全部城市 » 

XE HƠI - 汽车 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:33 发布者:capnhat 评论:0 浏览:127
XE HƠI - 汽车 名称中越文对照

空气过滤器
kōngqì guòlǜ qì 
bộ lọc không khí


故障
gùzhàng 
sự cố


房车
fáng chē 
xe cắm trại


汽车电池
qìchē diànchí 
nạp ắc quy xe hơi


儿童座椅
értóng zuò yǐ 
ghế trẻ em


损坏
sǔnhuài 
thiệt hại


柴油
cháiyóu 
động cơ diesel


排气管
pái qì guǎn 
ống xả


爆胎
bào tāi 
lốp xe xẹp


加油站
jiāyóu zhàn 
trạm xăng


大灯
dà dēng 
đèn pha


引擎盖
yǐnqíng gài 
mui xe


千斤顶
qiānjīndǐng 
bộ kích


扁平手提油箱
biǎnpíng shǒutí yóuxiāng 
can xăng dự phòng


废料场
fèiliào chǎng 
bãi xe hỏng


后部
hòu bù 
đuôi xe


尾灯
wěidēng 
đèn hậu


后视镜
hòu shì jìng 
gương chiếu hậu


行驶
xíngshǐ 
đi xe


轮辋
lúnwǎng 
vành


火花塞
huǒhuāsāi 
bugi


转速表
zhuǎnsù biǎo 
đồng hồ tốc độ


罚款单
fákuǎn dān 



轮胎
lúntāi 
lốp xe


拖车服务
tuō chē fú wù 
dịch vụ kéo xe


老爷车
lǎoyé chē 
xe cổ điển


车轮
chēlún 
bánh xe
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论