CĂN HỘ (CHUNG CƯ) - 公寓 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

CĂN HỘ (CHUNG CƯ) - 公寓 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:22 发布者:capnhat 评论:0 浏览:80
CĂN HỘ (CHUNG CƯ) - 公寓 名称中越文对照

空调
kòngtiáo 
điều hòa không khí


公寓
gōngyù 
căn hộ


阳台
yángtái 
ban công


地下室
dìxiàshì 
tầng hầm


浴缸
yùgāng 
bồn tắm


浴室
yùshì 
buồng tắm



líng 
chuông


百叶窗
bǎiyèchuāng 
mành che


烟囱
yāncōng 
ống khói


清洗剂
qīngxǐ jì 
chất tẩy rửa


冷却器
lěngquè qì 
máy làm mát


柜台
guìtái 
quầy


裂纹
lièwén 
vết nứt


坐垫
zuòdiàn 
đệm



mén 
cửa đi


门环
ménhuán 
bộ gõ cửa


垃圾箱
lèsè xiāng 
thùng rác


电梯
diàntī 
thang máy


入口
rùkǒu 
lối vào


围栏
wéilán 
hàng rào


火灾报警
huǒzāi bàojǐng 
tín hiệu báo cháy


壁炉
bìlú 
lò sưởi


花盆
huā pén 
lọ hoa


车库
chēkù 
nhà xe


花园
huāyuán 
vườn


暖气
nuǎnqì 
sưởi ấm


房子
fángzi 
nhà


门牌号码
ménpái hàomǎ 
số nhà


烫衣板
tàng yī bǎn 
bàn để ủi


厨房
chúfáng 
nhà bếp


房东
fángdōng 
chủ nhà


照明开关
zhàomíng kāiguān 
công tắc đèn


客厅
kètīng 
phòng khách


邮箱
yóuxiāng 
hộp thư


大理石
dàlǐshí 
đá cẩm thạch


插座
chāzuò 
ổ cắm điện


游泳池
yóuyǒngchí 
bể bơi


走廊
zǒuláng 
hiên có mái che


散热器
sànrè qì 
lò sưởi (bộ tản nhiệt nước nóng)


搬迁
bānqiān 
di dời


出租
chūzū 
cho thuê


厕所
cèsuǒ 
phòng vệ sinh công cộng



wǎ 
ngói lợp


淋浴
línyù 
vòi hoa sen


楼梯
lóutī 
cầu thang


炉子
lúzǐ 
bếp lò


书房
shūfáng 
phòng học/làm việc


水龙头
shuǐlóngtóu 
vòi nước


瓷砖
cízhuān 
gạch lát


厕所
cèsuǒ 
phòng vệ sinh


吸尘器
xīchénqì 
máy hút bụi


墙上
qiáng shàng 
bức tường


壁纸
bìzhǐ 
giấy dán tường


窗口
chuāngkǒu 
cửa sổ
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论