全部城市 » 

ĐỘNG VẬT LỚN - 大动物 名称中越文对照

发表于 2016-04-15 13:37 发布者:capnhat 评论:0 浏览:108
ĐỘNG VẬT LỚN - 大动物 名称中越文对照

短吻鳄
duǎn wěn è 
cá sấu


鹿角
lùjiǎo 
hươu, nai


狒狒
fèifèi 
khỉ đầu chó



xióng 
gấu


水牛
shuǐniú 
trâu


骆驼
luòtuó 
lạc đà


猎豹
lièbào 
con báo gêpa


母牛
mǔ niú 
bò cái


鳄鱼
èyú 
cá sấu


恐龙
kǒnglóng 
khủng long



lǘ 
con lừa



lóng 
con rồng


大象
dà xiàng 
con voi


长颈鹿
chángjǐnglù 
con hươu cao cổ


大猩猩
dà xīngxīng 
khỉ độc gôrila


河马
hémǎ 
hà mã



mǎ 
con ngựa


袋鼠
dàishǔ 
chuột túi



bào 
con báo hoa mai


狮子
shīzi 
sư tử


美洲驼
měizhōu tuó 
lạc đà không bướu


猞猁
shē lì 
mèo rừng


怪物
guàiwù 
con quái vật


驼鹿
tuólù 
nai sừng tấm Bắc Mỹ


鸵鸟
tuóniǎo 
đà điểu


熊猫
xióngmāo 
gấu trúc



zhū 
con lợn


北极熊
běijíxióng 
gấu Bắc cực


美洲狮
měizhōu shī 
con báo sư tử


犀牛
xīniú 
con tê giác


雄鹿
xióng lù 
con hươu đực


老虎
lǎohǔ 
con hổ


海象
hǎixiàng 
con hải mã


野马
yěmǎ 
ngựa hoang


斑马
bānmǎ 
ngựa vằn
0 顶一下

对不起,您所在的会员组没有评论权限。
网友评论