THÀNH PHỐ - 城市 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

THÀNH PHỐ - 城市 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:34 发布者:capnhat 评论:0 浏览:105
THÀNH PHỐ - 城市 名称中越文对照

机场
jīchǎng 
sân bay


公寓大楼
gōngyù dàlóu 
nhà chung cư


长椅
cháng yǐ 
ngân hàng


大城市
dà chéngshì 
thành phố lớn


自行车道
zìxíngchē dào 
đường đi xe đạp


船港
chuán gǎng 
bến thuyền


首都
shǒudū 
thủ đô


钟琴
zhōng qín 
điệu nhạc chuông


墓地
mùdì 
nghĩa trang


电影院
diànyǐngyuàn 
rạp chiếu phim


城市
chéngshì 
thành phố


城市地图
chéngshì dìtú 
bản đồ thành phố


犯罪
fànzuì 
tội phạm


游行
yóuxíng 
cuộc biểu tình


博览会
bólǎnhuì 
hội chợ


消防队
xiāofáng duì 
đội cứu hỏa


喷泉
pēnquán 
đài phun nước


垃圾
lè sè 
rác


港口
gǎngkǒu 
cảng / bến cảng


酒店
jiǔdiàn 
khách sạn


消防栓
xiāofáng shuān 
trụ nước cứu hỏa


标志
biāozhì 
công trình biểu tượng


邮箱
yóuxiāng 
hộp thư


邻里
línlǐ 
khu dân cư


霓虹灯
níhóngdēng 
ánh sáng neon


夜总会
yèzǒnghuì 
hôp đêm


老城区
lǎo chéngqū 
phố cổ


歌剧
gējù 
opera


公园
gōngyuán 
công viên


公园长凳
gōng yuán cháng dèng 
ghế đá công viên


停车场
tíngchē chǎng 
bãi đậu xe


电话亭
diànhuàtíng 
bốt điện thoại


邮政编码(邮编)
yóuzhèng biānmǎ (yóubiān) 
mã vùng bưu chính (ZIP)


监狱
jiānyù 
nhà tù


酒馆
jiǔguǎn 
quán rượu


景点
jǐngdiǎn 
danh lam thắng cảnh


地平线
dìpíngxiàn 
chân trời


路灯
lùdēng 
đèn đường phố


旅游办公室
lǚyóu bàngōngshì 
văn phòng du lịch



tǎ 
tháp


隧道
suìdào 
đường hầm


车辆
chēliàng 
xe cộ



cūn 
làng


水塔
shuǐtǎ 
tháp nước
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论