全部城市 » 

THUẬT NGỮ TRỪU TƯỢNG - 抽象的术语 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:31 发布者:capnhat 评论:0 浏览:81
THUẬT NGỮ TRỪU TƯỢNG - 抽象的术语 名称中越文对照

管理机构
guǎnlǐ jīgòu 
chính quyền


广告
guǎnggào 
quảng cáo


箭头
jiàntóu 
mũi tên


禁令
jìnlìng 
lệnh cấm


职业生涯
zhíyè shēngyá 
sự nghiệp


中心
zhōngxīn 
trung tâm


选择
xuǎnzé 
sự lựa chọn


协作
xiézuò 
sự cộng tác


颜色
yánsè 
màu sắc


接触
jiēchù 
liên hệ


危险
wéixiǎn 
mối nguy hiểm


爱的宣言
ài de xuānyán 
thổ lộ tình yêu


朽坏
xiǔ huài 
sự suy giảm


定义
dìngyì 
định nghĩa


区别
qūbié 
sự khác biệt


难度
nándù 
sự khó khăn


方向
fāngxiàng 
hướng


发现
fāxiàn 
sự khám phá


混乱
hǔnluàn 
hỗn loạn


距离
jùlí 
nơi xa xôi


距离
jùlí 
khoảng cách


多样性
duōyàng xìng 
sự đa dạng


努力
nǔlì 
nỗ lực


探索
tànsuǒ 
thăm dò


跌落
diéluò 
cú ngã



lì 
sức mạnh


香味
xiāngwèi 
hương thơm


自由
zìyóu 
sự tự do



guǐ 
con ma



bàn 
một nửa


高度
gāodù 
chiều cao


帮助
bāngzhù 
sự trợ giúp


藏身之地
cángshēn zhī dì 
nơi cất giấu


故乡
gùxiāng 
tổ quốc


卫生
wèishēng 
vệ sinh thân thể


想法
xiǎngfǎ 
ý tưởng


幻觉
huànjué 
ảo ảnh


想象力
xiǎngxiàng lì 
trí tưởng tượng


聪明
cōngmíng 
trí thông minh


邀请
yāoqǐng 
lời mời


正义
zhèngyì 
công lý



guāng 
ánh sáng


目光
mùguāng 
diện mạo


损失
sǔnshī 
tổn thất


放大倍率
fàngdà bèilǜ 
độ phóng đại


错误
cuòwù 
sai lầm


谋杀
móushā 
vụ giết người


民族
mínzú 
quốc gia


新颖
xīnyǐng 
điều mới mẻ


可能性
kěnéng xìng 
tùy chọn


耐心
nàixīn 
lòng kiên nhẫn


规划
guīhuà 
quy hoạch


问题
wèntí 
vấn đề


保护
bǎohù 
bảo vệ


反射
fǎnshè 
sự phản ánh


共和国
gònghéguó 
nước cộng hòa


风险
fēngxiǎn 
rủi ro


安全
ānquán 
sự an toàn


秘密
mìmì 
bí mật


性别
xìngbié 
giới tính


阴影
yīnyǐng 
bóng râm


大小
dàxiǎo 
kích thước


团结
tuánjié 
sự đoàn kết


成功
chénggōng 
sự thành công


支持
zhīchí 
sự hỗ trợ


传统
chuántǒng 
truyền thống


重量
zhòngliàng 
trọng lượng
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论