Y TẾ (SỨC KHỎE) - 健康 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

Y TẾ (SỨC KHỎE) - 健康 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:32 发布者:capnhat 评论:0 浏览:104
Y TẾ (SỨC KHỎE) - 健康 名称中越文对照

救护车
jiùhù chē 
xe cứu thương


绷带
bēngdài 
băng vết thương


诞生
dànshēng 
sự ra đời


血压
xiěyā 
huyết áp


身体护理
shēntǐ hùlǐ 
chăm sóc cơ thể


感冒
gǎnmào 
lạnh



shuāng 
kem


拐杖
guǎizhàng 
cái nạng


检查
jiǎnchá 
khám bệnh


精疲力尽
jīng pí lì jìn 
sự kiệt sức


面膜
miànmó 
mặt nạ


急救箱
jíjiù xiāng 
tủ thuốc cấp cứu


康复
kāngfù 
bình phục


健康
jiànkāng 
sức khỏe


助听器
zhùtīngqì 
máy trợ thính


医院
yīyuàn 
bệnh viện


注射
zhùshè 
tiêm


受伤
shòushāng 
chấn thương


化妆
huàzhuāng 
trang điểm


按摩
àn mó 
xoa bóp


医学
yīxué 
thuốc


药品
yàopǐn 
thuốc


研钵
yán bō 
vữa


口罩
kǒuzhào 
khẩu trang


指甲钳
zhǐjiǎ qián 
kéo cắt móng tay


超重
chāozhòng 
bệnh béo phì


手术
shǒushù 
ca mổ


疼痛
téngtòng 
nỗi đau


香水
xiāngshuǐ 
nước hoa


药片
yàopiàn 
thuốc


怀孕
huáiyùn 
mang thai


剃须刀
tì xū dāo 
lưỡi dao cạo


刮胡子
guā húzi 
cạo râu


剃须刷
tì xū shuā 
bàn chải cạo râu


睡眠
shuìmián 
giấc ngủ


吸烟者
xīyān zhě 
người hút thuốc


禁烟
jìnyān 
cấm hút thuốc lá


防晒霜
fángshài shuāng 
kem chống nắng


棉签
miánqiān 
miếng gạc


牙刷
yáshuā 
bàn chải đánh răng


牙膏
yágāo 
kem đánh răng


牙签
yáqiān 
cây tăm


受害人
shòuhài rén 
nạn nhân


体重磅秤
tǐzhòng bàngchèng 
cái cân


轮椅
lúnyǐ 
chiếc xe lăn
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论