全部城市 » 

TÀI CHÍNH - 资产 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:28 发布者:capnhat 评论:0 浏览:133
TÀI CHÍNH - 资产 名称中越文对照

自动取款机
zìdòng qǔkuǎn jī 
máy rút tiền ATM


帐户
zhànghù 
tài khoản


银行
yínháng 
ngân hàng


纸币
zhǐbì 
tờ bạc


支票
zhīpiào 
tờ séc


收款处
shōu kuǎn chù 
quầy tính tiền


硬币
yìngbì 
đồng xu


货币
huòbì 
tiền tệ


钻石
zuànshí 
viên kim cương


美元
měiyuán 
đồng đô la


捐赠
juānzèng 
hiến tặng


欧元
ōuyuán 
đồng euro


汇率
huìlǜ 
tỷ giá hối đoái


黄金
huángjīn 
vàng


奢侈品
shēchǐ pǐn 
đồ xa xỉ


交易所行情
jiāoyì suǒ hángqíng 
giá thị trường


会员
huìyuán 
tư cách hội viên



qián 
tiền


百分比
bǎifēnbǐ 
tỷ lệ phần trăm


储蓄罐
chúxù guàn 
con lợn đất


价格标签
jiàgé biāoqiān 
nhãn giá


钱包
qiánbāo 
hầu bao


收据
shōujù 
biên lai


证券交易所
zhèngquàn jiāoyì suǒ 
thị trường chứng khoán


贸易
màoyì 
thương mại


财宝
cáibǎo 
kho báu


钱包
qiánbāo 
ví tiền


财富
cáifù 
sự giàu có
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论