NGHỀ NGHIỆP - 职业 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

NGHỀ NGHIỆP - 职业 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:24 发布者:capnhat 评论:0 浏览:105
NGHỀ NGHIỆP - 职业 名称中越文对照

建筑师
jiànzhú shī 
kiến trúc sư


宇航员
yǔháng yuán 
nhà du hành vũ trụ


理发师
lǐfǎ shī 
thợ cắt tóc


铁匠
tiějiàng 
thợ rèn


拳击手
quánjí shǒu 
võ sĩ quyền Anh


斗牛士
dòuniú shì 
người đấu bò


官僚
guānliáo 
người làm bàn giấy


出差
chūchāi 
chuyến công tác


商人
shāngrén 
doanh nhân


屠夫
túfū 
người hàng thịt


汽车修理工
qìchē xiūlǐgōng 
thợ cơ khí xe hơi


房屋管理员
fángwū guǎnlǐ yuán 
người trông coi


清洁女工
qīngjié nǚgōng 
người quét dọn nhà cửa


小丑
xiǎochǒu 
chú hề


同事
tóngshì 
đồng nghiệp


乐队指挥
yuèduì zhǐhuī 
chỉ huy giàn nhạc


厨师
chúshī 
đầu bếp


牛仔
niúzǎi 
cao bồi


牙医
yáyī 
nha sĩ


侦探
zhēntàn 
thám tử


潜水员
qiánshuǐyuán 
thợ lặn


医生
yīshēng 
bác sĩ


博士
bóshì 
tiến sĩ


电工
diàngōng 
thợ điện


女学生
nǚ xuéshēng 
nữ sinh


消防员
xiāofáng yuán 
lính cứu hỏa


渔夫
yúfū 
ngư dân


足球运动员
zúqiú yùndòngyuán 
cầu thủ bóng đá


歹徒
dǎi