全部城市 » 

THỰC PHẨM (LƯƠNG THỰC) - 食品 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:22 发布者:capnhat 评论:0 浏览:79
THỰC PHẨM (LƯƠNG THỰC) - 食品 名称中越文对照

食欲
shíyù 
sự ngon miệng


前餐
qián cān 
món khai vị


火腿
huǒtuǐ 
thịt ba chỉ xông khói


生日蛋糕
shēngrì dàngāo 
bánh sinh nhật


饼干
bǐnggān 
bánh quy


香肠
xiāngcháng 
xúc xích rán


面包
miànbāo 
bánh mì


早餐
zǎocān 
bữa ăn sáng


圆形面包
yuán xíng miànbāo 
bánh mì nhân nho


黄油
huángyóu 



食堂
shítáng 
quán ăn tự phục vụ


蛋糕
dàngāo 
bánh ngọt


糖果
táng guǒ 
kẹo


腰果
yāoguǒ 
hạt điều


奶酪
nǎilào 
pho mát


口香糖
kǒuxiāngtáng 
kẹo cao su



jī 
món thịt gà


巧克力
qiǎokèlì 
sô cô la


椰子
yēzi 
quả dừa


咖啡豆
kāfēi dòu 
hạt cà phê


奶油
nǎiyóu 
kem


小茴香
xiǎo huíxiāng 
cây thì là Ai cập


甜点
tiándiǎn 
món tráng miệng


甜点
tiándiǎn 
món tráng miệng


晚餐
wǎncān 
bữa ăn tối


一道菜
yīdào cài 
món ăn


面团
miàntuán 
bột nhào


鸡蛋
jīdàn 
trứng


面粉
miànfěn 
bột


炸薯条
zhà shǔ tiáo 
khoai tây chiên kiểu Pháp


煎鸡蛋
jiānjīdàn 
trứng rán


榛子
zhēnzi 
hạt dẻ


冰淇淋
bīngqílín 
kem


番茄酱
fānqié jiàng 
nước sốt cà chua


千层面
qiān céngmiàn 
món bột cà chua nước xốt phó mát hấp


甘草
gāncǎo 
cam thảo


午餐
wǔcān 
bữa ăn trưa


通心粉
tōngxīnfěn 
món mì ống macaroni


土豆泥
tǔdòu ní 
món khoai tây nghiền



ròu 
thịt


蘑菇
mógū 
nấm


面条
miàntiáo 
mì sợi


燕麦片
yànmài piàn 
cháo bột yến mạch


海鲜饭
hǎixiān fàn 
cơm thập cẩm


煎饼
jiānbing 
bánh kếp


花生
huāshēng 
củ lạc


胡椒
hújiāo 
hạt tiêu


胡椒粉
hújiāo fěn 
lọ rắc hạt tiêu


胡椒磨
hújiāo mó 
cối xay hạt tiêu


醋黄瓜
cù huángguā 
dưa chuột muối


馅饼
xiàn bǐng 
bánh nướng nhân ngọt


比萨
bǐsà 
bánh pizza


爆米花
bào mǐhuā 
món bỏng ngô


马铃薯
mǎlíngshǔ 
khoai tây


薯片
shǔ piàn 
lát khoai tây chiên


果仁糖
guǒ rén táng 
kẹo nhân quả hạch


椒盐脆饼棒
jiāoyán cuì bǐng bàng 
bánh quy xoắn gậy


葡萄干
pútáogān 
nho khô


大米
dàmǐ 
cơm tẻ


烧肉
shāo ròu 
thịt lợn nướng


沙拉
shālā 
món rau trộn dầu giấm


意大利香肠
yìdàlì xiāngcháng 
xúc xích Ý


三文鱼
sānwènyú 
cá hồi


盐瓶
yán píng 
lọ rắc muối


三明治
sānmíngzhì 
bánh sandwich


酱汁
jiàng zhī 
nước sốt


香肠
xiāngcháng 
món xúc xích


芝麻
zhīma 
hạt vừng



tāng 
món canh (xúp)


意大利面条
yìdàlì miàntiáo 
món mì ống spaghetti


香料
xiāngliào 
đồ gia vị


牛排
niúpái 
món bít tết


草莓蛋糕
cǎoméi dàngāo 
bánh gatô nhân dâu tây



táng 
đường


圣代冰激凌
shèng dài bīngjīlíng 
kem mứt trộn mật và lạc


葵花籽
kuíhuā zǐ 
hạt hướng dương


寿司
shòusī 
món sushi


蛋糕
dàngāo 
bánh gatô nhân hoa quả


烤面包
kǎo miànbāo 
bánh mì nướng


华夫饼干
huá fū bǐnggān 
bánh quế


服务员
fúwù yuán 
người hầu bàn


核桃
hétáo 
quả óc chó
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论