全部城市 » 

THÂN THỂ - 身体 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:26 发布者:capnhat 评论:0 浏览:102
THÂN THỂ - 身体 名称中越文对照

手臂
shǒubì 
cánh tay


后背
hòu bèi 
lưng


秃头
tūtóu 
đầu hói


胡须
húxū 
râu


血液
xiěyè 
máu



gǔ 
xương


屁股
pìgu 
mông đít


辫子
biànzi 
bím tóc


大脑
dànǎo 
não bộ


乳房
rǔfáng 
ngực (vú)


耳朵
ěrduǒ 
tai


眼睛
yǎnjīng 
mắt



liǎn 
khuôn mặt


手指
shǒuzhǐ 
ngón tay


指纹
zhǐwén 
vân tay


拳头
quántóu 
nắm tay



jiǎo 
bàn chân


头发
tóufǎ 
tóc


发型
fǎxíng 
kiểu tóc



shǒu 
bàn tay



tóu 
đầu


心脏
xīnzàng 
trái tim


食指
shízhǐ 
ngón tay trỏ


肾脏
shènzàng 
thận


膝盖
xīgài 
đầu gối



tuǐ 
chân



chún 
môi



kǒu 
miệng


长卷发
cháng juàn fā 
tóc xoăn


骨架
gǔjià 
bộ xương


皮肤
pífū 
da


头骨
tóugǔ 
hộp sọ


纹身
wénshēn 
hình xăm


喉咙
hóulóng 
cổ họng


拇指
mǔzhǐ 
ngón tay cái


脚趾
jiǎozhǐ 
ngón chân cái


舌头
shétou 
lưỡi


牙齿
yáchǐ 
răng


假发
jiǎfǎ 
bộ tóc giả
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论