ĐỒ VẬT (VẬT THỂ) - 物品 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

ĐỒ VẬT (VẬT THỂ) - 物品 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:25 发布者:capnhat 评论:0 浏览:70
ĐỒ VẬT (VẬT THỂ) - 物品 名称中越文对照

喷雾罐
pēnwù guàn 
bình phun khí


烟灰缸
yānhuī gāng 
cái gạt tàn thuốc lá


婴儿秤
yīng'ér chèng 
cái cân trẻ sơ sinh



qiú 
quả bóng


气球
qìqiú 
quả bóng bay


手镯
shǒuzhuó 
vòng đeo tay


双筒望远镜
shuāng tǒng wàngyuǎnjìng 
cái ống nhòm


毯子
tǎnzi 
cái chăn đắp


搅拌机
jiǎobànjī 
máy xay sinh tố



shū 
cuốn sách


灯泡
dēngpào 
bóng đèn



guàn 
đồ hộp


蜡烛
làzhú 
cây nến


烛台
zhútái 
đế cắm nến


小盒
xiǎo hé 
cái hộp


弹射器
tánshè qì 
súng cao su


雪茄
xuějiā 
điếu xì gà


香烟
xiāngyān 
thuốc lá


咖啡磨
kāfēi mò 
máy xay cà phê


梳子
shūzi 
cái lược


杯子
bēizi 
cái chén


洗碗布
xǐ wǎn bù 
khăn lau chén đĩa


娃娃
wáwá 
búp bê


侏儒
zhūrú 
chú lùn


蛋杯
dàn bēi 
cốc đựng trứng


电动剃须刀
diàndòng tì xū dāo 
máy cạo râu chạy điện


风扇
fēngshàn 
cái quạt


电影
diànyǐng 
cuộn phim


灭火器
mièhuǒqì 
bình cứu hỏa



qí 
cờ


垃圾袋
lèsè dài 
túi rác


玻璃碎片
bōlí suìpiàn 
mảnh vỡ thủy tinh


眼镜
yǎnjìng 
kính đeo mắt


吹风机
chuīfēngjī 
máy sấy tóc



kǒng 
lỗ


软管
ruǎn guǎn 
ống mềm


熨斗
yùndǒu 
cái bàn là


果汁压榨机
guǒzhī yāzhà jī 
máy ép nước hoa quả


钥匙
yàoshi 
chìa khóa


钥匙链
yàoshi liàn 
móc chìa khóa



dāo 
con dao


灯笼
dēnglóng 
đèn bão


词典
cídiǎn 
từ điển


盖子
gàizi 
nắp vung


救生圈
jiùshēngquān 
phao cứu sinh


打火机
dǎhuǒjī 
cái bật lửa


口红
kǒuhóng 
son môi


行李
xínglǐ 
hành lý


放大镜
fàngdàjìng 
kính lúp


火柴
huǒchái 
que diêm


奶瓶
nǎipíng 
chai sữa


牛奶罐
niúnǎi guàn 
bình sữa


小装饰画
xiǎo zhuāngshì huà 
thu nhỏ lại


镜子
jìngzi 
gương


混合器
hùnhé qì 
máy trộn


捕鼠器
bǔ shǔ qì 
cái bẫy chuột


项链
xiàngliàn 
vòng cổ


书报亭
shū bàotíng 
quầy báo


奶嘴
nǎizuǐ 
núm vú giả


挂锁
guàsuǒ 
ổ khóa móc


阳伞
yángsǎn 
dù che nắng


护照
hùzhào 
hộ chiếu


信号旗
xìnhào qí 
cờ hiệu


相框
xiāngkuāng 
khung hình


烟斗
yāndǒu 
đường ống



guō 
nồi xoong


橡皮筋
xiàngpí jīn 
dây cao su


橡皮鸭
xiàngpí yā 
con vịt cao su


自行车坐
zìxíngchē zuò 
cái yên xe


安全别针
ānquán biézhēn 
chốt an toàn


小碟子
xiǎo diézi 
đĩa lót chén


鞋刷
xié shuā 
bàn chải giày



shāi 
sàng lọc


肥皂
féizào 
xà phòng


肥皂泡
féizào pào 
bong bóng xà phòng


肥皂盒
féizào hé 
đĩa đựng xà phòng


海绵
hǎimián 
miếng bọt biển


糖罐
táng guàn 
bát đựng đường


手提箱
shǒutí xiāng 
va li


卷尺
juǎnchǐ 
thước dây


泰迪熊
tài dí xióng 
gấu bông


顶针
dǐngzhēn 
cái đê khâu


烟草
yāncǎo 
thuốc lào


卫生纸
wèishēngzhǐ 
giấy vệ sinh


手电筒
shǒudiàntǒng 
ngọn đuốc


毛巾
máojīn 
khăn


三脚架
sānjiǎojià 
cái giá 3 chân



sǎn 
chiếc ô


花瓶
huāpíng 
chiếc bình


手杖
shǒuzhàng 
cây gậy


水烟壶
shuǐyān hú 
đường ống nước


洒水壶
sǎ shuǐhú 
bình đựng nước


花环
huāhuán 
vòng hoa
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论