全部城市 » 

NGHỀ NGHIỆP - 职业 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:24 发布者:capnhat 评论:0 浏览:113
NGHỀ NGHIỆP - 职业 名称中越文对照

建筑师
jiànzhú shī 
kiến trúc sư


宇航员
yǔháng yuán 
nhà du hành vũ trụ


理发师
lǐfǎ shī 
thợ cắt tóc


铁匠
tiějiàng 
thợ rèn


拳击手
quánjí shǒu 
võ sĩ quyền Anh


斗牛士
dòuniú shì 
người đấu bò


官僚
guānliáo 
người làm bàn giấy


出差
chūchāi 
chuyến công tác


商人
shāngrén 
doanh nhân


屠夫
túfū 
người hàng thịt


汽车修理工
qìchē xiūlǐgōng 
thợ cơ khí xe hơi


房屋管理员
fángwū guǎnlǐ yuán 
người trông coi


清洁女工
qīngjié nǚgōng 
người quét dọn nhà cửa


小丑
xiǎochǒu 
chú hề


同事
tóngshì 
đồng nghiệp


乐队指挥
yuèduì zhǐhuī 
chỉ huy giàn nhạc


厨师
chúshī 
đầu bếp


牛仔
niúzǎi 
cao bồi


牙医
yáyī 
nha sĩ


侦探
zhēntàn 
thám tử


潜水员
qiánshuǐyuán 
thợ lặn


医生
yīshēng 
bác sĩ


博士
bóshì 
tiến sĩ


电工
diàngōng 
thợ điện


女学生
nǚ xuéshēng 
nữ sinh


消防员
xiāofáng yuán 
lính cứu hỏa


渔夫
yúfū 
ngư dân


足球运动员
zúqiú yùndòngyuán 
cầu thủ bóng đá


歹徒
dǎitú 
kẻ cướp


园丁
yuándīng 
người làm vườn


高尔夫球手
gāo'ěrfū qiú shǒu 
người chơi golf


吉他手
jítā shǒu 
người chơi đàn ghita


猎人
lièrén 
thợ săn


室内设计师
shìnèi shèjì shī 
người thiết kế nội thất


法官
fǎguān 
thẩm phán


皮划艇运动员
pí huá tǐng yùndòngyuán 
người chèo thuyền kayak


魔术师
móshù shī 
nhà ảo thuật


男学生
nán xuéshēng 
nam sinh


马拉松选手
mǎlāsōng xuǎnshǒu 
vận động viên chạy marathon


音乐家
yīnyuè jiā 
nhạc công


尼姑
nígū 
nữ tu sĩ


职业
zhíyè 
nghề nghiệp


眼科医生
yǎnkē yīshēng 
bác sĩ nhãn khoa


眼镜商
yǎnjìng shāng 
kỹ thuật viên kính mắt


画家
huà jiā 
họa sĩ


报童
bàotóng 
cậu bé bán báo


摄影师
shèyǐng shī 
nhiếp ảnh gia


海盗
hǎidào 
cướp biển


水管工
shuǐguǎn gōng 
thợ sửa ống nước


警察
jǐngchá 
cảnh sát


搬运工
bānyùn gōng 
phu khuân vác


囚犯
qiúfàn 
tù nhân


秘书
mìshū 
thư ký


间谍
jiàndié 
gián điệp


外科医生
wàikē yīshēng 
bác sĩ phẫu thuật


老师
lǎoshī 
giáo viên


小偷
xiǎotōu 
kẻ trộm


卡车司机
kǎchē sījī 
tài xế xe tải


失业
shīyè 
thất nghiệp


女服务员
nǚ fúwù yuán 
chị hầu bàn


门窗清洁工
ménchuāng qīngjié gōng 
thợ lau chùi cửa sổ


工作
gōngzuò 
công việc


工人
gōngrén 
công nhân
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论