THIẾT BỊ NHÀ BẾP - 厨房用具 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

THIẾT BỊ NHÀ BẾP - 厨房用具 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:31 发布者:capnhat 评论:0 浏览:97
THIẾT BỊ NHÀ BẾP - 厨房用具 名称中越文对照


wǎn 
bát


咖啡机
kāfēi jī 
máy pha cà phê



guō 
nồi nấu ăn


餐具
cānjù 
dao kéo làm bếp


菜板
cài bǎn 
cái thớt


餐具
cānjù 
bát đĩa


洗碗机
xǐ wǎn jī 
máy rửa bát


垃圾桶
lèsè tǒng 
thùng chứa rác


电炉
diànlú 
bếp điện


水龙头
shuǐlóngtóu 
vòi nước


火锅
huǒguō 
nước xốt đun



chā 
cái nĩa


煎锅
jiān guō 
chảo


压蒜器
yā suàn qì 
cái dập tỏi


煤气炉
méiqì lú 
bếp gas


烧烤架
shāokǎo jià 
nướng



dāo 
con dao


杓子
biāozi 
cái muôi


微波炉
wéibōlú 
lò vi sóng


餐巾
cānjīn 
khăn ăn


胡桃夹子
hútáo jiázi 
cái kẹp quả hạch


平锅
píng guō 
chảo



pán 
đĩa


冰箱
bīngxiāng 
tủ lạnh


勺子
sháozi 
cái thìa


桌布
zhuōbù 
khăn bàn


烤面包机
kǎo miànbāo jī 
lò nướng bánh mì


托盘
tuōpán 
khay


洗衣机
xǐyījī 
máy giặt


搅拌器
jiǎobàn qì 
cái đánh trứng
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论