ĐỒ NỘI THẤT - 家具 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

ĐỒ NỘI THẤT - 家具 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:29 发布者:capnhat 评论:0 浏览:95
ĐỒ NỘI THẤT - 家具 名称中越文对照

扶手椅
fúshǒu yǐ 
ghế bành



chuáng 
giường


床上用品
chuángshàng yòngpǐn 
bộ đồ trải giường


书架
shūjià 
giá sách


地毯
dìtǎn 
thảm


椅子
yǐzi 
ghế


五斗柜
wǔdǒu guì 
tủ có ngăn kéo


摇篮
yáolán 
cái nôi


橱柜
chúguì 
tủ đồ ăn


窗帘
chuānglián 
màn che


窗帘
chuānglián 
rèm che


办公桌
bàngōng zhuō 
cái bàn


风扇
fēngshàn 
quạt máy


垫子
diànzi 
thảm chùi chân


游戏围栏
yóuxì wéilán 
xe cũi đẩy


摇椅
yáoyǐ 
ghế đu đưa


保险箱
bǎoxiǎnxiāng 
két sắt


座位
zuòwèi 
chỗ ngồi



jià 
giá để đồ


边桌
biān zhuō 
bàn phụ


沙发
shāfā 
ghế sofa


高脚凳
gāo jiǎo dèng 
ghế đẩu


桌子
zhuōzi 
cái bàn


台灯
táidēng 
đèn bàn


垃圾桶
lèsè tǒng 
thùng chứa phế liệu
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论