
chanh


酸橙
suān chéng
chanh lá cam


荔枝
lìzhī
quả vải


柑桔
gān jú
quả quít


芒果
mángguǒ
quả xoài


甜瓜
tiánguā
dưa bở


油桃
yóu táo
quả xuân đào


橙子
chéngzi
quả cam


木瓜
mùguā
quả đu đủ


桃子
táozi
quả đào




quả lê


菠萝
bōluó
quả dứa


李子
lǐzǐ
quả mận


李子
lǐzǐ
quả mận


石榴
shíliú
quả lựu


仙人掌果
xiānrénzhǎng guǒ
quả lê gai


木瓜
mùguā
quả mộc qua


红莓
hóng méi
quả mâm xôi


红醋栗
hóng cù lì
quả lý chua


杨桃
yángtáo
quả khế


草莓
cǎoméi
quả dâu tây


西瓜
xīguā
dưa hấu
1 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论