全部城市 » 

THỰC VẬT - 植物 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:30 发布者:capnhat 评论:0 浏览:89
THỰC VẬT - 植物 名称中越文对照


zhú 
cây tre


开花
kāihuā 
bông hoa


花束
huāshù 
bó hoa


细枝
xì zhī 
nhánh



yá 
nụ hoa


仙人掌
xiānrénzhǎng 
cây xương rồng


三叶草
sānyècǎo 
cây cỏ ba lá


球果
qiú guǒ 
quả sam mộc


矢车菊
shǐ chē jú 
cây bông bắp


番红花
fān hóng huā 
cây nghệ tây


水仙
shuǐxiān 
cây thủy tiên


菊花
júhuā 
cây cúc


蒲公英
púgōngyīng 
cây bồ công anh



huā 
hoa


树叶
shùyè 
tán lá


粮食
liángshí 
ngũ cốc



cǎo 
cỏ


生长物
shēng cháng wù 
sự sinh trưởng


风信子
fēng xìnzi 
cây lan dạ hương


草坪
cǎopíng 
bãi cỏ


百合
bǎihé 
hoa huệ tây


亚麻籽
yàmá zǐ 
hạt lanh


蘑菇
mógū 
nấm


橄榄树
gǎnlǎn shù 
cây ô liu


棕榈树
zōnglǘ shù 
cây cọ


三色堇
sān sè jǐn 
hoa păng-xê


桃树
táo shù 
cây đào


植物
zhíwù 
cây cỏ (thực vật)


罂粟
yīngsù 
cây thuốc phiện



gēn 
rễ (cây)


玫瑰
méiguī 
hoa hồng


种子
zhǒngzǐ 
hạt giống


雪花莲
xuěhuā lián 
cây giọt tuyết


向日葵
xiàngrìkuí 
cây hướng dương



cì 
gai


树干
shùgàn 
thân cây


郁金香
yùjīnxiāng 
hoa tuy-líp


睡莲
shuìlián 
hoa súng


小麦
xiǎomài 
lúa mì
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论