全部城市 » 

QUẦN ÁO - 服装 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:20 发布者:capnhat 评论:0 浏览:60
QUẦN ÁO - 服装 名称中越文对照

滑雪衫
huáxuě shān 
áo khoác có mũ trùm đầu


背包
bèibāo 
ba lô


浴袍
yù páo 
áo choàng tắm


皮带
pídài 
dây thắt lưng


围兜
wéi dōu 
yếm dãi


比基尼
bǐjīní 
bộ bikini


外套
wàitào 
áo vét


女衬衫
nǚ chènshān 
áo cánh nữ


靴子
xuēzi 
giày bốt (ủng)


蝴蝶结
húdiéjié 
cái nơ


手镯
shǒuzhuó 
vòng đeo tay


女胸针
nǚ xiōngzhēn 
cái trâm


纽扣
niǔkòu 
cái cúc áo


帽子
màozi 
mũ lưỡi trai


帽子
màozi 
mũ ấm


衣帽间
yīmàojiān 
phòng giữ áo mũ


衣服
yīfú 
quần áo


衣夹
yī jiā 
cái kẹp quần áo


衣领
yī lǐng 
cổ áo



guān 
vương miện


袖扣
xiù kòu 
khuy măng sét


尿布
niàobù 
tã lót cho trẻ


连衣裙
liányīqún 
áo váy


耳环
ěrhuán 
khuyên tai


时裝
shí zhuāng 
thời trang


人字拖鞋
rén zì tuōxié 
dép xỏ ngón


皮草
pícǎo 
bộ ông thú


手套
shǒutào 
găng tay


长统胶靴
cháng tǒng jiāoxuē 
ủng cao su


发夹
fǎ jiā 
cặp ghim


手提包
shǒutí bāo 
túi xách


衣架
yījià 
cái mắc áo


帽子
màozi 
cái mũ


头巾
tóujīn 
khăn trùm đầu


远足靴
yuǎnzú xuē 
giầy đi bộ đường dài


风帽衣
fēngmào yī 
áo mũ trùm đầu


夹克
jiákè 
áo khoác bờ-lu-dông


牛仔裤
niúzǎikù 
quần jean


珠宝
zhūbǎo 
đồ trang sức


要洗衣物
yào xǐyī wù 
chỗ để quần áo cần giặt


洗衣篮
xǐyī lán 
rổ giặt đồ


皮靴
pí xuē 
bốt da


面具
miàn jù 
mặt nạ


拳击手套
quánjí shǒutào 
găng tay hở ngón


围巾
wéijīn 
khăn choàng cổ


裤子
kùzi 
quần dài


珍珠
zhēnzhū 
ngọc trai


斗篷
dǒupéng 
áo choàng Nam Mỹ ponsô


按钮衣扣
ànniǔ yī kòu 
nút bấm


睡衣
shuìyī 
quần áo ngủ


戒指
jièzhǐ 
chiếc nhẫn


凉鞋
liángxié 
giày xăng -đan


围巾
wéijīn 
khăn quàng phu-la


衬衫
chènshān 
áo sơ mi



xié 
giày


鞋底
xiédǐ 
đế giày


丝绸
sīchóu 
đồ tơ lụa


滑雪靴
huáxuě xuē 
giày cao cổ trượt tuyết


裙子
qúnzi 
váy


拖鞋
tuōxié 
dép đi trong nhà


运动鞋
yùndòng xié 
giầy đế mềm


雪地靴
xuě dì xuē 
giày đi tuyết


袜子
wàzi 
bít tất ngắn


特别优惠
tèbié yōuhuì 
chào hàng đặc biệt


污渍
wūzì 
vết bẩn


长袜
zhǎng wà 
bít tất dài


草帽
cǎomào 
mũ rơm


条纹
tiáowén 
vạch sọc


西装
xīzhuāng 
bộ com lê


太阳镜
tàiyángjìng 
kính râm


毛衣
máoyī 
áo len


泳衣
yǒngyī 
bộ đồ tắm


领带
lǐngdài 
cà vạt


乳罩
rǔzhào 
áo nịt ngực


运动短裤
yùndòng duǎnkù 
quần bơi nam giới


内衣
nèiyī 
quần áo lót


背心
bèixīn 
áo lót


背心
bèixīn 
áo gi lê


手表
shǒubiǎo 
đồng hồ


婚纱
hūnshā 
áo váy cưới


冬装
dōngzhuāng 
quần áo mùa đông


拉练
lāliàn 
(mã) vùng bưu điện
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论