THỜI TIẾT - 天气 名称中越文对照_中国新闻资讯 , 外语互助吧,越南语互助吧,越南语学习吧,越南语词典,词条,短句翻译
全部城市 » 

THỜI TIẾT - 天气 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:34 发布者:capnhat 评论:0 浏览:102
THỜI TIẾT - 天气 名称中越文对照

气压计
qì yā jì 
thước đo



yún 
đám mây



lěng 
lạnh


半钩月
bàn gōu yuè 
lưỡi liềm


黑暗
hēi'àn 
bóng tối


干旱
gānhàn 
hạn hán


地球
dìqiú 
trái đất



wù 
sương mù


霜冻
shuāngdòng 
sương giá


薄冰层
bó bīng céng 
men phủ



rè 
nóng


飓风
jùfēng 
cơn bão


冰柱
bīng zhù 
trụ băng


闪电
shǎndiàn 
sét


流星
liúxīng 
sao băng


月亮
yuèliàng 
mặt trăng


彩虹
cǎihóng 
cầu vồng


雨滴
yǔdī 
giọt mưa



xuě 
tuyết


雪花
xuěhuā 
bông tuyết


雪人
xuěrén 
người tuyết



xīng 
ngôi sao


暴风雨
bàofēngyǔ 
cơn dông


海啸
hǎixiào 
triều cường do dông bão


太阳
tàiyáng 
mặt trời


阳光
yángguāng 
tia nắng


夕阳
xīyáng 
hoàng hôn


温度计
wēndùjì 
nhiệt kế


雷雨
léiyǔ 
cơn dông tố


暮色
mùsè 
hoàng hôn


天气
tiānqì 
thời tiết


潮湿
cháoshī 
điều kiện ẩm ướt



fēng 
gió
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论